Phương trình mũ cơ bản

Câu 1

Số nghiệm của phương trình 2x2x=1{{2}^{{{x}^{2}}-x}}=1

00.
33.
11.
22.
Câu 2

Số nghiệm của phương trình 22x25x+3=1{{2}^{2{{x}^{2}}-5x+3}}=1

00.
33.
11.
22.
Câu 3

Phương trình 3x24=(19)3x1{{3}^{{{x}^{2}}-4}}={{\Big(\dfrac{1}{9} \Big)}^{3x-1}} có hai nghiệm x1x_1, x2x_2. Tích x1x2{{x}_{1}}{{x}_{2}} bằng

6-6.
2-2.
66.
5-5.
Câu 4

Nghiệm của phương trình 22x118=0{{2}^{2x-1}}-\dfrac{1}{8}=0

x=1x=1.
x=1x=-1.
x=2x=2.
x=2x=-2.
Câu 5

Phương trình 32x1=27{{3}^{2x-1}}=27 có nghiệm

x=12log330x=\dfrac{1}{2}{{\log }_{3}}30.
x=1x=-1.
x=2x=2.
x=5x=5.
Câu 6

Nghiệm của phương trình 3x23x+4=9{{3}^{{{x}^{2}}-3x+4}}=9

x=1;x=3x=1;\,x=3.
x=1;x=2x=1;\,x=2.
x=1;x=2x=1;\,x=-2.
x=1;x=3x=-1;\,x=3.
Câu 7

Số nghiệm của phương trình 22x27x+5=1{{2}^{2{{x}^{2}}-7x+5}}=1 là

00.
11.
33.
22.
Câu 8

Nghiệm của phương trình 2x2=8100{{2}^{x-2}}={{8}^{100}}

x=302x=302.
x=102x=102.
x=204x=204.
x=202x=202.
Câu 9

Tập nghiệm SS của phương trình 32x2+x=3{{3}^{2{{x}^{2}}+x}}=3

S={1;12}S=\Big\{ 1;-\dfrac{1}{2} \Big\}.
S=S=\varnothing .
S={1;12}S=\Big\{ -1;\dfrac{1}{2} \Big\}.
S={1;2}S=\left\{ -1;2 \right\}.
Câu 10

Phương trình 9x3x=3{{9}^{x}}-{{3}^{x}}=3 có bao nhiêu nghiệm?

22.
00.
11.
33.
Câu 11

Nghiệm của phương trình 22x1+4x+1=72{{2}^{2x-1}}+{{4}^{x+1}}=72

x=3x=3.
x=4x=4.
x=1x=1.
x=2x=2.
Câu 12

Gọi x1{{x}_{1}}, x2{{x}_{2}} (x1<x2)\left({{x}_{1}}\lt {{x}_{2}} \right) là hai nghiệm thực của phương trình 32x+14.3x+1=0{{3}^{2x+1}}-{{4.3}^{x}}+1=0. Khẳng định nào sau đây đúng?

2x1+x2=22{{x}_{1}}+{{x}_{2}}=2.
x1+2x2=0{{x}_{1}}+2{{x}_{2}}=0.
2x2x1=22{{x}_{2}}-{{x}_{1}}=-2.
2x1x2=22{{x}_{1}}-{{x}_{2}}=-2.
Câu 13

Tổng các nghiệm của phương trình 2x2+2x=82x{{2}^{{{x}^{2}}+2x}}={{8}^{2-x}} bằng

6-6.
55.
66.
5-5.
Câu 14

Tích tất cả các nghiệm của phương trình 2x2+x=4{{2}^{{{x}^{2}}+x}}=4 bằng

33.
2-2.
22.
1-1.
Câu 15

Tổng bình phương các nghiệm của phương trình 53x2=(15)x2{{5}^{3x-2}}={{\Big(\dfrac{1}{5} \Big)}^{-{{x}^{2}}}} bằng

0.0.
5.5.
2.2.
3.3.