Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Củng cố, mở rộng - Bài 2 SVIP
I − ÔN TẬP KIẾN THỨC
1. Thơ song thất lục bát
− Khái niệm: Song thất lục bát là thể thơ kết hợp giữa hai câu thất (7 tiếng) và một cặp lục bát (6 − 8 tiếng). Đây là thể thơ thuần dân tộc (do người Việt sáng tạo ra). Nó thường được dùng trong các thể loại như ngâm khúc, truyện thơ hoặc ca dao.
− Luật bằng trắc:
+ Hai câu thất:
++ Câu thất 1: Tiếng thứ 3 thường là trắc, tiếng thứ 5 thường là bằng (hoặc ngược lại). Tuy nhiên, quan trọng nhất là tiếng thứ 7 phải là vần trắc.
++ Câu thất 2: Tiếng thứ 7 phải là vần bằng.
+ Cặp lục bát: Tuân thủ đúng luật của thể lục bát truyền thống: Tiếng 2 (B) − 4 (T) − 6 (B) − 8 (B).
− Luật vần: Thể thơ này có cách gieo vần rất uyển chuyển, kết hợp cả vần chân và vần lưng:
+ Tiếng thứ 7 của câu thất 1 vần với tiếng thứ 5 của câu thất 2 (vần trắc).
+ Tiếng thứ 7 của câu thất 2 vần với tiếng thứ 6 của câu lục (vần bằng).
+ Tiếng thứ 6 của câu lục vần với tiếng thứ 6 của câu bát (vần bằng).
+ Tiếng thứ 8 của câu bát vần với tiếng thứ 5 của câu thất 1 của khổ tiếp theo (vần bằng).
2. Văn bản Nỗi niềm chinh phụ
− Đặc sắc nội dung:
+ Thể hiện sâu sắc nỗi đau chia li của người chinh phụ khi tiễn chồng ra trận. Đó là cảm giác lưu luyến, bịn rịn, rồi chuyển dần sang nỗi cô đơn, trống trải khi phải trở về trong cảnh "buồng cũ chiếu chăn".
+ Phản ánh bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến: Phải sống trong cảnh chờ đợi, xa cách, không biết ngày đoàn tụ.
+ Bày tỏ sự cảm thông sâu sắc với số phận người phụ nữ và gián tiếp lên án chiến tranh phi nghĩa đã gây ra cảnh chia lìa, đau khổ.
− Đặc sắc nghệ thuật:
+ Thể thơ song thất lục bát giàu nhạc điệu, góp phần diễn tả cảm xúc da diết, triền miên.
+ Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc: Hình ảnh "ngàn dâu xanh ngắt", "mây biếc, núi xanh",… vừa là cảnh thiên nhiên, vừa phản chiếu nỗi buồn chia li.
+ Ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu tính biểu cảm, mang đậm chất trữ tình.
3. Văn bản Tiếng đàn mưa
− Đặc sắc nội dung:
+ Khắc hoạ không gian mưa xuân rả rích, hoa rụng tơi bời từ lầu cao, thềm lan đến dặm ngàn, tạo nên vẻ đẹp buồn thương, vắng lặng.
+ Diễn tả nỗi buồn sâu sắc, tâm trạng cô đơn và lòng hoài niệm của "khách tha hương" khi đối diện với cảnh chiều tà và mưa rơi.
+ Gợi sự tàn phai, đơn độc của con người giữa vũ trụ bao la thông qua hình ảnh "hoa rụng", "bóng dương tà".
− Đặc sắc nghệ thuật:
+ Thể thơ song thất lục bát với nhịp điệu uyển chuyển, giàu nhạc tính, tạo nên âm hưởng du dương như một bản nhạc buồn (tiếng đàn).
+ Nghệ thuật điệp từ, điệp ngữ liên hoàn: Từ "mưa", "rơi", "xuống", "hoa rụng", "bóng dương" được lặp đi lặp lại nhiều lần.
+ Thủ pháp tả cảnh ngụ tình: Mượn hình ảnh mưa rơi ngoài không gian để diễn tả "mưa" trong lòng người ("Mưa trong ý khách muôn hàng lệ rơi").
II − THỰC HÀNH
1. Những nỗi niềm xúc cảm của người chinh phu (Chinh phụ ngâm) và khách tha hương (Tiếng đàn mưa) có điểm chung nào không? Vì sao?
* Điểm tương về nỗi niềm xúc cảm của người chinh phu (Chinh phụ ngâm) và khách tha hương (Tiếng đàn mưa):
− Nỗi sầu ly hương và sự cô độc:
+ Người chinh phu (Chinh phụ ngâm): Bước chân vào "cõi xa mưa gió", xa rời mái ấm "buồng cũ chiếu chăn" và đơn độc đối diện với gian khổ và cái chết.
+ Khách tha hương (Tiếng đàn mưa): Một mình đối diện với "bóng dương tà" và mưa xuân rụng, lạc lõng nơi đất khách.
− Sự quyến luyến, hoài niệm về mái ấm (Tâm thế ngoảnh lại):
+ Người chinh phu: "Chốn Hàm Kinh chàng còn ngoảnh lại". Cái ngoảnh đầu ấy chứa đựng sự lưu luyến không nỡ rời xa người vợ và quê nhà.
+ Khách tha hương: Nỗi nhớ quê nhà thấm đẫm trong "ý khách", nhìn mưa rơi mà lòng đau như "muôn hàng lệ rơi".
− Sự mệt mỏi và nhỏ bé trước thiên nhiên, hoàn cảnh:
Câu hỏi:
@210387486341@
− Lí giải điểm chung về xúc cảm của người chinh phu và người khách tha hương:
+ Cả hai nhân vật đều rơi vào hoàn cảnh chia li và xa cách (một người ra trận, một người tha hương), nên tất yếu nảy sinh nỗi cô đơn và nhớ thương.
+ Trong thơ trữ tình, con người thường hoà tâm trạng vào thiên nhiên, khiến cảm xúc trở nên sâu lắng và lan toả.
2. Điều gì khiến thể thơ song thất lục bát có thế mạnh khi thể hiện những nỗi niềm xúc cảm, những khát vọng riêng tư của con người?
Câu hỏi:
@210387492835@
3. Tìm đọc một tác phẩm thơ song thất lục bát viết về người phụ nữ. So sánh hình tượng người phụ nữ trong tác phẩm đó với hình tượng người chinh phụ trong tác phẩm Chinh phụ ngâm.
* Học sinh tìm đọc tác phẩm thơ song thất lục bát viết về người phụ nữ. Gợi ý:
TIẾNG HÁT LÀM DÂU
(Trích)
Em đang ở nhà em không biết
Nhà trai sang la liệt dù, ô
Dù, ô đã ngoắc cột nhà
Thế là thành vợ, thế là làm dâu.
Hẹn ba ngày, ba đầu gà trống
Mẹ bảo em: Cơm sớm rồi đi
Em rằng: Con chẳng thiết chi
Không đi đâu cả, cơm thì không ăn.
Mẹ bảo: Đã nhận tiền của họ,
Mày không đi cha sả thịt mày
Đã xơi cơm rượu nhà người,
Không đi, cha sẽ cầm roi đuổi mày!
Chiếc roi đồng ngang trời vun vút,
Đuổi con đi để được bạc tiền;
Con đi cha mẹ lại buồn,
Cha sầu mẹ thảm nhớ thương con hoài.
Con có đi chẳng ngoài mười tháng
Mượn cành cây buộc đoạn dây treo
Đi đây, chào nhé bản Mèo,
Đi đây hết khổ sớm chiều làm dâu.
Say một giấc còn đâu đau đớn
Thịt nát tan, máu vón không tan,
Máu đầm nếp váy tím thâm,
Để xem sinh gái đau lòng nào hơn?
(Trích Tiếng hát làm dâu, Bùi Lạc và Mạc Phi dịch, Tạp chí Văn học, Hà Nội, số 3)
* So sánh hình tượng người phụ nữ trong Tiếng hát làm dâu với hình tượng người chinh phụ trong tác phẩm Chinh phụ ngâm.
− Điểm tương đồng:
Câu hỏi:
@210387529194@
− Điểm khác biệt:
Người chinh phụ (Chinh phụ ngâm) | Người phụ nữ (Tiếng hát làm dâu) | |
Hoàn cảnh bi kịch | Bi kịch của sự chia ly. Chồng ra trận, vợ ở nhà chờ đợi trong mòn mỏi và lo âu. | Bi kịch của hôn nhân cưỡng ép. Bị cha mẹ bán đi làm dâu để lấy tiền ("Đuổi con đi để được bạc tiền"). |
Nguyên nhân bi kịch | Do chiến tranh chia cắt tình cảm lứa đôi. | Do sự tàn bạo của người thân và hủ tục coi trọng tiền bạc hơn tình thâm. |
Sắc thái cảm xúc | Nỗi sầu "ngẩn ngơ", "ngắt một màu", mang phong vị triết lí và lãng mạn. | Sự u uất, đau đớn đến mức cùng cực ("thịt nát tan", "máu vón không tan"). |
Thái độ và hành động | Chịu đựng và hy vọng. Người chinh phụ chọn cách chờ đợi, gửi nỗi lòng vào mây gió, mong ngày đoàn tụ. | Phản kháng và bế tắc. Người phụ nữ chọn cái chết ("mượn cành cây buộc đoạn dây treo") để giải thoát khỏi nỗi khổ và để thức tỉnh lương tâm người thân. |
4. Chọn phân tích một tác phẩm thơ song thất lục bát mà em yêu thích.
Học sinh phân tích một tác phẩm thơ song thất lục bát mà em yêu thích. Gợi ý: Bài thơ Ái quốc của Phan Bội Châu.
ÁI QUỐC
(Phan Bội Châu)
Nay ta hát một thiên ái quốc,
Yêu gì hơn yêu nước nhà ta.
Trang nghiêm bốn mặt sơn hà,
Ông cha để lại cho ta lọ vàng.
Trải mấy lớp tiền vương dựng mở,
Bốn ngàn năm giãi gió dầm mưa,
Biết bao công của người xưa,
Gang sông, tấc núi, dạ thưa, ruột tằm.
Hào Đại Hải âm thầm trước mặt,
Dải Cửu Long quanh quất miền Tây,
Một toà san sát xinh thay,
Bên kia Vân, Quảng, bên này Côn Lôn.
Vẻ gấm vóc nước non thêm đẹp.
Rắp những mong cơ nghiệp dài lâu.
Giống khôn há phải đàn trâu,
Giang sơn nỡ để người đâu vẫy vùng?
Hai mươi triệu dân cùng của hết,
Bốn mươi năm nước mất quyền không.
Thương ôi! công nghiệp tổ tông,
Nước tanh máu đỏ, non chồng thịt cao.
Non nước ấy biết bao máu mủ.
Nỡ nào đem nuôi lũ sài lang?
(Nguồn: thivien.net)
− Đặc sắc nội dung:
+ Tình yêu nước và niềm tự hào dân tộc:
++ Khẳng định yêu nước là tình cảm thiêng liêng nhất.
++ Niềm tự hào về bề dày lịch sử "bốn ngàn năm" dựng nước đầy gian khổ ("giãi gió dầm mưa").
++ Sự trân trọng công lao tổ tiên: Đất nước được tạo nên từ xương máu và sự tận hiến ("dạ thưa, ruột tằm").
+ Khắc hoạ vẻ đẹp giang sơn:
Câu hỏi:
@210387555526@
+ Nỗi đau nước mất nhà tan và sự căm hận:
++ Tiếng khóc cho thực tại: "Bốn mươi năm nước mất quyền không".
++ Lời sỉ nhục quân thù: Gọi chúng là "lũ sài lang" (loài thú dữ).
++ Sự thức tỉnh lòng tự tôn: "Giống khôn há phải đàn trâu" – kêu gọi nhân dân không được sống kiếp trâu ngựa cho giặc vẫy vùng.
+ Lời kêu gọi đấu tranh:
++ Hình ảnh bi tráng: "Nước tanh máu đỏ, non chồng thịt cao" nhấn mạnh sự hy sinh vô cùng lớn lao của cha ông.
++ Đặt ra câu hỏi tu từ để chất vấn lương tâm: "Nỡ nào đem nuôi lũ sài lang?" – khơi dậy ý chí không cam chịu, thôi thúc đứng lên cứu nước.
− Đặc sắc nghệ thuật:
Câu hỏi:
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây