Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đầu : head
Răng : teeth
Miệng : mouth
Mũi : nose
Tai : ear
Cổ : neck
Cổ họng : throat
Vai: should
Sau lưng : behind
Cánh tay:arm
Bàn chân : foot
Ngón chân :toe
Đau bụng :stomachache
Đau răng: toothache
Đau đầu: headache
Chúc bạn học tốt !
Đầu: head
Răng: teeth
Miệng: mouth
Mũi:nose
Tai:ear
Cổ:neck
Cổ họng:throat
Vai:should
Sau lưng: behind
Cánh tay: arm
Bàn chân: foot ( feet )
Ngón chân:toe
Đau bụng:stomachache
Đau răng: toothache
Đau đầu:headache
đau bụng : stomachache
đau răng : Toothache
đau mắt : eyesore
đau lưng : backache
đau chân : footsore
đau tay : Hand pain
nhức đầu : headache
đau tim : heart attack
sốt : fever
cảm cúm : flu
ho : cough
Đau bụng : a stomach ache
Đau răng: a toothache
Đau lưng: Backache
Đau tai: an earache
Đau họng(ho): a sore throat
What' s wrong with you, Tony ?
I have a toothache
You shouldn't eat ice-cream
OK, I won't
What the matter with you, tony ?
I have a toothache
[you should not eat ice cream]
[okay i will not]
hok tok
a) What is the matter with you?
I have a toothache
b) What is the matter with her?
She has a headache
c) What is the matter with him?
He has back pain
d) What is the matter with Linda and Tony?
They have a sore throat
What's your matter with you?
I have a toothache
Chúc bn học tốt
Câu hỏi sai rồi nha , headache là đau đầu
+ Đi cắm trại : go camping
+ Chơi trốn tìm : play hide - and - seek
+ Nói chuyện với bạn bè : Talk with friends
+ Xem ti vi : Watch TV
#ủng_hộ_vs_ạ
#thanks_nhiều
Dich sang tiếng anh:
- Đi cắm trại : Go camping
- Chơi trốn tìm : Play hide-and-seek
- Nói chuyện với bạn bè : Chat with friends
- Xem ti vi : Watch TV.
Nên súc miệng nước muối, đánh răng sạch sẽ nha
Nếu đau quá nên đi khám bác sĩ
lên mạng mà tra
sao ko lên google dịch mà dịch
Đau răng : toothache
Đau tai : earache
Đau bụng : stomach ache
Đau họng : sore throat
Chơi với dao : play with the knife
Chơi với diêm : play with the matches
Chạy xuống cầu thang : run down the stairs
Leo cây : climb the tree
Chơi với bếp : play with the stove
Trượt patin : go skating
Chúc bạn học giỏi
Toothache
Stomachache
Sore throat
Playing with knifes
Playing with matches
Run down the stairs
Climb tree
Playing with the kitchen
Đau răng:Toothache
Đau tai:ear hurt
Đau bụng:stomachache
Đau họng:sore throat
Chơi với dao:play with knives
Chơi với diêm:playing with matches
Chạy xuống cầu thang:run down the stairs
Leo cây:
Chơi với bếp:climb tree
Trượt patin:rollerblading
Đau răng: toothache
Đau tai: earache
Đau bụng: stomachache
Đau họng: sore throat
Chơi với dao: play with knife
Chơi với diêm: play with matches
Chạy xuống cầu thang: run down the stairs
Leo cây: climb the tree
Chơi với bếp: play with the stove
Trượt patin: rollerblade
ghi lộn
Leo cây:climb tree
Chơi với bếp:play with the kitchen
Đau răng = Toothache
Đau tai = Ear hurt
Đau bụng = Stomachache
Đau họng = Sorethroat
Chơi với dao = Playing with knives
Chơi với diêm = Playing with matches
Chạy xuống cầu thang = Run down the stairs
Leo cây = Climb a tree
Chơi với bếp = Playing with the kitchen
Trượt patin = Rollerblading
Viết Tiếng Việt ra Tiếng Anh:
- Đau răng : Toothache.
- Đau tai : Earache.
- Đau bụng : Stomachache.
- Đau họng : Sore throat.
- Chơi với dao : Play with knives.
- Chơi với diêm : Play with matches.
- Chạy xuống cầu thang : Run down the stairs.
- Leo cây : Climb trees.
- Chơi với bếp : Play with kitchen.
- Trượt patin : Inline skating.
Học tốt!
Đau răng : toothache
Đau tai: earache
Đau bụng:stomach ache
Đau họng: sore throat
Chơi với dao:play with knife
Chơi với diêm:play with the matches
Chạy xuống cầu thang:run down the stair
Leo cay:climb the tree
Chơi với bếp;play with the store
Trượt patin: go skating
Đau Răng : toothache
Đau Tai : earache
Đau Bụng : stomach ache
Đau Họng : sore throat
Chơi Với Dao : play with the knife
Chơi Với Diêm : phay with matches
Chạy Xuống Cầu Thang : run down the stairs
Leo Cây : climb the tree
Chơi Với Bếp : play with the stove
Trượt patin : go skating