Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Một số ví dụ thể hiện vai trò của hệ thần kinh đối với cơ thể người:
- Khi chạy, hệ vận động làm việc với cường độ lớn. Cùng lúc đó, dưới sự điều khiển của hệ thần kinh, các hệ cơ quan khác cũng tăng cường hoạt động: nhịp tim tăng, mạch máu giãn, thở nhanh và sâu, mồ hôi tiết nhiều,… để đáp ứng nhu cầu của cơ thể trong trường hợp này. Điều đó chứng tỏ hệ thần kinh có vai trò điều khiển, điều hòa và phối hợp hoạt động của các các cơ quan, hệ cơ quan trong cơ thể.
- Khi bị tổn thương vùng vận động ở não hoặc tổn thương dây thần kinh vận động, bệnh nhân bị giảm hoặc mất đi khả năng vận động của cơ thể. Điều đó chứng tỏ hệ thần kinh có vai trò điều khiển hoạt động có ý thức của cơ thể.
- Khi ánh sáng quá mạnh đi vào mắt, đồng tử của mắt sẽ được điều chỉnh co lại để hạn chế ánh sáng vào mắt; ngược lại, khi cường độ ánh sáng yếu, đồng tử của mắt sẽ được điều chỉnh dãn rộng ra để nhìn vật được rõ hơn. Điều đó chứng tỏ hệ thần kinh có vai trò điều khiển hoạt động không có ý thức của cơ thể.
Tham khảo!
- Vai trò của da trong điều hòa thân nhiệt: Da là cơ quan đóng vai trò quan trọng nhất trong điều hoà thân nhiệt. Khi trời nóng và khi lao động nặng, mao mạch ở da dãn giúp tỏa nhiệt nhanh, đồng thời, tăng cường tiết mồ hôi, mồ hôi bay hơi sẽ lấy đi một lượng nhiệt của cơ thể. Khi trời lạnh, mao mạch ở da co lại, cơ chân lông co để giảm sự tỏa nhiệt. Ngoài ra, khi trời quá lạnh, còn có hiện tượng cơ co dãn liên tục gây phản xạ run để sinh nhiệt.
- Vai trò của hệ thần kinh trong điều hòa thân nhiệt: Sự tăng, giảm quá trình phân giải các chất ở tế bào để điều tiết sự sinh nhiệt, cùng với các phản ứng co, dãn mạch máu dưới da; tăng, giảm tiết mồ hôi; co, duỗi cơ chân lông để điều tiết sự tỏa nhiệt của cơ thể đều là phản xạ, chịu sự điều khiển của hệ thần kinh. Như vậy, hệ thần kinh giữ vai trò chủ đạo trong hoạt động điều hòa thân nhiệt.
a) Thành phần cấu tạo của hệ vận động: bộ xương, hệ cơ, gân, dây chằng và các khớp xương.
b) Một số khớp xương cơ bản: khớp khuỷu tay, khớp đầu gối, khớp cột sống, khớp bả vai, khớp hộp sọ,...
=> Vai trò: Các khớp xương giúp cơ thể di chuyển linh hoạt, hỗ trợ và bảo vệ các cơ quan, giảm ma sát giữa các xương, và phối hợp với hệ cơ để thực hiện các hoạt động vận động.
- Các bộ phận cấu tạo nên hệ thần kinh bao gồm: Bộ phận thần kinh trung ương và bộ phận thần kinh ngoại biên.
- Cấu tạo của mỗi bộ phận trong hệ thần kinh:
+ Bộ phận thần kinh trung ương bao gồm: não bộ và tủy sống
+ Bộ phận thần kinh ngoại biên bao gồm: các dây thần kinh và hạch thần kinh
a) Các thành phần tham gia vào hệ tuần hoàn máu gồm: tim và hệ mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch).
Thành phần | Vai trò |
Tim | Bơm máu đi khắp các nơi trong cơ thể. |
Động mạch | Vận chuyển máu từ tim đến các cơ quan trong cơ thể. |
Tĩnh mạch | Vận chuyển máu từ các cơ quan về tim. |
Mao mạch | Là nơi trao đổi khí và các chất dinh dưỡng cũng như các chất thải giữa máu và các mô của cơ thể. |
b) Sự phối hợp hoạt động của tim, hệ mạch và máu trong hệ tuần hoàn:
- Vòng tuần hoàn tuần hoàn nhỏ (vòng tuần hoàn phổi): Máu đỏ thẫm (giàu carbon dioxide) từ tâm thất phải → động mạch phổi → mao mạch phổi (tại đây diễn ra quá trình trao đổi khí: máu đỏ thẫm nhận oxygen từ phế nang, chuyển carbon dioxide sang phế nang thành máu đỏ tươi) → máu đỏ tươi đổ vào tĩnh mạch phổi → tâm nhĩ trái.
- Vòng tuần hoàn lớn (vòng tuần hoàn cơ thể): Máu đỏ tươi (giàu oxygen và các chất dinh dưỡng) từ tâm thất trái → động mạch chủ → mao mạch cơ quan (tại đây diễn ra quá trình trao đổi chất: máu chuyển oxygen và các chất dinh dưỡng cho các tế bào, nhận carbon dioxide và các chất thải để trở thành máu đỏ thẫm) → máu đỏ thẫm đổ vào tĩnh mạch chủ → tâm nhĩ trái.
Tham khảo!
Hệ sinh dục nam và hệ sinh dục nữ đều có vai trò tiết hormone sinh dục và thực hiện chức năng sinh sản đảm bảo duy trì nòi giống qua các thế hệ. Trong đó:
- Vai trò của hệ sinh dục nam: Sản sinh ra tinh trùng và tiết hormone sinh dục nam.
- Vai trò của hệ sinh dục nữ: Sản xuất trứng, tiết hormone sinh dục nữ và là nơi diễn ra quá trình thụ tinh, phát triển phôi thai.
- Buồng trứng: Sản xuất trứng và tiết hormone sinh dục nữ.
- Ống dẫn trứng: Đón trứng. Là nơi diễn ra sự thụ tinh. Vận chuyên trứng hoặc hợp tử xuống tử cung.
- Âm đạo: Có tuyết tiết ra chất nhờn mang tính acid giúp giảm ma sát và ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập. Tiếp nhận thụ tinh. Là đường ra của trẻ khi sinh.
- Tử cung: Tiếp nhận trứng hoặc hợp tử. Nuôi dưỡng phôi thai.
- Âm hộ: Bảo vệ cơ quan sinh dục.
- Ống dẫn tinh: Vận chuyển tinh trùng đến túi tinh.
- Túi tinh: Dự trữ tinh trùng. Tiết một ít dịch.
- Tinh hoàn: Sản xuất tinh trùng và hormone sinh dục nam.
- Tuyến tiền liệt: Tiết dịch màu trắng hòa lẫn với tinh trùng từ túi tinh phóng ra tạo thành tinh dịch.
- Tuyến hành: Tiết dịch nhờn có tác dụng rửa niệu đạo và làm giảm tính acid của dịch âm đạo, đảm bảo sự sống sót của tinh trùng.
- Mào tinh hoàn: Nơi tinh trùng phát triển toàn diện.
- Dương vật: Có niệu đạo vừa là đường dẫn nước tiểu vừa là đường dẫn tinh.






Vai trò của các hệ cơ quan:
- Hệ tuần hoàn: Bơm và dẫn truyền máu đi lại giữa cơ thể (vòng tuần hoàn lớn) và phổi (vòng tuần hoàn nhỏ)
- Hệ tiêu hóa: tiêu hoá và xử lý thức ăn thành các chất dinh dưỡng dễ hấp thu.
- Hệ hô hấp: Giúp cơ thể lấy O2 từ bên ngoài vào để cung cấp cho quá trình oxy hóa các chất trong tế bào, đồng thời thải CO2 ra bên ngoài.
- Hệ bài tiết: Thải chất dư thừa, chất độc sinh ra do chuyển hóa và duy trì cân bằng nội môi.
- Hệ thần kinh: Điều khiển, điều hòa, phối hợp hoạt động các cơ quan, hệ cơ quan trong cơ thể.
- Hệ vận động: nâng đỡ, bảo vệ kết cấu cơ thể người, vận động hay giữ nguyên tư thế và sinh ra nhiệt.
- Hệ nội tiết: liên lạc thông tin bên trong cơ thể bằng các nội tiết tố tạo ra bởi các tuyến nội tiết.
1. Vai trò của hệ thần kinh
Hệ thần kinh đóng vai trò là "trung tâm điều khiển" của toàn bộ cơ thể, với các chức năng chính sau:
Điều hòa và phối hợp hoạt động: Tiếp nhận các kích thích từ môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể thông qua các giác quan, sau đó phân tích, xử lý thông tin để đưa ra các mệnh lệnh thích hợp.
Điều khiển các hoạt động của cơ quan: Kiểm soát hoạt động của các cơ quan, hệ cơ quan (như hệ vận động, hệ tiêu hóa, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp,...) giúp cơ thể thích nghi với sự thay đổi của môi trường.
Trung tâm của các hoạt động cao cấp: Là cơ sở của tư duy, cảm xúc, trí nhớ, học tập, ý thức và ngôn ngữ (đối với con người).
2. Các cơ quan trong hệ thần kinh
Hệ thần kinh được chia thành hai bộ phận chính: Hệ thần kinh trung ương và Hệ thần kinh ngoại biên.
a. Hệ thần kinh trung ương:
Bao gồm các cơ quan được bảo vệ trong các khoang xương vững chắc (hộp sọ và cột sống):
Não bộ: Nằm trong hộp sọ, là trung tâm điều khiển tối cao của mọi hoạt động sống, bao gồm:
Đại não:* Trung tâm của các phản xạ có điều kiện, tư duy, cảm xúc và ý thức.
Tiểu não:* Giúp điều hòa, phối hợp các cử động phức tạp và giữ thăng bằng cơ thể.
Não trung gian:* Điều hòa quá trình trao đổi chất và thân nhiệt.
Trụ não (bao gồm não giữa, cầu não, hành não):* Điều hòa các hoạt động sinh lý tự động của cơ thể như nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, tiêu hóa.
Tủy sống: Nằm trong ống xương sống, là trung tâm của các phản xạ không điều kiện (phản xạ có tính tự vệ, phản xạ đầu gối,...) và là đường dẫn truyền xung thần kinh nối liền giữa não bộ với các cơ quan ngoại biên.
b. Hệ thần kinh ngoại biên:
Bao gồm các cơ quan nằm ngoài hệ thần kinh trung ương, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu giữa trung ương và phần còn lại của cơ thể: Dây thần kinh: Gồm các dây thần kinh não (xuất phát từ não) và dây thần kinh tủy (xuất phát từ tủy sống), có chức năng dẫn truyền xung thần kinh cảm động và vận động. Hạch thần kinh: Là các khối nơ-ron nằm bên ngoài hệ thống thần kinh trung ương, đóng vai trò như các trạm trung chuyển tín hiệu.