K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

8 tháng 10 2023

1. They are collecting the garbage and planting trees.

(Họ đang thu gom rác và trồng cây.)

2. Because they want to clean the environment.

(Vì họ muốn làm sạch môi trường.)

9 tháng 10 2023

They are unicycle and balanced electric board.

(Chúng là xe điện một bánh và xe điện cân bằng.)

9 tháng 10 2023

a. She is teaching.

(Cô ây đang dạy.)

b. They are playing football.

(Họ đang chơi bóng đá.)

c. She is riding a bike.

(Cô ấy đang đi xe đạp.)

d. She is cooking.

(Cô ấy đang nấu ăn.)

e. She is singing.

(Cô ấy đang hát.)

f. He is watering the flowers.

(Ông ấy đang tưới hoa.)

9 tháng 10 2023

A: How about a fun run?

(Bạn nghĩ sao về sự kiện chạy từ thiện?)

B: Great!

(Tuyệt!)

A: How about a talent show?

(Vậy còn buổi biểu diễn tài năng?)

B: Good! I can play the piano.

(Hay! Tôi có thể chơi piano.)

A: How about a bake sale?

(Vậy còn sự kiện bán bánh gây quỹ?)

B: That’s a good idea.

(Thật là một ý tưởng hay.)

8 tháng 10 2023

1. I can see a school.

(Tôi có thể nhìn thấy một trường học.)

2. This is Quoc Hoc - Hue, an old school of Viet Nam in Hue.

(Đây là trường Quốc Học - Huế, một ngôi trường lâu đời của Việt Nam ở Huế.)

8 tháng 10 2023

There was a butterfly. (Có một con bướm.)

There was a picture. (Có một bức tranh.)

There was a hamburger. (Có một chiếc bánh hamburger.)

There were two people. (Có hai người.)

There were three apples. (Có ba quả táo.)

There were six drinks. (Có sáu đồ uống.)

There were two dolphins. (Có hai con cá heo.)

There were two cupcakes. (Có hai chiếc bánh cupcake.)

There were four pencils. (Có bốn cây bút chì.)

There were two sandwiches. (Có hai chiếc bánh mì.)

9 tháng 10 2023

A: Do you know the building in the picture?

(Bạn có biết về tòa nhà trong bức tranh?)

B: Yes, I do.

(Có.)

A: What do you think is good or bad about studying abroad?

(Bạn nghĩ việc du học là tốt hay xấu?)

B: I think studying abroad is good because I can improve my English.

(Tôi nghĩ du học sẽ tốt vì tôi có thể cải thiện tiếng Anh.)

8 tháng 10 2023

1. What time do you get up on Saturdays? - I usually get up at 6:30 on Saturdays.

(Bạn thức dậy lúc mấy giờ vào các ngày Thứ Bảy? - Tôi thường dậy lúc 6:30 vào các ngày thứ Bảy.)

2. How often do you go to the cinema? - I go to the cinema once a month.

(Bạn thường đến rạp chiếu phim như thế nào? - Tôi đến rạp chiếu phim mỗi tháng một lần.)

3. Where does your uncle live? - He lives in Ho Chi Minh city.

(Chú của bạn sống ở đâu? - Chú ấy sống ở thành phố Hồ Chí Minh.)

4. When do you do your homework? - I often do my homework in the evening.

(Khi nào bạn làm bài tập về nhà? - Tôi thường làm bài tập về nhà vào buổi tối.)

5. Who do you talk to on the phone themost often? - I talk to my best friend on the phone themost often.

(Bạn thường nói chuyện điện thoại với ai nhất? - Tôi thường xuyên nói chuyện điện thoại với bạn thân của tôi.)

8 tháng 10 2023

1. The full name of the school is Hung Vuong Lower Secondary School.

(Tên đầy đủ của trường là Trường THCS Hùng Vương.)

2. It is at 120, Hung Vuong Street.

(Trường ở 120 đường Hùng Vương.)

3. The students are hard-working and intelligent.

(Học sinh chăm chỉ và thông minh.)

4. It has 20 classrooms, one library, 2 computer rooms, one gym and one garden.

(Trường có 20 phòng học, một thư viện, 2 phòng máy tính, một phòng tập thể dục và một khu vườn.)

8 tháng 10 2023

1. The event happened at the park in my town.

(Sự kiện xảy ra tại công viên trong thị trấn của tôi.)

2. I was jogging when I saw this.

(Tôi đang chạy bộ khi tôi nhìn thấy điều này.)

3. The children were picking the rubbish.

(Những đứa trẻ đang nhặt rác.)

4. She was holding a bag for a boy to put the rubbish into.

(Cô ấy đang cầm một chiếc túi để một cậu bé bỏ rác vào.)