Cách giải thích từ ngữ

Câu 1

Giải thích từ ngữ bằng hình thức trực quan là

làm rõ từng yếu tố cấu tạo từ sau đó tổng hợp thành nét nghĩa chung.
sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với từ cần giải thích.
chỉ vào sự vật, hiện tượng tồn tại trong thực tế vốn được gọi tên bằng từ đó.
trình bày khái niệm của các từ chỉ sự vật, hiện tượng quan sát được.
Câu 2

Những cách nào dưới đây là cách giải thích nghĩa của từ thường gặp? (Chọn 3 đáp án)

Sử dụng từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa.
Giải thích bằng cách trình bày khái niệm.
Làm rõ từng yếu tố cấu tạo từ và nêu nghĩa chung.
Thay đổi thanh điệu của từ.
Giải thích bằng cách đảo trật tự thành phần câu.
Câu 3

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Trình bày khái niệm mà từ biểu thị là cách giải thích từ ngữ mà phải nêu đầy đủ các khía cạnh của khái niệm, vừa chỉ được "" mà đối tượng thuộc vào, vừa chỉ được tính của đối tượng so với các đối tượng khác cùng loại.

Câu 4

Từ ngữ nào dưới đây được giải thích bằng cách phân tích từng yếu tố cấu tạo của từ và tổng hợp nét nghĩa chung?

"Dềnh dàng": chậm chạp, không khẩn trương, để mất nhiều thì giờ vào những việc phụ hoặc không cần thiết.
"Chùa Tông Thạnh": ngôi chùa ở tỉnh Tây Ninh ngày nay.
"Tầm vông": một loài cây thuộc họ tre, được trồng nhiều ở Nam Bộ.
"Sơn hà": núi sông, đất đai thuộc chủ quyền của một đất nước ("sơn" có nghĩa là núi; "hà" có nghĩa là sông).
Câu 5

Từ ngữ nào dưới đây được giải thích nghĩa bằng cách nêu lên "loại" và tính đặc thù của đối tượng?

"Thư viện": nơi lưu trữ, bảo quản nhằm phục vụ nhu cầu đọc, tra cứu sách báo, tài liệu của con người.
"Trượng nghĩa": sẵn sàng giúp đỡ, bênh vực điều phải và người yếu thế.
"Tài bộ": tài chí, tài năng được bộc lộ thành phong cách.
"Bao tấu": bao đựng dao (tấu: mã tấu, một loại dao dài, to bản, mũi nhọn, được dùng làm vũ khí).
Câu 6

Đọc cách giải thích từ "Kiến thiết" dưới đây và cho biết từ này đã được giải thích bằng cách nào?

"Kiến thiết": "kiến" (yếu tố Hán Việt) có nghĩa là xây dựng, chế tạo; "thiết" (yếu tố Hán Việt) có nghĩa là bày ra, sắp đặt; "kiến thiết" có nghĩa là xây dựng (theo quy mô lớn).

Làm rõ từng yếu tố cấu tạo từ.
Trình bày khái niệm của từ.
Sử dụng từ trái nghĩa.
Sử dụng từ đồng nghĩa.
Câu 7

Nối các từ ngữ đã được giải thích với cách giải thích phù hợp.

Câu 8

Những định nghĩa nào dưới đây giải thích chính xác nghĩa của từ "Di sản"? (Chọn 2 đáp án)

Di sản là những món đồ cổ có giá trị được lưu giữ trong bảo tàng, thường được dùng để đấu giá.
"Di sản": những giá trị vật chất hoặc tinh thần do các thế hệ trước để lại; có ý nghĩa lịch sử, văn hoá cần được bảo tồn và phát huy.
Di sản là tài sản kế thừa của con cái do tổ tiên, ông bà, cha mẹ (thế hệ đi trước) để lại.
"Di" có nghĩa là "để lại cho người sau", "sản" có nghĩa là "của cải", "di sản" là của cải mà người thời trước để lại.
Câu 9

Những từ ngữ nào dưới đây được giải thích bằng cách phân tích từng yếu tố cấu tạo của từ và tổng hợp nét nghĩa chung? (Chọn 2 đáp án)

"Bòng bong": tên một loại cây dây leo, nhánh lá đan bện vào nhau.
"Đình binh": dừng quân, đóng quân ("đình": làm cho ngừng lại, "binh": quân lính, quân đội).
"Tài bồi": vun đắp, gây dựng ("tài": trồng cây, "bồi": vun bồi).
"Dinh thự": nhà ở lớn, sang trọng, thường thuộc về người có quyền lực hoặc danh tiếng cao.
Câu 10

Những từ ngữ nào dưới đây được giải thích nghĩa bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa? (Chọn 2 đáp án)

"Ngư lôi": loại đạn phóng ngầm ở dưới nước để đánh phá tàu thuyền.
"Ể mình": ê ẩm, đau nhức mình, có triệu chứng chớm bệnh.
"Cá thòi lòi": loài cá thân tròn, dài, đầu to, mắt lồi và sống trong hang bùn.
"Lai rai": chậm rãi, kéo dài thời gian.
Câu 11

Định nghĩa "người đàn ông có khí phách lớn theo quan niệm của xã hội phong kiến" là cách hiểu của từ

"phu thê".
"phu quân".
"trượng phu".
"lang quân".
Câu 12

Trong các nét nghĩa sau, nét nghĩa nào phù hợp để giải thích yếu tố "Truyền" trong từ "Truyền thống"?

Ra lệnh cho ai đó thực hiện một hành động cụ thể.
Đưa dẫn từ nơi này đến nơi khác (hiện tượng vật lí).
Chuyển giao, lưu truyền cái mình đang nắm giữ cho người khác.
Lan rộng ra hoặc làm lan ra cho nhiều người, nhiều nơi.
Câu 13

Hãy sắp xếp các ví dụ sau vào nhóm thích hợp.

  • "Chim cà lơi": chim chiền chiện hay chim sơn ca.
  • "Ruồng tre": rặng tre, luỹ tre.
  • "So đũa": cây thuộc họ đậu, hoa thường được dùng để chế biến một số món ăn ở vùng Nam Bộ.
  • "Đồn đãi": đồn đại, lan truyền, thông tin cho nhau theo kiểu dây chuyền.
  • "Quần nái đen": quần dệt bằng tơ gốc, thô, được nhuộm đen.
  • "Chè khoán": còn gọi là chè kho, một thứ chè nấu đặc với nguyên liệu chính là đỗ (đậu) xanh được đãi sạch vỏ.

Trình bày khái niệm

    Sử dụng từ đồng nghĩa

      Câu 14

      Từ ngữ nào dưới đây không được giải thích nghĩa bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa?

      "Vu khoát": viển vông, không thiết thực.
      "Vóc mảnh": dáng vóc mảnh mai, mảnh khảnh.
      "Nghi ngại": nghi ngờ, e ngại, chưa dám tỏ thái độ.
      "Chim tăng lá": chim hót nhiều vào đầu hè.
      Câu 15

      Từ "hào kiệt" trong câu thơ "Tuy mạnh yếu từng lúc khác nhau,/ Song hào kiệt đời nào cũng có." của Nguyễn Trãi được hiểu như thế nào?

      "Hào" nghĩa là giàu có; "kiệt" nghĩa là cạn kiệt, "hào kiệt" chỉ người từng rất giàu nhưng nay sa sút.
      "Hào" nghĩa là mạnh mẽ; "kiệt" nghĩa là mệt mỏi, "hào kiệt" chỉ người kiên cường dù gặp nhiều khó khăn.
      "Hào" chỉ tài trí hơn người, "kiệt" là giỏi giang, kiệt xuất, "hào kiệt" chỉ những bậc anh hùng xuất chúng, có công lớn.
      "Hào" nghĩa là lớn lao; "kiệt" nghĩa là đông đúc, "hào kiệt" chỉ tầng lớp có địa vị cao trong xã hội.
      Câu 16

      Nối từ ngữ đã được giải thích với cách giải thích phù hợp.

      Câu 17

      Những từ ngữ nào dưới đây có thể giải thích bằng cách sử dụng hình thức trực quan? (Chọn 2 đáp án)

      "Con cúi": cuộn rơm tết chặt, thường dùng để giữ lửa.
      "Gạc": nhánh của sừng hươu, nai.
      "Chính tông": chính cống, chính hiệu, thuộc dòng chính.
      "Hào sảng": thanh thoát, rộng rãi, không gò bó.
      Câu 18

      "Lò đứng nhỏ để nấu chảy, đốt cháy, nung nóng vật liệu" là cách giải thích nghĩa của từ

      "lò mổ".
      "lò sưởi".
      "lò chõ".
      "lò đúc".
      Câu 19

      Đọc cách giải thích từ "Lâm tuyền" dưới đây và cho biết từ này đã được giải thích bằng cách nào?
      "Lâm tuyền": rừng và suối (nói khái quát); là nơi tĩnh mịch, thanh tao, trái với cảnh phồn hoa nơi đô hội.

      Trình bày khái niệm của từ.
      Nêu nghĩa của từng từ trong từ ghép đẳng lập.
      Giải thích bằng hình thức trực quan.
      Sử dụng các từ trái nghĩa.
      Câu 20

      Trong các nhận định sau, nhận định nào đúng, nhận định nào sai?

      (Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)
      a) Từ "vật nài" được giải thích bằng cách sử dụng từ trái nghĩa như sau: cố van xin, nài nỉ.
      b) Từ "cao đạo" được giải thích bằng cách dùng hình ảnh trực quan như sau: thanh cao, không màng danh lợi, không để ý đến cái tầm thường của cuộc đời.
      c) Từ "ròng rọc" được giải thích bằng cách nêu khái niệm như sau: dụng cụ gồm một bánh xe con có vành ngoài bằng hoặc trũng lòng máng, dùng để vắt dây kéo vật nặng lên cao.
      d) Từ "vị ngã" được giải thích bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa như sau: vị kỉ, ích kỉ, chỉ biết lo cho lợi ích cá nhân mình.
      Câu 21

      Để giải thích nghĩa của từ "Tuấn kiệt", ta có thể dùng các từ đồng nghĩa nào dưới đây? (Chọn 2 đáp án)

      nhân tài.
      chí sĩ.
      anh hùng.
      hào kiệt.
      Câu 22

      Từ ngữ nào dưới đây được giải thích bằng cách phân tích từng yếu tố của từ ghép?

      "Sĩ quan": quân nhân có quân hàm từ cấp uý trở lên.
      "Sĩ khí": khí thế của binh sĩ, quân đội.
      "Bôn tẩu": bôn ba, chạy vạy lo toan công việc ("bôn": đi vội vã; "tẩu": chạy).
      "Dù dì": chim cùng họ với cú nhưng lớn hơn, có tiếng kêu thù thì, thù thì.
      Câu 23

      Các từ nào dưới đây có thể được giải thích bằng cách phân tích từng yếu tố của từ? (Chọn 2 đáp án)

      "Anh hùng"
      "Hà tiện"
      "Phong vân"
      "Nhật nguyệt"
      Câu 24

      Đọc cách giải thích từ "Nhà ngang" dưới đây và cho biết từ này đã được giải thích bằng cách nào?

      "Nhà ngang": là kiểu kiến trúc nhà truyền thống của nông thôn đồng bằng Bắc Bộ; có đặc điểm nhỏ, vuông góc với nhà chính; là nơi nấu nướng và ăn uống thường ngày của gia đình.

      Làm rõ từng yếu tố cấu tạo từ.
      Gọi tên sự vật tồn tại trong thực tế.
      Sử dụng các từ mang nghĩa tương đồng.
      Nêu "loại" và đặc thù của đối tượng.
      Câu 25

      Từ ngữ nào dưới đây được giải thích bằng cách trình bày khái niệm của từ?

      "Bánh tày": bánh tét nhỏ.
      "Bãi nại": ngừng khiếu nại.
      "Bê trễ": để công việc ứ đọng, chậm trễ lại, do không quan tâm chu đáo.
      "Bánh đai": bánh có mắc đai truyền để truyền chuyển động quay giữa hai trục.