Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
CHÚC MỪNG
Bạn đã nhận được sao học tập
Chú ý:
Thành tích của bạn sẽ được cập nhật trên bảng xếp hạng sau 1 giờ!
Luyện tập SVIP
Đây là bản xem thử, hãy nhấn Luyện tập ngay để bắt đầu luyện tập với OLM
Câu 1 (1đ):
Điền số phạm vi từ 0 đến 9 vào các ô trống sau:
140 | = | trăm | + | chục | + | đơn vị |
Câu 2 (1đ):
Điền số vào các ô trống (theo mẫu):
Mẫu | ||||||
180 | = | 100 | + | 80 | + | 0 |
| = | 1 trăm | + | 8 chục | + | 0 đơn vị |
160 | = | + | + | |||
| = | trăm | + | chục | + | đơn vị |
200 | = | + | + | |||
| = | trăm | + | chục | + | đơn vị |
Câu 3 (1đ):
Nối:
170
130
150
160
Câu 4 (1đ):
Hoàn thành bảng sau:
| Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
1 | 9 | 0 | 190 | một trăm chín mươi | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Câu 5 (1đ):
Nối:
170
1 trăm + 7 chục + 0 đơn vị
120
1 trăm + 4 chục + 0 đơn vị
140
2 trăm + 0 chục + 0 đơn vị
200
1 trăm + 2 chục + 0 đơn vị
Câu 6 (1đ):

| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
170 | 180 |
> =<
(Kéo thả hoặc click vào để điền)
Câu 7 (1đ):

170 | 180 | |
130 | 130 | |
160 | 150 | |
150 | 150 |
Câu 8 (1đ):
Số ?
| 90 | → | 100 | → | 110 | → | 120 | → | 130 | → | 140 |
| ↓ | ||||||||||
| ← | ← | ← | 170 | ← | ← | 150 |
Câu 9 (1đ):
Nối:
120
Hai trăm
130
Một trăm tám mươi
180
Một trăm hai mươi
200
Một trăm ba mươi
Câu 10 (1đ):
Số ?
một trăm mười
Câu 11 (1đ):
Kéo thả, sắp xếp các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn:
- 120
- 170
- 130
- 200
Câu 12 (1đ):
Kéo thả, sắp xếp các số sau theo thứ tự từ lớn đến bé:
- 120
- 170
- 160
- 200
25%
Đúng rồi !
Hôm nay, bạn còn lượt làm bài tập miễn phí.
Hãy
đăng nhập
hoặc
đăng ký
và xác thực tài khoản để trải nghiệm học không giới hạn!
K
Khách
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây
Chưa có câu hỏi thảo luận nào về bài giao này
OLMc◯2022