Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 0 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đề thi cuối học kì II - Đề 02 SVIP
Yêu cầu đăng nhập!
Bạn chưa đăng nhập. Hãy đăng nhập để làm bài thi tại đây!
Quy trình kiểm dịch giống thủy sản trước khi lưu thông nhằm đảm bảo điều nào sau đây?
Trứng của tôm phát triển thành giai đoạn nào sau đây trước khi trưởng thành?
Phương án nào sau đây chỉ ra ưu điểm của chế phẩm vi sinh?
Phương án nào sau đây chỉ ra nhược điểm chính của vaccine truyền thống trong nuôi trồng thủy sản?
Phương án nào sau đây chỉ ra vai trò chính của thức ăn thủy sản?
Nếu cần bảo quản thức ăn trong thời gian dài, nên ưu tiên sử dụng phương pháp nào sau đây?
Trong quy trình công nghiệp, nguyên liệu được sấy khô nhằm mục đích nào sau đây?
Biện pháp nào sau đây giúp kéo dài thời gian bảo quản thức ăn chế biến từ phế phụ phẩm cá tra?
Biện pháp nào sau đây giúp đảm bảo hỗn hợp nguyên liệu sau thủy phân đạt chất lượng cao?
Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính gây chết ngao hàng loạt khi gặp mưa lớn kéo dài?
Khi chất lượng nước ao nuôi bị suy giảm, biện pháp nào sau đây giúp duy trì môi trường ổn định và bảo vệ sức khỏe thủy sản?
Nước thải từ ao nuôi trước khi thải ra môi trường cần đáp ứng điều kiện nào sau đây?
Việc ghi chép sự biến động của các yếu tố môi trường thủy sản nhằm mục đích nào sau đây?
Phương án nào sau đây chỉ ra mục đích chính của công nghệ Biofloc?
Điều nào sau đây xảy ra nếu không chạy bơm tuần hoàn 2 lần/ngày trong hầm bảo quản cá?
Tác nhân nào sau đây có thể gây bệnh cho thủy sản?
Bổ sung chế phẩm vi sinh vào môi trường nước khi điều trị bệnh cho cá có lợi ích nào sau đây?
Điều nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ bùng phát bệnh gan thận mủ ở cá tra?
Tác nhân gây bệnh thủy sản nào sau đây có vật chất di truyền là DNA, được phát hiện qua PCR?
Nếu gặp phải tàu cá bị nạn trên biển, cần thực hiện biện pháp nào sau đây để giúp đỡ và đảm bảo an toàn cho tất cả mọi người?
Bảo vệ nguồn lợi thủy sản mang lại lợi ích nào sau đây cho hệ sinh thái và ngành thủy sản?
Nguồn lợi thủy sản là
Phương án nào sau đây chỉ ra việc không nên khai thác thủy sản khi chưa đạt kích thước sinh sản?
Sinh sản của cá là quá trình quan trọng trong chu kì sống của loài này với sự đa dạng lớn về hình thức và phương thức sinh sản. Hầu hết các loài cá sinh sản theo hình thức đẻ trứng, trong khi một số loài cá khác lại sinh sản bằng cách đẻ con. Quá trình sinh sản của cá thường bắt đầu vào mùa sinh sản, khi cá cái và cá đực gặp nhau trong môi trường nước. Quá trình thụ tinh có thể xảy ra ngoài cơ thể cá cái, trong nước hoặc ở trong cơ thể của cá cái như ở một số loài cá đặc biệt.
(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)| a) Tất cả các loài cá đều sinh sản bằng cách đẻ trứng. |
|
| b) Quá trình thụ tinh của cá luôn luôn diễn ra trong cơ thể cá cái. |
|
| c) Phương thức sinh sản đa dạng của cá tùy thuộc vào các loài cá được chọn lọc nhân giống. |
|
| d) Sinh sản của cá là quá trình quan trọng giúp duy trì nòi giống và phát triển quần thể cá trong môi trường nước. |
|
Thức ăn thủy sản đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng và phát triển các loài thủy sản như cá, tôm, mực và các loài động vật thủy sinh khác. Thức ăn cho thủy sản có thể chia thành hai loại chính: thức ăn tự nhiên và thức ăn nhân tạo. Thức ăn tự nhiên bao gồm các loại sinh vật sống trong môi trường nước như zooplankton, tảo và động vật nhỏ khác. Những loài thủy sản hoang dã sẽ tìm kiếm và ăn thức ăn tự nhiên này trong suốt vòng đời của chúng.
(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)| a) Thức ăn nhân tạo không có vai trò trong môi trường hoang dã của thủy sản. |
|
| b) Thức ăn tự nhiên luôn đủ cho các loài thủy sản trong suốt vòng đời của chúng mà không cần thức ăn nhân tạo. |
|
| c) Lựa chọn thức ăn phù hợp cho thủy sản ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của thủy sản. |
|
| d) Các nhà nuôi trồng thủy sản cần phải cân nhắc kĩ lưỡng trong việc lựa chọn thức ăn, nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế trong sản xuất thủy sản. |
|
Kĩ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng trong ao là một trong những phương pháp nuôi tôm phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay, giúp mang lại năng suất cao và chất lượng sản phẩm tốt. Để nuôi tôm thẻ chân trắng thành công, việc chuẩn bị ao nuôi và quản lí môi trường nước là rất quan trọng. Trước khi thả tôm giống, ao nuôi cần được vệ sinh sạch sẽ, xử lí các mầm bệnh và đảm bảo chất lượng nước. Đặc biệt, ao cần có hệ thống cấp thoát nước và hệ thống lọc nước hiệu quả để duy trì môi trường sống ổn định cho tôm.
(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)| a) Hệ thống cấp thoát nước khiến năng suất và chất lượng tôm giảm thiểu đáng kể. |
|
| b) Thức ăn cho tôm cần phải đầy đủ dinh dưỡng và phù hợp với từng giai đoạn phát triển của tôm. |
|
| c) Việc vệ sinh ao nuôi và xử lí mầm bệnh thực hiện sau khi đã thả tôm giống vào ao để tiết kiệm thời gian. |
|
| d) Áp dụng đúng kĩ thuật mang lại hiệu quả kinh tế bền vững trong ngành nuôi trồng thủy sản. |
|
Chế phẩm sinh học có thể được sử dụng để xử lý nước, giảm mùi hôi, khử độc tố và cải thiện điều kiện sống cho thủy sản. Các vi khuẩn có lợi, chẳng hạn như Bacillus subtilis hoặc Lactobacillus, giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và tạo ra một hệ sinh thái vi sinh vật ổn định trong ao nuôi. Ngoài ra, công nghệ gen cũng đang được ứng dụng trong việc phát triển giống thủy sản có khả năng chống lại bệnh tật tốt hơn, nhờ việc chỉnh sửa gen để tạo ra các loài thủy sản có sức đề kháng cao hơn.
(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)| a) Công nghệ gen chỉ áp dụng duy nhất trong việc phát triển giống thủy sản. |
|
| b) Chế phẩm sinh học chủ yếu không có tác dụng đối với sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. |
|
| c) Ứng dụng công nghệ sinh học trong phòng bệnh thủy sản giúp cải thiện sự hấp thụ dinh dưỡng và tăng trưởng của tôm, cá. |
|
| d) Công nghệ sinh học đang mở ra những cơ hội lớn trong việc cải thiện chất lượng nuôi trồng thủy sản đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành thủy sản. |
|