Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Lý thuyết Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945 - 1973)(Phần 2) SVIP
I. NHẬT BẢN SAU CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI (1945 - 1973)
2. Nhật Bản từ năm 1952 đến năm 1973
a. Thành tựu “thần kì” của kinh tế Nhật Bản và nguyên nhân dẫn đén sự phát triển "thần kì":
✽ Thành tựu:
- Trong thời kì tăng trưởng cao 1952 - 1973, nền kinh tế Nhật Bản phát triển nhanh chóng.
- Đặc biệt, tốc độ tăng trưởng trong những năm 1960 - 1973 được thế giới đánh giá là một sự phát triển “thần kì”.
- Một số ngành công nghiệp của Nhật Bản đạt tốc độ phát triển cao hơn nhiều nước tư bản phát triển như:
+ Mỹ.
+ Anh.
+ Cộng hòa Liên bang Đức.
- Từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX, Nhật Bản trở thành một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính của thế giới, cùng với: Mỹ, Tây Âu.
- Nhật Bản cũng chính thức trở thành đối thủ cạnh tranh với Mỹ về kinh tế.
Câu hỏi:
@210385659398@
- Quan hệ thương mại quốc tế của Nhật Bản phát triển vượt bậc:
+ Năm 1960, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 8,5 tỉ USD.
+ Mười năm sau, kim ngạch xuất khẩu tăng lên 38,3 tỉ USD.
- Tổng sản phẩm quốc nội, tức GDP, của Nhật Bản tăng nhanh:
+ Giai đoạn 1952 - 1973, GDP tăng bình quân khoảng 10%/năm.
+ Năm 1960, GDP Nhật Bản đạt 44,3 tỉ USD, bằng khoảng 1/16 GDP của Mỹ.
+ Đến năm 1970, GDP Nhật Bản đạt 212,6 tỉ USD, bằng khoảng 1/5 GDP của Mỹ.
- Nhật Bản có nhiều thương hiệu sản phẩm dân dụng nổi tiếng thế giới như:
+ Ô tô.
+ Ti vi.
+ Tủ lạnh.
Hình 1. Dây chuyền lắp ráp vô tuyến (Ti vi) - Minh chứng cho sự bùng nổ của các thương hiệu điện tử dân dụng nổi tiếng thế giới
- Nhật Bản còn đạt nhiều thành tựu trong công nghiệp và xây dựng cơ sở hạ tầng:
+ Đóng được tàu chở dầu có trọng tải 1 triệu tấn.
+ Xây dựng đường sắt cao tốc.
+ Xây dựng đường ngầm dưới biển.
+ Xây dựng cầu đường bộ.
Hình 2. Tàu cao tốc Shinkansen (1964) - Biểu tượng cho sự bứt phá vượt bậc về công nghệ và hạ tầng của Nhật Bản.
Câu hỏi:
@210385817801@
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và nhu cầu mở rộng giao thương quốc tế đã thúc đẩy Nhật Bản:
+ Dần hướng tới chính sách ngoại giao tích cực hơn.
+ Nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
- Một số dấu mốc đối ngoại quan trọng:
+ Năm 1952, Nhật Bản trở thành thành viên của Ngân hàng Thế giới.
+ Năm 1956, Nhật Bản bình thường hóa quan hệ với Liên Xô và gia nhập Liên hợp quốc.
+ Năm 1964, Nhật Bản trở thành thành viên chính thức của Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế.
+ Năm 1964, Thế vận hội Ô-lim-pích được tổ chức tại Nhật Bản.
+ Năm 1966, Ngân hàng Châu Á được thành lập theo đề xuất của Nhật Bản.
+ Vào các năm 1968 và 1971, chính quyền Mỹ lần lượt đồng ý trao trả hai quần đảo Ô-ga-xa-oa-ra và Ô-ki-na-oa cho Nhật Bản.
✽ Nguyên nhân dẫn đến sự phát triển “thần kì”:
- Nhật Bản vươn lên trở thành một siêu cường kinh tế trong hơn hai mươi năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai là do nhiều nguyên nhân:
+ Thứ nhất, sự quyết tâm và tinh thần tự lực, tự cường của nhân dân Nhật Bản.
- Nhân dân Nhật Bản có tinh thần và kỉ luật lao động cao.
- Người lao động có trình độ kiến thức, nghiệp vụ.
- Có khả năng thích ứng với nhu cầu đổi mới kĩ thuật.
- Đây là một nhân tố quyết định đối với sự phát triển của Nhật Bản.
+ Thứ hai, chính sách quản lí có hiệu quả của Chính phủ Nhật Bản và vai trò dẫn dắt của các nhà lãnh đạo.
- Chính phủ Nhật Bản có vai trò quan trọng trong quản lí và định hướng phát triển.
- Các nhà lãnh đạo góp phần dẫn dắt quá trình khôi phục và phát triển kinh tế.
+ Thứ ba, quá trình dân chủ hóa và xây dựng nền kinh tế thị trường tự do theo mô hình Mỹ.
- Quá trình dân chủ hóa tạo điều kiện thúc đẩy kinh tế phát triển.
- Nền kinh tế thị trường tự do giúp các công ty Nhật Bản phát huy tính chủ động.
- Các công ty Nhật Bản có tầm nhìn xa, quản lí hiệu quả.
- Doanh nghiệp nhạy bén nắm bắt cơ hội và mạnh dạn đầu tư vào lĩnh vực mới để giành lợi thế cạnh tranh.
+ Thứ tư, Nhật Bản áp dụng các thành tựu khoa học - kĩ thuật hiện đại.
- Việc ứng dụng khoa học - kĩ thuật giúp nâng cao năng suất lao động.
- Góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Làm hạ giá thành sản phẩm.
+ Thứ năm, chi phí quốc phòng của Nhật Bản thấp.
- Nhật Bản có điều kiện tập trung nguồn lực cho phát triển kinh tế.
- Đặc biệt là tái cơ cấu ngành công nghiệp theo hướng xuất khẩu.
+ Thứ sáu, Nhật Bản tận dụng tốt các yếu tố bên ngoài.
- Nhật Bản nhận được nguồn viện trợ của Mỹ.
- Tận dụng “nguồn thu nhập đặc biệt” và “ngọn gió thần” từ các đơn đặt hàng của Mỹ.
- Các đơn đặt hàng này gắn với Chiến tranh Triều Tiên 1950 - 1953 và Chiến tranh Việt Nam 1954 - 1975.
Hình 3. Các cảng biển và nhà máy Nhật Bản bận rộn đáp ứng đơn hàng quân sự từ Mỹ
Câu hỏi:
@210385661735@
b. Những nét chính về tình hình chính trị - xã hội Nhật Bản trong những năm 1952 - 1973:
✽ Về chính trị:
- Đảng Dân chủ Tự do, viết tắt là LDP, nắm quyền liên tục ở Nhật Bản kể từ khi thành lập.
- Đảng Dân chủ Tự do thành lập năm 1955. Đây là đảng chính trị lớn nhất, giữ vị trí chủ đạo trong hệ thống chính trị ở Nhật Bản.
- Dưới thời Thủ tướng I-kê-đa, Nhật Bản chủ trương xây dựng một “Nhà nước phúc lợi chung”. Mục tiêu của chủ trương này là:
+ Bảo đảm an sinh xã hội cho người dân.
+ Góp phần cải thiện đời sống nhân dân.
Câu hỏi:
@210385813827@
✽ Về xã hội:
- Dân số Nhật Bản tăng nhanh chóng. Đến cuối những năm 60 của thế kỉ XX, dân số Nhật Bản khoảng 100 triệu người.
- Điều kiện giáo dục, y tế và mức sống của người dân không ngừng được nâng cao.
- Đầu những năm 70 của thế kỉ XX:
+ Khoảng 98% người Nhật biết chữ.
+ Hơn 75% giới trẻ có trình độ cao hơn quy định của trình độ giáo dục bắt buộc.
- Đời sống vật chất của người dân được cải thiện:
+ Hầu hết các gia đình Nhật Bản có những đồ gia dụng cần thiết.
+ Ví dụ: Ti vi, tủ lạnh, máy giặt và nhiều thiết bị điện khác.
Hình 4. Biểu tượng đời sống vật chất nâng cao tại Nhật Bản
- Tuy nhiên, bên cạnh sự phát triển vượt bậc, Nhật Bản cũng phải đối diện với nhiều thách thức:
+ Ô nhiễm môi trường.
+ Khó khăn về nhà ở.
+ Khó khăn trong quản lí xã hội.
+ Tình trạng tham nhũng.
Hình 5. Thách thức về ô nhiễm môi trường do công nghiệp hóa nhanh
Câu hỏi:
@210385816973@
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây