Bài 18. Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản, chế biến thức ăn thủy sản

Câu 1

Trong chế biến cá tra, khoảng bao nhiêu phần trăm cơ thể cá không được sử dụng làm thực phẩm?

70%.
60%.
50%.
40%.
Câu 2

Khi chế biến thức ăn thủy sản từ phế phụ phẩm cá tra, bước nào sau đây đảm bảo nguyên liệu không chứa tạp chất?

Sấy khô và nghiền nhỏ.
Thủy phân bằng enzyme thích hợp.
Đóng bao và bảo quản.
Làm sạch và loại bỏ lipid.
Câu 3

Nguyên nhân nào sau đây khiến bột ngô hoặc cám gạo được phối trộn trong chế biến thức ăn thủy sản?

Tăng khả năng bảo quản sản phẩm.
Tăng hương vị cho sản phẩm.
Giảm chi phí chế biến thức ăn.
Giảm lượng chất dinh dưỡng bổ sung.
Câu 4

Trong quy trình chế biến thức ăn giàu lysine, công đoạn nào sau đây được thực hiện sau cùng?

Thủy phân protein thành lysine.
Ép viên và sấy khô.
Kiểm tra chất lượng và đóng bao.
Phối trộn nguyên liệu với enzyme.
Câu 5

Khi nguyên liệu chứa quá nhiều lipid, cần thực hiện bước nào sau đây trước khi thủy phân?

Phối trộn lipid với enzyme thủy phân.
Ép viên và sấy khô để giảm lipid.
Loại bỏ lipid bằng phương pháp phù hợp.
Sấy nguyên liệu ở nhiệt độ cao.
Câu 6

Enzyme có vai trò nào sau đây trong quá trình chế biến thức ăn thủy sản từ phế phụ phẩm cá tra?

Tăng độ ẩm trong sản phẩm.
Thủy phân protein thành lysine.
Loại bỏ chất béo khỏi nguyên liệu.
Cải thiện độ tiêu hóa của thức ăn.
Câu 7

Công nghệ lên men khô đậu nành nhằm khắc phục vấn đề nào sau đây?

Thiếu hương vị và hàm lượng lipid không ổn định.
Độ tiêu hóa thấp và chất kháng dinh dưỡng.
Giá thành sản xuất cao và khó bảo quản.
Hàm lượng lipid cao và thiếu chất khoáng.
Câu 8

Biện pháp nào sau đây giúp nâng cao hiệu quả lên men khô đậu nành?

Sử dụng vi sinh vật ngẫu nhiên có sẵn.
Giảm độ ẩm trong nguyên liệu.
Phơi khô đậu nành trước khi phối trộn.
Nhân sinh khối vi sinh vật ở điều kiện tốt nhất.
Câu 9

Phương án nào sau đây chỉ ra chế phẩm ở 40°C cần sấy sau khi lên men khô đậu nành?

Thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật có lợi.
Giảm độ ẩm và ngăn chặn vi sinh vật gây hại.
Tăng hoạt tính enzyme có trong sản phẩm.
Cải thiện khả năng tiêu hóa của chế phẩm.
Câu 10

Phương án nào sau đây chỉ ra hạn chế lớn nhất của protein thực vật khi sử dụng trong thức ăn thủy sản?

Thời gian bảo quản không được lâu.
Giá thành cao và khó khai thác.
Khó phối trộn với các phụ gia thủy sản.
Độ tiêu hóa thấp và thiếu lysine.
Câu 11

Ứng dụng enzyme trong bảo quản thức ăn thủy sản nhằm mục đích nào sau đây?

Kéo dài thời gian bảo quản.
Giảm chi phí chế biến bảo quản.
Cải thiện độ tiêu hóa của thức ăn.
Tăng giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
Câu 12

Nguyên nhân nào sau đây chỉ ra quá trình làm nhỏ nguyên liệu cần thiết trong chế biến phế phụ phẩm cá tra?

Tăng khả năng bảo quản sản phẩm lâu dài.
Tăng giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
Loại bỏ các chất không tiêu hóa được.
Đảm bảo enzyme dễ thủy phân protein hơn.
Câu 13

Đặc điểm nào sau đây của protein thực vật dùng trong thức ăn thủy sản?

Thiếu lysine và methionine, độ tiêu hóa thấp.
Giá thành cao nhưng dễ bảo quản.
Giàu năng lượng nhưng kháng dinh dưỡng cao.
Dễ tiêu hóa, giàu lysine và methionine.
Câu 14

Trong bước đánh giá, cần thực hiện điều nào sau đây để đảm bảo chế phẩm lên men đạt tiêu chuẩn?

Đánh giá mật độ vi khuẩn và khả năng kháng bệnh.
Phơi khô chế phẩm lên men ở nhiệt độ cao.
Loại bỏ vi khuẩn có lợi còn sót lại trong sản phẩm.
Kiểm tra khả năng tiêu hóa của chế phẩm trên động vật.
Câu 15

Chế phẩm vi sinh trong bảo quản thức ăn thủy sản có vai trò nào sau đây?

Giảm độ ẩm trong thức ăn để bảo quản lâu hơn.
Bổ sung dinh dưỡng cho động vật thủy sản.
Ức chế nấm mốc và vi khuẩn gây hại.
Cải thiện độ tiêu hóa của protein thực vật.
Câu 16

Lợi ích nào sau đây quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ sinh học trong chế biến thức ăn thủy sản?

Loại bỏ hoàn toàn chất béo trong thức ăn.
Tăng khả năng bảo quản và độ an toàn.
Đáp ứng mọi nhu cầu dinh dưỡng của động vật.
Giảm thời gian và tiết kiệm chi phí chế biến.