Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
A: Do you know the building in the picture?
(Bạn có biết về tòa nhà trong bức tranh?)
B: Yes, I do.
(Có.)
A: What do you think is good or bad about studying abroad?
(Bạn nghĩ việc du học là tốt hay xấu?)
B: I think studying abroad is good because I can improve my English.
(Tôi nghĩ du học sẽ tốt vì tôi có thể cải thiện tiếng Anh.)
1. fast, green, carrying many passengers
(nhanh, thân thiện với môi trường (xanh), mang nhiều hành khách)
2. fast, convenient, autopilot function
(nhanh, tiện nghi, chức năng tự lái)
3. electric, green, convenient
(chạy bằng điện, xanh (thân thiện với môi trường), tiện nghi)
They are unicycle and balanced electric board.
(Chúng là xe điện một bánh và xe điện cân bằng.)
An is visiting Vancouver in Canada. (An đi đến Vancouver, Canada.)
Thông tin:
I'm really enjoying myself in Vancouver.
(Tôi thực sự yêu thích bản thân mình khi ở Vancouver.)
Tạm dịch:
Chào Kim,
Tôi thực sự yêu thích bản thân mình khi ở Vancouver. Tôi đang luyện tiếng Anh rất nhiều và tôi nghĩ tôi đang tiến bộ hơn. Tuần trước, tôi đã đi đến thủy cung. Tôi đi xe buýt đến đó. Lúc đầu, tôi đã lo lắng về việc nói tiếng Anh, nhưng bây giờ thực sự vui khi sử dụng tiếng Anh để mua vé và gọi món. Vào thứ Bảy, tôi đã xem một trò chơi khúc côn cầu. Người Canada rất thích khúc côn cầu. Tôi đã nói chuyện với một người Canada tên là Troy. Anh ấy giải thích các quy tắc của khúc côn cầu trên băng cho tôi. Tôi đã yêu thích trò chơi nhiều hơn một khi tôi hiểu nó tốt hơn. Anh ấy cho tôi địa chỉ email, vì vậy tôi sẽ viết thư sớm cho anh ấy. Tôi sẽ trở về Việt Nam vào tuần tới. Tôi ước tôi có thể ở lại lâu hơn để luyện tập tiếng Anh nhiều hơn. Hẹn gặp lại.
Thân ái,
An
1. I was in the school yard.
(Tôi đã ở trong sân trường.)
2. I was there because my school was celebrating its 5th anniversary.
(Tôi ở đó vì trường tôi đang kỷ niệm 5 năm thành lập.)
3. People were dancing.
(Mọi người đang khiêu vũ.)
\(1.\)There’s a music festival in our town in January
\(2.\)G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th
\(3.\)Would you like to go to my birthday party on Friday evening
\(4.\)My friend’s birthday in March
\(5.\)My parents enjoy listening country music in their free time
1. There’s a music festival in our town in January.
(Có một lễ hội âm nhạc trong thị trấn của chúng tôi vào tháng Giêng.)
2. G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th .
(Chương trình của G Star bắt đầu lúc 1 giờ chiều ngày 20 tháng 1.)
3. Would you like to go to my birthday party on Friday evening?
(Bạn có muốn đi dự tiệc sinh nhật của tôi vào tối thứ Sáu không?)
4. My friend’s birthday in March.
(Sinh nhật của bạn tôi vào tháng Ba.)
5. My parents enjoy listening country music in their free time.
(Bố mẹ tôi thích nghe nhạc đồng quê trong thời gian rảnh rỗi.)
1. The event happened at the park in my town.
(Sự kiện xảy ra tại công viên trong thị trấn của tôi.)
2. I was jogging when I saw this.
(Tôi đang chạy bộ khi tôi nhìn thấy điều này.)
3. The children were picking the rubbish.
(Những đứa trẻ đang nhặt rác.)
4. She was holding a bag for a boy to put the rubbish into.
(Cô ấy đang cầm một chiếc túi để một cậu bé bỏ rác vào.)
A: What kind of music concert would you like to go to?
(Bạn muốn đến buổi hòa nhạc nào?)
B: I would like to go to RnB music concert.
(Tôi muốn xem buổi hòa nhạc RnB.)
A: Which band or singer would you like to see?
(Nhóm nhạc hay ca sĩ nào bạn muốn xem?)
B: I would like to see BTS’s band. How about you?
(Tôi muốn xem nhóm nhạc BTS. Còn bạn?)
A: I would like to see Adele.
(Tôi muốn xem ca sĩ Adele.)
1. The full name of the school is Hung Vuong Lower Secondary School.
(Tên đầy đủ của trường là Trường THCS Hùng Vương.)
2. It is at 120, Hung Vuong Street.
(Trường ở 120 đường Hùng Vương.)
3. The students are hard-working and intelligent.
(Học sinh chăm chỉ và thông minh.)
4. It has 20 classrooms, one library, 2 computer rooms, one gym and one garden.
(Trường có 20 phòng học, một thư viện, 2 phòng máy tính, một phòng tập thể dục và một khu vườn.)










In the picture, there are numerous vehicles running on the road: motorbikes, cars, and buses. They seem to be caught up the a traffic jam.
(Trong ảnh là rất nhiều phương tiện đang chạy trên đường: xe máy, ô tô, và xe buýt. Họ dường như đang bị kẹt trong một vụ tắc đường.)
In the picture,we can see many vehicles.It's trafic jams