Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
I’ve always been interested in space, and becoming a cosmonaut, specifically a NASA Astronaut is my ambition. Working on the ISS is really very exciting and scary at the same time. Besides, I want to experience the feeling of microgravity. I also want to fly into space and watch the breath-taking views of our Blue Planet!
(Tôi luôn có hứng thú với không gian và trở thành một nhà du hành vũ trụ, cụ thể là Phi hành gia NASA là tham vọng của tôi. Làm việc trên ISS thực sự rất thú vị và đồng thời đáng sợ. Bên cạnh đó, tôi muốn trải nghiệm cảm giác vi trọng lực. Tôi cũng muốn bay vào vũ trụ và ngắm nhìn khung cảnh ngoạn mục của Hành tinh Xanh của chúng ta!)
Among above statements, I believe that statements 1, 2 and 4 are true about Viet Nam’s foreign relations.
(Trong số các câu trên, tôi tin rằng các câu 1, 2 và 4 là đúng về quan hệ đối ngoại của Việt Nam.)
Good morning. Today, I’d like to share with you about the solutions to one of the most significant problems in our city - deforestation. Firstly, the problem can be solved by recycling paper, plastics, and wood products. My next point is introducing strict laws to prevent the cutting of natural forests. Another solution is to educate our friends, family, and community by sharing the deforestation facts, and its causes and effects. That’s the end of our presentation today. Thank you for your attention.
Tạm dịch:
Buổi sáng tốt lành. Hôm nay, tôi muốn chia sẻ với các bạn về giải pháp cho một trong những vấn đề nổi bật nhất ở thành phố của chúng ta - nạn phá rừng. Thứ nhất, vấn đề có thể được giải quyết bằng cách tái chế giấy, nhựa và các sản phẩm từ gỗ. Giải pháp tiếp theo của tôi là đưa ra luật nghiêm khắc để ngăn chặn việc chặt phá rừng tự nhiên. Một giải pháp khác là giáo dục bạn bè, gia đình và cộng đồng của chúng ta bằng cách chia sẻ sự thật về nạn phá rừng, nguyên nhân và hậu quả của nó. Bài thuyết trình hôm nay đến đây là hết. Cảm ơn các bạn vì đã chú ý lắng nghe.
1. a | 2. b | 3. a | 4. c |
1. create (v): tạo ra
a. make something happen
(làm cho một cái gì đó xảy ra)
b. increase something
(tăng cái gì đó)
c. refuse something
(từ chối điều gì đó)
2. essential (adj): cần thiết
a. usual
(thường)
b. necessary
(cần thiết)
c. successful
(thành công)
3. respect (v): tôn trọng
a. have a good opinion of somebody
(có quan điểm tốt về ai đó)
b. look down on somebody
(khinh thường ai đó)
c. get on well with somebody
(có mối quan hệ tốt với người nào đó)
4. practical (adj): thực tiễn
a. connected with organisations
(kết nối với các tổ chức)
b. connected with ideas
(kết nối với các ý tưởng)
c. connected with real situations
(kết nối với các tình huống thực tế)
Save the Elephants (STE) is a non-profit organisation. It was set up in 1993 by Iain Douglas-Hamilton, and today it is one of the world's largest organisations to save elephants worldwide. It aims to make sure elephants do not die out and protect the habitats in which elephants are found. Much of the work of STE focuses on stopping the illegal hunting of elephants especially in Africa and Asia, working together with scientists and experts to conduct research on behaviours of elephants, and raising people's awareness through films, televisions and new media sources. So far, it has conducted 335 projects in 40 countries and helped to protect thousands of elephants worldwide.
Tạm dịch:
Save the Elephant (STE) là một tổ chức phi lợi nhuận. Nó được thành lập vào năm 1993 bởi Iain Douglas-Hamilton, và ngày nay nó là một trong những tổ chức lớn nhất thế giới để cứu voi trên toàn thế giới. Nó nhằm mục đích đảm bảo voi không chết và bảo vệ môi trường sống nơi voi được tìm thấy. Phần lớn công việc của STE tập trung vào việc ngăn chặn nạn săn bắt voi bất hợp pháp, đặc biệt là ở châu Phi và châu Á, hợp tác với các nhà khoa học và chuyên gia để tiến hành nghiên cứu về hành vi của voi, và nâng cao nhận thức của người dân thông qua phim ảnh, truyền hình và các nguồn phương tiện truyền thông mới. Cho đến nay, nó đã thực hiện 335 dự án ở 40 quốc gia và giúp bảo vệ hàng nghìn con voi trên toàn thế giới.
From my point of view, air pollution is the most serious problem in Viet Nam, especially in big cities like Hanoi and Ho Chi Minh City.
(Theo quan điểm của tôi, ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng nhất ở Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.)
Kindergarten teaching jobs are traditionally done by women than men as women are often kind, gentle and caring. Besides, they usually have good communication skills.
(Công việc dạy học mầm non theo truyền thống là nữ giới làm hơn là nam giới vì phụ nữ thường tốt bụng, dịu dàng và chu đáo. Bên cạnh đó, họ thường có kỹ năng giao tiếp tốt.)
1. Yes, I really want to take part in this lights-out event in Viet Nam because it is one of the most effective and meaningful events that every person can do to save the planet.
(Có, tôi rất muốn tham gia sự kiện tắt đèn này tại Việt Nam vì đây là một trong những sự kiện hiệu quả và ý nghĩa nhất mà mỗi người có thể làm để cứu hành tinh.)
2. If I have a chance to join the event, I will call people around me to turn off their laptops/ electric devices, and run down the street to enjoy that memorable moment together.
(Nếu có cơ hội tham gia sự kiện, tôi sẽ kêu gọi mọi người xung quanh tắt máy tính xách tay / thiết bị điện, và cùng nhau chạy xuống phố để tận hưởng khoảnh khắc đáng nhớ đó.)
Blended learning is more effective than traditional methods because learners can focus on content like new vocabulary or pronunciations while using their self-paced, online material on their own time. In live sessions, the tutor can work with learners to support their unique needs and goals.
From my point of view, blended learning is more effective than traditional learning. The main reason is that students can focus on content like new vocabulary or pronunciations while using their self-paced, online material on their own time. In live sessions, the teacher can work with students to support their unique needs and goals. No class time is wasted covering material students already know or that they can practice on their own. Learning is maximized with more effective and authentic learning time in each environment.
Xam singing (Hát xẩm)
1. When it started: the 14th century
(Thời gian bắt đầu: thế kỷ 14)
2. Instrument(s): monochord, two-chord fiddle, drum, clappers
(Nhạc cụ: đàn bầu, đàn fiddle hai hợp âm, trống, phách)
3. Types: 2
(Loại: 2)
4. Costumes: dark clothes, especially brown
(Trang phục: quần áo tối mào, đặc biệt là màu nâu)
We did research on a form of traditional music in Viet Nam which is xam singing. It is a type of Vietnamese folk music which was popular in the Northern region of Vietnam but is nowadays considered an endangered form of traditional music in Vietnam. The origin of xam singing was dated from the Tran dynasty in the 14th century. Xam artists often play monochord or two-chord fiddle to accompany the songs themselves, and sometimes they form a band with one singer and others who play traditional instruments such as the drum or clappers. If you search on the Internet, there are many different types of xam singing. However, depending on the rhythm of the drum, xam singing is divided into two styles, xam cho for a rapid rhythm and xam co dao for a slow one. About the costumes of xam performers, they often wear dark clothes, especially brown ones. After getting such information about xam singing, we hope that all of you will try listening to this ty
Tạm dịch:
Chúng tôi đã nghiên cứu về một loại hình âm nhạc truyền thống của Việt Nam, đó là hát xẩm. Đây là một loại hình âm nhạc dân gian Việt Nam phổ biến ở khu vực phía Bắc Việt Nam nhưng ngày nay được coi là một loại hình âm nhạc truyền thống có nguy cơ tuyệt chủng ở Việt Nam. Nguồn gốc của hát xẩm có từ thời Trần thế kỷ 14. Nghệ nhân Xẩm thường chơi đàn bầu hoặc đàn nhị để đệm cho các bài hát, đôi khi họ thành lập ban nhạc với một ca sĩ và những người khác chơi các nhạc cụ dân tộc như trống hoặc phách. Nếu bạn tìm kiếm trên Internet, có rất nhiều kiểu hát xẩm khác nhau. Tuy nhiên, dựa vào nhịp trống thì xẩm được chia thành hai kiểu, xẩm chợ cho nhịp nhanh và xẩm cô đào cho nhịp chậm. Về trang phục của người diễn xẩm, họ thường mặc đồ sẫm màu, đặc biệt là màu nâu. Sau khi biết được những thông tin như vậy về hát xẩm, chúng tôi hy vọng rằng tất cả các bạn sẽ nghe thử thể loại nhạc này.