Yellow, red, green, blue, black, white?

...">

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

5 tháng 12 2020

LẦN LƯỢT LÀ MÀU VÀNG . MÀU ĐỎ , MÀU XANH LÀ CÂY , MÀU XANH DA TRỜI , MÀU TRẮNG

Là các màu : 

Vàng , Đỏ , xanh lá , xanh dương , đen , trắng

5 tháng 12 2020

thank you

5 tháng 12 2020

Vàng, đỏ, xanh lá cây, xanh dương, đen, trắng.

6 tháng 12 2020

Vàng , đỏ , xanh lá cây , xanh dương , đen , trắng . 

Chúc bạn học tốt

8 tháng 12 2020

VÀNG,ĐỎ,XANH LÁ CÂY,XANH NƯỚC BIỂN,ĐEN,TRẮNG.

12 tháng 12 2020

vàng,đỏ,xanh,đen,trắng

hok tốt

16 tháng 12 2020

bllly

18 tháng 12 2020

purple

18 tháng 12 2020

really

26 tháng 2 2021

vàng đỏ x.lá x.biển trắng xuống lớp 1 bọn nó chỉ cho

31 tháng 3 2021

Vàng, đỏ, xanh lá, xanh dương, đen, trắng

20 tháng 5 2021

vàng, đỏ, xanh lá, xanh biển, đen, trắng

31 tháng 8 2025

Câu hỏi của bạn là gì vậy nhỉ?

8 tháng 9 2025

what












































10 tháng 9 2025

🎯 Mục tiêu (Aim)

Học sinh có thể nói về cảm xúc của người khác và hỏi/ trả lời về tên của một người.


Từ vựng (Vocabulary)

  • scared 😨 (sợ hãi)
  • bored 😐 (chán)
  • hungry 😋 (đói)
  • thirsty 🥤 (khát)

🗣️ Mẫu câu (Sentence Patterns)

  • (Ari) đang (chán).
  • Bạn tên là gì?
  • Tên mình là (Snow).

📚 Các bước dạy học (Lesson Steps)

1. Khởi động (5 phút)

  • Giáo viên chào lớp: “Hello! How are you?” (Xin chào! Em có khỏe không?)
  • Trò chơi đoán nét mặt: Giáo viên làm mặt “đói”, “sợ hãi”… học sinh đoán cảm xúc.

2. Giới thiệu (10 phút)

  • Giáo viên cho học sinh xem tranh/flashcard với từ: scared, bored, hungry, thirsty.
  • Luyện phát âm (cả lớp đọc theo → từng bạn đọc).
  • Giới thiệu mẫu câu:
    • “Ari’s bored.” (Ari đang chán)
    • “Lina’s hungry.” (Lina đang đói)

3. Luyện tập (10 phút)

  • Làm việc theo cặp: học sinh luyện hội thoại.
    • A: “What’s your name?” (Bạn tên là gì?)
    • B: “My name’s Snow.” (Tên mình là Snow.)
    • Sau đó, A chỉ vào tranh và nói: “Snow’s scared.” (Snow đang sợ.)

4. Vận dụng (10 phút)

  • Đóng vai: học sinh đeo thẻ tên, giả làm nhân vật khác nhau.
  • Bạn khác hỏi: “What’s your name?” → “My name’s …”
  • Sau đó nói cảm xúc của bạn: “…’s thirsty.” (… đang khát.)

5. Kết thúc (5 phút)

  • Ôn lại từ vựng bằng trò chơi nhanh (GV nói: “Show me scared!” → học sinh làm mặt sợ).
  • Nhắc lại mẫu câu.

✅ Kết quả: Cuối buổi học, học sinh có thể hỏi tên người khác và nói về cảm xúc của họ bằng từ vựng đã học.

11 tháng 1 2018

my name is Nga . I am 12 year old

11 tháng 1 2018

my name is thao