Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Giải:
Số có 4 chữ số có dạng: \(\overline{abcd}\)
Số cách chọn d là 1 cách
Số cách chọn a; b; c lần lượt là: 3; 2; 1
Số các số thỏa mãn đề bài là:
3 x 2 x 1 = 6(số)
Đáp số:..
các số đó là:
1235; 1325; 2135; 2315;3215;3125;1230;1320;2310;2130;3210;3120;1530; 1350;2530; 2350,....
các số có 4 chữ số mà ở phần đơn vị là 0 hoặc 5 sẽ chia hết cho 5
6 số
AI TICK MÌNH NHA LÀM ƠN ĐÓ!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!
Giải:
Số có 4 chữ số có dạng: \(\overline{abcd}\)
Số cách chọn d là 1 cách
Số cách chọn a; b; c lần lượt là: 3; 2; 1
Số các số thỏa mãn đề bài là:
3 x 2 x 1 = 6(số)
Đáp số:..
Giải:
Số có 4 chữ số có dạng: \(\overline{abcd}\)
Số cách chọn d là 1 cách
Số cách chọn a; b; c lần lượt là: 3; 2; 1
Số các số thỏa mãn đề bài là:
3 x 2 x 1 = 6(số)
Đáp số:..
Giải:
Số có 4 chữ số có dạng: \(\overline{abcd}\)
Số cách chọn d là 1 cách
Số cách chọn a; b; c lần lượt là: 3; 2; 1
Số các số thỏa mãn đề bài là:
3 x 2 x 1 = 6(số)
Đáp số:..
gọi số cần tìm là abcd với a;b;c;d thuộc {0;3;5;7;8}
Vì abcd chia hết cho 15 nên chia ết cho 5 và 3 =>d={0,5}
Ta thấy: d có 2 cách chon,a có 4 cách chọn,b có 5 cách chọn
Để a+b+0 chia hết cho 3 thì c ={3}
=> c có 1 cách chọn. vậy có tất cả:4.5.2.1=40 số cần tìm
👍 Bạn đang cố gắng phân tích theo hướng gọi số là abcd, với các chữ số thuộc tập {0, 3, 5, 7, 8}, không trùng nhau, và số abcd chia hết cho 15.
Tuy nhiên, trong lập luận của bạn có vài chỗ hiểu nhầm hoặc sai logic, nên kết quả 40 số là không đúng.
🔍 Cùng xem lại từng bước bạn làm và phân tích:
✅ Giả sử:
Số có dạng abcd
với a, b, c, d thuộc {0, 3, 5, 7, 8}, khác nhau, và a ≠ 0 (vì abcd là số 4 chữ số)
✅ Điều kiện chia hết cho 15:
⚠️ Sai lầm 1: Bạn viết “c = 3” để làm cho tổng chia hết cho 3.
Đây là không đúng:
Vì để số chia hết cho 3, bạn phải xét tổng của cả 4 chữ số a + b + c + d, chứ không phải chỉ đặt c = 3 cho mọi trường hợp.
→ Việc "c = 3" không đảm bảo rằng tổng 4 chữ số chia hết cho 3.
⚠️ Sai lầm 2: Bạn viết:
❌ Đây là đếm sai vì:
✅ Cách đúng là:
Bước 1: Liệt kê tất cả các tổ hợp 4 chữ số khác nhau từ {0, 3, 5, 7, 8}
Có \(\left(\right. \frac{5}{4} \left.\right) = 5\) tổ hợp
Từng tổ hợp:
→ Chỉ có 2 tổ hợp thỏa mãn chia hết cho 3:
Bước 2: Xét với mỗi tổ hợp, đếm số hoán vị:
📍 Tổ hợp {0,3,5,7}
Chứa cả 0 và 5 ⇒ d ∈ {0, 5}
→ Tổng: 6 + 4 = 10 số
📍 Tổ hợp {0,3,7,8}
Không có 5 ⇒ d phải là 0
→ d = 0 ⇒ còn (3,7,8) → 3! = 6 số
→ Tổng tổ hợp này: 6 số
✅ Tổng số: 10 + 6 = 16 số
✅ Kết luận:
👉 Đáp án đúng là: 16 số có 4 chữ số khác nhau, lập từ {0,3,5,7,8}, chia hết cho 15.
Bạn muốn mình liệt kê toàn bộ 16 số đó không?
👍 Bạn đang cố gắng phân tích theo hướng gọi số là abcd, với các chữ số thuộc tập {0, 3, 5, 7, 8}, không trùng nhau, và số abcd chia hết cho 15.
Tuy nhiên, trong lập luận của bạn có vài chỗ hiểu nhầm hoặc sai logic, nên kết quả 40 số là không đúng.
🔍 Cùng xem lại từng bước bạn làm và phân tích:
✅ Giả sử:
Số có dạng abcd
với a, b, c, d thuộc {0, 3, 5, 7, 8}, khác nhau, và a ≠ 0 (vì abcd là số 4 chữ số)
✅ Điều kiện chia hết cho 15:
⚠️ Sai lầm 1: Bạn viết “c = 3” để làm cho tổng chia hết cho 3.
Đây là không đúng:
Vì để số chia hết cho 3, bạn phải xét tổng của cả 4 chữ số a + b + c + d, chứ không phải chỉ đặt c = 3 cho mọi trường hợp.
→ Việc "c = 3" không đảm bảo rằng tổng 4 chữ số chia hết cho 3.
⚠️ Sai lầm 2: Bạn viết:
❌ Đây là đếm sai vì:
✅ Cách đúng là:
Bước 1: Liệt kê tất cả các tổ hợp 4 chữ số khác nhau từ {0, 3, 5, 7, 8}
Có \(\left(\right. \frac{5}{4} \left.\right) = 5\) tổ hợp
Từng tổ hợp:
→ Chỉ có 2 tổ hợp thỏa mãn chia hết cho 3:
Bước 2: Xét với mỗi tổ hợp, đếm số hoán vị:
📍 Tổ hợp {0,3,5,7}
Chứa cả 0 và 5 ⇒ d ∈ {0, 5}
→ Tổng: 6 + 4 = 10 số
📍 Tổ hợp {0,3,7,8}
Không có 5 ⇒ d phải là 0
→ d = 0 ⇒ còn (3,7,8) → 3! = 6 số
→ Tổng tổ hợp này: 6 số
✅ Tổng số: 10 + 6 = 16 số
✅ Kết luận:
👉 Đáp án đúng là: 16 số có 4 chữ số khác nhau, lập từ {0,3,5,7,8}, chia hết cho 15.
Bạn muốn mình liệt kê toàn bộ 16 số đó không?
👍 Bạn đang cố gắng phân tích theo hướng gọi số là abcd, với các chữ số thuộc tập {0, 3, 5, 7, 8}, không trùng nhau, và số abcd chia hết cho 15.
Tuy nhiên, trong lập luận của bạn có vài chỗ hiểu nhầm hoặc sai logic, nên kết quả 40 số là không đúng.
🔍 Cùng xem lại từng bước bạn làm và phân tích:
✅ Giả sử:
Số có dạng abcd
với a, b, c, d thuộc {0, 3, 5, 7, 8}, khác nhau, và a ≠ 0 (vì abcd là số 4 chữ số)
✅ Điều kiện chia hết cho 15:
⚠️ Sai lầm 1: Bạn viết “c = 3” để làm cho tổng chia hết cho 3.
Đây là không đúng:
Vì để số chia hết cho 3, bạn phải xét tổng của cả 4 chữ số a + b + c + d, chứ không phải chỉ đặt c = 3 cho mọi trường hợp.
→ Việc "c = 3" không đảm bảo rằng tổng 4 chữ số chia hết cho 3.
⚠️ Sai lầm 2: Bạn viết:
❌ Đây là đếm sai vì:
✅ Cách đúng là:
Bước 1: Liệt kê tất cả các tổ hợp 4 chữ số khác nhau từ {0, 3, 5, 7, 8}
Có \(\left(\right. \frac{5}{4} \left.\right) = 5\) tổ hợp
Từng tổ hợp:
→ Chỉ có 2 tổ hợp thỏa mãn chia hết cho 3:
Bước 2: Xét với mỗi tổ hợp, đếm số hoán vị:
📍 Tổ hợp {0,3,5,7}
Chứa cả 0 và 5 ⇒ d ∈ {0, 5}
→ Tổng: 6 + 4 = 10 số
📍 Tổ hợp {0,3,7,8}
Không có 5 ⇒ d phải là 0
→ d = 0 ⇒ còn (3,7,8) → 3! = 6 số
→ Tổng tổ hợp này: 6 số
✅ Tổng số: 10 + 6 = 16 số
✅ Kết luận:
👉 Đáp án đúng là: 16 số có 4 chữ số khác nhau, lập từ {0,3,5,7,8}, chia hết cho 15.
Bạn muốn mình liệt kê toàn bộ 16 số đó không?