Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1 - d: oil (n): dầu
2 - a: wind energy (n.ph): năng lượng gió
3 - b: coal (n): than đá
4 - c: natural gas (n.ph): khí ga tự nhiên
1. bicycle (xe đạp)
2. car (ô tô)
3. bus (xe buýt)
4. motorbike (xe máy)
5. plane (máy báy)
6. train (tàu hỏa)
7. boat (con thuyền)
8. ship (tàu thủy)
\(1.\)There’s a music festival in our town in January
\(2.\)G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th
\(3.\)Would you like to go to my birthday party on Friday evening
\(4.\)My friend’s birthday in March
\(5.\)My parents enjoy listening country music in their free time
1. There’s a music festival in our town in January.
(Có một lễ hội âm nhạc trong thị trấn của chúng tôi vào tháng Giêng.)
2. G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th .
(Chương trình của G Star bắt đầu lúc 1 giờ chiều ngày 20 tháng 1.)
3. Would you like to go to my birthday party on Friday evening?
(Bạn có muốn đi dự tiệc sinh nhật của tôi vào tối thứ Sáu không?)
4. My friend’s birthday in March.
(Sinh nhật của bạn tôi vào tháng Ba.)
5. My parents enjoy listening country music in their free time.
(Bố mẹ tôi thích nghe nhạc đồng quê trong thời gian rảnh rỗi.)
1. fast, green, carrying many passengers
(nhanh, thân thiện với môi trường (xanh), mang nhiều hành khách)
2. fast, convenient, autopilot function
(nhanh, tiện nghi, chức năng tự lái)
3. electric, green, convenient
(chạy bằng điện, xanh (thân thiện với môi trường), tiện nghi)
1: energy-energetic
2: confidence-confident
3: kindness-kind
4: fame-famous
5: weakness- weak
6.ambition-ambitious
Banh Mi - The Best Vietnamese Sandwich to Fall in Love with
In Hanoi, we eat some really interesting food. And I like the Banh Mi best. We fill the Banh Mi with pork, pate, cured ham and a variety of vegetables, then we bake it. The Banh Mi is very crunchy, and we often eat it with chili sauce. The Banh mi is not only tasty but also healthy. You should not miss the chance to try it.
Vietnam has a lot of great food - don't just try phở when you visit!
Tạm dịch:
Bánh mì - Bánh mì ngon nhất Việt Nam khiến bạn yêu thích!
Ở Hà Nội, chúng tôi ăn khá nhiều món ăn thú vị. Và tôi thích bánh mì nhất. Chúng tôi kẹp bánh mì với thịt lợn, pa-tê, giăm bông và một số loại rau, sau đó chúng tôi nướng nó. Bánh mì rất giòn và chúng tôi thường ăn cùng với tương ớt. Bánh mì không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe. Bạn đừng bỏ lỡ cơ hội thử nó nhé.
Việt Nam có rất nhiều món ăn ngon - đừng chỉ thử mỗi món phở khi bạn đến thăm!
An is visiting Vancouver in Canada. (An đi đến Vancouver, Canada.)
Thông tin:
I'm really enjoying myself in Vancouver.
(Tôi thực sự yêu thích bản thân mình khi ở Vancouver.)
Tạm dịch:
Chào Kim,
Tôi thực sự yêu thích bản thân mình khi ở Vancouver. Tôi đang luyện tiếng Anh rất nhiều và tôi nghĩ tôi đang tiến bộ hơn. Tuần trước, tôi đã đi đến thủy cung. Tôi đi xe buýt đến đó. Lúc đầu, tôi đã lo lắng về việc nói tiếng Anh, nhưng bây giờ thực sự vui khi sử dụng tiếng Anh để mua vé và gọi món. Vào thứ Bảy, tôi đã xem một trò chơi khúc côn cầu. Người Canada rất thích khúc côn cầu. Tôi đã nói chuyện với một người Canada tên là Troy. Anh ấy giải thích các quy tắc của khúc côn cầu trên băng cho tôi. Tôi đã yêu thích trò chơi nhiều hơn một khi tôi hiểu nó tốt hơn. Anh ấy cho tôi địa chỉ email, vì vậy tôi sẽ viết thư sớm cho anh ấy. Tôi sẽ trở về Việt Nam vào tuần tới. Tôi ước tôi có thể ở lại lâu hơn để luyện tập tiếng Anh nhiều hơn. Hẹn gặp lại.
Thân ái,
An
Hướng dẫn dịch
1.
Nadine: Cậu sẵn sàng chưa Maya?
Maya: Không, tớ không có gì để mặc đến bữa tiệc cả
2.:
Nadine: Nhưng cậu đi mua sắm tuần trước mà
Maya: Ừ và tớ mua một cái váy màu xanh khá đẹp
3.
Nadine: Oh đẹp đấy. Cậu có áo mặc ở trên không?
Maya: Ừ, mẹ tớ cho tớ một cái áo mới mấy ngày trước
4.
Nadine: Ô thế thì có việc gì vậy?
Maya: Bộ đồ của tớ nhìn giống như đồng phục vậy.
Top cupboard (Ngăn trên cùng tủ chén/ bát) | Fridge (Tủ lạnh) | Bottom cupboard (Ngăn dưới cùng tủ chén/ bát) |
onion (hành) | eggs (trứng) | tomatoes (cà chua) |
chips (khoai tây chiên) | sandwiches (bánh mì sandwich) | bananas (chuối) |











1. kangaroo (chuột túi)
2. island country (quốc đảo)
3. tattoo (hình xăm)
4. Scottish kilt (váy năm Scottish)
5. castle (lâu đài)
6. coastline (đường bờ biển)