K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

18 tháng 1 2018

Đáp án: C

Giải thích: Trong điều kiện nhiệt ẩm cao, quá trình phong hoá diễn ra với cường độ mạnh, tạo nên một lớp đất dày. Mưa nhiều rửa trôi các chất badơ dễ tan làm đất chua, đồng thời có sự tích tụ ôxit sắt và ôxit nhôm. Đó là quá trình hình thành đất ở vùng có khí hậu nhiệt đới ẩm.

22 tháng 8 2017

Đáp án C

Trong điều kiện nhiệt ẩm cao, quá trình phong hóa diễn ra với cường độ mạnh, tạo nên một lớp đất dày. Mưa nhiều rửa trôi các chất badơ dễ tan làm đất chua, đồng thời có sự tích tụ oxit sắt và oxit nhôm. Đó là quá trình hình thành đất ở vùng có khí hậu nhiệt đới ẩm

15 tháng 4 2018

Đáp án: A

Trung du và miền núi Bắc Bộ là khu vực có địa hình cao nhất cả nước (vùng núi Tây Bắc) ⇒ sự phân hóa đai cao rõ rệt nhất, là khu vực duy nhất ở nước ta có đầy đủ 3 đai cao ⇒có khả năng canh tác cây trồng của cả vùng nhiệt đới, cận nhiệt và ôn đới.

6 tháng 12 2017

Đáp án A

Trung du và miền núi Bắc Bộ là khu vực có địa hình cao nhất cả nước (vùng núi Tây Bắc) => sự phân hóa đai cao rõ rệt nhất, là khu vực duy nhất ở nước ta có đầy đủ 3 đai cao.

=>có khả năng canh tác cây trồng của cả vùng nhiệt đới, cận nhiệt và ôn đới

Sinh vật Việt Nam có sự phân hóa rất rõ rệt theo độ cao địa hình. Đây là kết quả của sự thay đổi khí hậu, đất đai và môi trường sống khi lên cao. Càng lên cao, nhiệt độ càng giảm, độ ẩm, lượng mưa và thổ nhưỡng cũng thay đổi, từ đó tạo nên sự khác biệt trong thành phần thực vật và động vật của từng đai cao. Trên lãnh thổ nước ta, có thể phân biệt ba đai sinh vật chính:...
Đọc tiếp

Sinh vật Việt Nam có sự phân hóa rất rõ rệt theo độ cao địa hình. Đây là kết quả của sự thay đổi khí hậu, đất đai và môi trường sống khi lên cao. Càng lên cao, nhiệt độ càng giảm, độ ẩm, lượng mưa và thổ nhưỡng cũng thay đổi, từ đó tạo nên sự khác biệt trong thành phần thực vật và động vật của từng đai cao. Trên lãnh thổ nước ta, có thể phân biệt ba đai sinh vật chính: đai nhiệt đới gió mùa, đai cận nhiệt đới gió mùa và đai ôn đới gió mùa trên núi.


Đai nhiệt đới gió mùa phân bố ở độ cao thấp, dưới 600 – 700 m ở miền Bắc và dưới 900 – 1000 m ở miền Nam. Đây là nơi khí hậu nóng ẩm quanh năm, có mùa mưa rõ rệt, thuận lợi cho hệ sinh vật nhiệt đới phát triển phong phú. Thực vật đặc trưng là các loài thuộc họ Dầu (như dầu rái, dầu đỏ), họ Đậu (đậu xanh, lạc, đậu Hà Lan), họ Vang (phượng vĩ, muồng hoa vàng,…). Rừng nơi đây thường rậm rạp, nhiều tầng, với sự góp mặt của các loài cây gỗ lớn, dây leo và thảm thực vật phong phú. Động vật cũng rất đa dạng, gồm nhiều loài chim nhiệt đới như công, trĩ, gà lôi, vẹt; các loài thú nhỏ như khỉ, lợn rừng; cùng nhiều loài bò sát và côn trùng. Có thể nói, đai nhiệt đới là đai sinh vật giàu có nhất về thành phần loài ở nước ta.


Lên cao hơn là đai cận nhiệt đới gió mùa, phân bố từ 600 – 700 m đến 2600 m ở miền Bắc và từ 900 – 1000 m đến 2600 m ở miền Nam. Khí hậu tại đây mát mẻ hơn, biên độ nhiệt ngày đêm lớn, đôi khi có sương mù và sương muối. Sinh vật mang đặc điểm vừa có yếu tố nhiệt đới vừa có yếu tố cận nhiệt. Thực vật gồm nhiều loài cây lá rộng như dẻ, re, cùng một số cây lá kim như thông. Đặc biệt, sự xen kẽ giữa cây nhiệt đới và cây cận nhiệt đã tạo nên sự đa dạng sinh thái. Động vật tiêu biểu là các loài thú có bộ lông dày để thích nghi với khí hậu mát lạnh, ví dụ như gấu, sóc, cùng với một số loài chim núi và thú ăn cỏ. Đây cũng là vùng thuận lợi cho một số loài thực vật và động vật quý hiếm sinh trưởng.


Trên 2600 m là đai ôn đới gió mùa trên núi, nơi khí hậu lạnh quanh năm, thậm chí có tuyết rơi hoặc sương giá vào mùa đông. Điều kiện sống khắc nghiệt khiến số loài giảm đi đáng kể, nhưng lại xuất hiện nhiều loài đặc trưng của vùng ôn đới. Thực vật phổ biến là đỗ quyên, lãnh sam, thiết sam, trúc lùn, các loại cây bụi và thảm thực vật núi cao. Động vật chủ yếu là các loài thú có lông dày như gấu, chồn, sóc, giúp chúng thích nghi với khí hậu giá lạnh. Dù ít loài hơn nhưng đai ôn đới lại có những sinh vật đặc biệt, góp phần làm giàu thêm sự đa dạng sinh học của Việt Nam.


Như vậy, sự phân hóa sinh vật theo độ cao địa hình ở Việt Nam rất rõ rệt, phản ánh sự thay đổi khí hậu và môi trường từ thấp lên cao. Đây là cơ sở tự nhiên quan trọng góp phần tạo nên hệ sinh thái đa dạng và phong phú của nước ta. Tuy nhiên, hiện nay sự tác động của con người như chặt phá rừng, khai thác quá mức, cháy rừng… đang đe dọa sự tồn tại của nhiều loài sinh vật. Vì vậy, cần có những biện pháp bảo vệ và phát triển rừng, đặc biệt ở các đai cao, để giữ gìn cân bằng sinh thái và bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá.



1
30 tháng 9 2025

:(((ko biết

*Giới thiệu chung Khí hậu Việt Nam mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa nhưng do lãnh thổ kéo dài Bắc – Nam nên phân hóa thành hai miền khí hậu khác nhau, ảnh hưởng lớn đến tự nhiên và kinh tế – xã hội. *Sự phân hoá khí hậu VIỆT NAM 1. Giới thiệu chung Khí hậu nước ta mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa, song do lãnh thổ kéo dài theo chiều Bắc – Nam nên có sự phân hóa rõ rệt thành...
Đọc tiếp

*Giới thiệu chung

Khí hậu Việt Nam mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa nhưng do lãnh thổ kéo dài Bắc – Nam nên phân hóa thành hai miền khí hậu khác nhau, ảnh hưởng lớn đến tự nhiên và kinh tế – xã hội.

*Sự phân hoá khí hậu VIỆT NAM

1. Giới thiệu chung Khí hậu nước ta mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa, song do lãnh thổ kéo dài theo chiều Bắc – Nam nên có sự phân hóa rõ rệt thành hai miền: phía Bắc và phía Nam, với đặc điểm nhiệt độ, mùa khí hậu khác nhau.

2. Biểu hiện Miền Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra): khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa có mùa đông lạnh, nhiệt độ trung bình năm trên 20°C, có 2–3 tháng nhiệt độ dưới 18°C, biên độ nhiệt lớn. Miền Nam (từ dãy Bạch Mã trở vào): khí hậu cận xích đạo gió mùa, nóng quanh năm (trên 25°C), biên độ nhiệt nhỏ (4–5°C), phân thành hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô.

3. Nguyên nhân Lãnh thổ trải dài trên nhiều vĩ độ → mức bức xạ và góc chiếu Mặt Trời khác nhau. Dãy Bạch Mã là ranh giới tự nhiên, chắn gió mùa Đông Bắc không cho tràn xuống phía Nam.

4. Ý nghĩa Trong nông nghiệp: Miền Bắc thuận lợi phát triển cây cận nhiệt, ôn đới (chè, quế, hồi, đào, lê, mận…). Miền Nam thích hợp cây công nghiệp nhiệt đới (cà phê, cao su, hồ tiêu, điều…). Trong đời sống – xã hội: Miền Bắc mùa đông gây rét đậm, rét hại, sương muối, ảnh hưởng sản xuất và du lịch biển. Miền Nam khí hậu ổn định, sinh hoạt và du lịch diễn ra quanh năm.

5. Kết luận

Sự phân hóa khí hậu Bắc – Nam là đặc điểm nổi bật của thiên nhiên Việt Nam, vừa tạo thuận lợi vừa đặt ra thách thức, đòi hỏi phải có quy hoạch hợp lý trong sản xuất và đời sống


1
9 tháng 11 2025

Khí hậu Việt Nam có tính chất nhiệt đối ẩm gió mùa với lượng nhiệt và ẩm dồi dào. Tuy nhiên do lãnh thổ kéo dài gần 15 vĩ độ và bị chắn bởi dãy Bạch Mã nên khí hậu phân hóa thành hai miền: miền Bắc và miền Nam.

• Miền Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra): khí hậu cận nhiệt đối ẩm gió mùa, chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc nên có mùa đông lạnh và mùa hè nóng ẩm. Nhiệt độ trung bình năm dưới 20 °C, có 2‑3 tháng nhiệt độ xuống dưới 18 °C, biên độ nhiệt năm lớn. Lượng mưa phân bố không đều theo mùa, có mùa khô lạnh.

• Miền Nam (từ dãy Bạch Mã trở vào): khí hậu cận xích đạo gió mùa, nóng quanh năm. Nhiệt độ trung bình trên 25 °C, biên độ nhiệt năm nhỏ (khoảng 4–5 °C). Có hai mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa khô; mùa mưa thường từ tháng 5 đến tháng 11, mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4.

• Nguyên nhân: lãnh thổ nước ta kéo dài theo chiều Bắc – Nam nên nhận được bức xạ và góc chiếu Mặt Trời khác nhau theo vĩ độ. Dãy Bạch Mã là ranh giới khí hậu tự nhiên, chặn gió mùa Đông Bắc không cho lan xuống phía Nam.

• Ý nghĩa: Sự phân hóa khí hậu ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp và sinh hoạt. Miền Bắc có mùa đông lạnh trồng được cây vụ đông và cây cận nhiệt, ôn đối như chè, tỏi, khoai tây, rau xứ lạnh. Miền Nam nóng quanh năm phù hợp với cây công nghiệp nhiệt đới như cà phê, cao su, hồ tiêu; lúa nước có thể gieo trồng 2‑3 vụ/năm. Trong giao thông và đời sống, Miền Bắc có mùa đông mưa phùn, rét đậm và sương muối ở vùng núi cao; Miền Nam chịu hạn hán kéo dài trong mùa khô và ngập lụt trong mùa mưa.

1. Giới thiệu chungViệt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, tuy nhiên do lãnh thổ trải dài theo chiều bắc – nam và có sự khác biệt về địa hình, khí hậu Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt giữa các vùng miền. Sự phân hóa này ảnh hưởng lớn đến các hoạt động kinh tế và đời sống của người dân.2. Sự phân hóa • Biểu hiện • Miền Bắc: Khí hậu có mùa đông lạnh, nhiệt độ...
Đọc tiếp

1. Giới thiệu chung

Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, tuy nhiên do lãnh thổ trải dài theo chiều bắc – nam và có sự khác biệt về địa hình, khí hậu Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt giữa các vùng miền. Sự phân hóa này ảnh hưởng lớn đến các hoạt động kinh tế và đời sống của người dân.


2. Sự phân hóa

Biểu hiện

Miền Bắc: Khí hậu có mùa đông lạnh, nhiệt độ có thể xuống dưới 10°C ở vùng núi cao. Mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều.

Miền Trung: Khí hậu mang tính chất chuyển tiếp giữa miền Bắc và miền Nam. Mùa hè nóng, khô. Mùa mưa thường kéo dài, gây lũ lụt.

Miền Nam: Khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình, với hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Nhiệt độ cao quanh năm.

Nguyên nhân

Vị trí địa lý: Việt Nam trải dài trên nhiều vĩ độ, từ đó đón nhận lượng bức xạ mặt trời khác nhau.

Địa hình: Dãy núi Trường Sơn chắn gió mùa đông bắc, làm cho miền Bắc chịu ảnh hưởng của gió mùa đông bắc mạnh hơn miền Trung và miền Nam.

Gió mùa: Gió mùa mùa đông mang đến không khí lạnh cho miền Bắc, trong khi gió mùa mùa hè mang đến mưa cho cả nước.

Ý nghĩa

Đối với sản xuất nông nghiệp: Sự phân hóa khí hậu tạo điều kiện cho việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi.

Đối với du lịch: Sự phân hóa khí hậu tạo ra các điểm đến du lịch hấp dẫn với các đặc điểm khí hậu khác nhau.

1
31 tháng 10 2025

Báo cáo về sự phân hoá tự nhiên Việt Nam: Thiên nhiên nước ta đa dạng do lãnh thổ kéo dài theo vĩ độ và địa hình hướng tây bắc – đông nam. Sự phân hoá được thể hiện: • Theo chiều Bắc‑Nam: Miền Bắc (Bạch Mã trở ra) thuộc khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, có mùa đông lạnh. Miền Nam khí hậu cận xích đạo nóng âm quanh năm. • Theo chiều Tây‑Đông: Từ dãy Hoàng Liên Sơn vùng Tây Bắc qua dãy Trường Sơn Bắc, Nam Trung Bộ tới các cao nguyên badan Tây Nguyên, địa hình hạ thấp dần ra đồng bằng ven biển và đồng bằng sông Cửu Long. • Theo độ cao: Dưới 600‑700 m là khí hậu nhiệt đới ẩm; 600‑1600 m mát mẻ cận nhiệt; trên 1600 m mát lạnh, thực vật lá kim. Càng lên cao, nhiệt độ giảm, thực vật thay đổi. Sự phân hoá tự nhiên kèm theo sự đa dạng động, thực vật, đất đai và khoáng sản giữa các vùng, góp phần quyết định tới sản xuất nông‑lâm‑nghiệp và tiềm năng du lịch địa phương.

Bài Báo Cáo 1. Giới thiệu chungViệt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, tuy nhiên do lãnh thổ trải dài theo chiều bắc – nam và có sự khác biệt về địa hình, khí hậu Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt giữa các vùng miền. Sự phân hóa này ảnh hưởng lớn đến các hoạt động kinh tế và đời sống của người dân.2. Sự phân hóaBiểu hiệnMiền Bắc: Khí hậu có mùa đông lạnh, nhiệt...
Đọc tiếp

Bài Báo Cáo 1. Giới thiệu chung

Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, tuy nhiên do lãnh thổ trải dài theo chiều bắc – nam và có sự khác biệt về địa hình, khí hậu Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt giữa các vùng miền. Sự phân hóa này ảnh hưởng lớn đến các hoạt động kinh tế và đời sống của người dân.


2. Sự phân hóa


  • Biểu hiện
    • Miền Bắc: Khí hậu có mùa đông lạnh, nhiệt độ có thể xuống dưới 10°C ở vùng núi cao. Mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều.
    • Miền Trung: Khí hậu mang tính chất chuyển tiếp giữa miền Bắc và miền Nam. Mùa hè nóng, khô. Mùa mưa thường kéo dài, gây lũ lụt.
    • Miền Nam: Khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình, với hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Nhiệt độ cao quanh năm.
  • Nguyên nhân
    • Vị trí địa lý: Việt Nam trải dài trên nhiều vĩ độ, từ đó đón nhận lượng bức xạ mặt trời khác nhau.
    • Địa hình: Dãy núi Trường Sơn chắn gió mùa đông bắc, làm cho miền Bắc chịu ảnh hưởng của gió mùa đông bắc mạnh hơn miền Trung và miền Nam.
    • Gió mùa: Gió mùa mùa đông mang đến không khí lạnh cho miền Bắc, trong khi gió mùa mùa hè mang đến mưa cho cả nước.
  • Ý nghĩa
    • Đối với sản xuất nông nghiệp: Sự phân hóa khí hậu tạo điều kiện cho việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi.
    • Đối với du lịch: Sự phân hóa khí hậu tạo ra các điểm đến du lịch hấp dẫn với các đặc điểm khí hậu khác nhau.



1
9 tháng 11 2025

Báo cáo về sự phân hoá khí hậu Việt Nam Việt Nam thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nhưng do lãnh thổ trải dài theo chiều Bắc–Nam và địa hình đa dạng nên khí hậu có nhiều sự khác biệt theo vùng, theo hướng.

1. Miền Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra): Có hai mùa rõ rệt. Mùa đông chịu ảnh hưởng gió mùa Đông Bắc, khí hậu lạnh, nhiều nơi vùng núi cao nhiệt độ có thể dưới 10°C, một số nơi có sương muối và băng giá. Mùa hạ nóng ẩm, mưa nhiều do gió mùa Tây Nam và gió mùa Đông Nam từ biển.

2. Miền Trung: Khí hậu mang tính chuyển tiếp. Bắc Trung Bộ có mùa đông lạnh nhưng ngắn, mùa hạ nóng ẩm. Duyên hải Trung Bộ có mùa mưa lệch vào thu đông do ảnh hưởng của bão và dải hội tụ nhiệt đới. Phía tây dãy Trường Sơn chịu gió phơn Tây Nam khô nóng vào mùa hạ, còn phía đông ven biển có mưa nhiều.

3. Miền Nam: Nam Bộ và Tây Nguyên có khí hậu cận xích đạo, nhiệt độ cao quanh năm, biên độ nhiệt nhỏ. Có hai mùa mưa và khô rõ rệt; mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11, mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau.

4. Sự phân hoá theo độ cao: Ở vùng núi cao như Hoàng Liên Sơn, khí hậu mát mẻ hoặc lạnh quanh năm, có đai khí hậu cận nhiệt và ôn đới; ở đồng bằng ven biển khí hậu nóng ẩm hơn. Nguyên nhân chính của sự phân hoá khí hậu là vị trí lãnh thổ kéo dài, địa hình bị chia cắt bởi các dãy núi, hướng mở ra biển Đông và sự hoạt động xen kẽ của các loại gió mùa.

BÀI 2: THIÊN NHIÊN NHIỆT ĐỚI ẨM GIÓ MÙA I. Tìm hiểu về Biểu hiện của thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa qua thành phần khí hậu của Việt Nama.. Tìm hiểu về yếu tố nhiệt độ và lượng mưa của khí hậu Việt NamNhận xét bảng số liệu 2.2 và bảng 2.2: Tổng số giờ nắng năm; Nhiệt độ trung bình tháng năm; Lượng mưa trung bình năm; Độ ẩm tương đối của không khí trung bình năm.- Hoàn...
Đọc tiếp

BÀI 2: THIÊN NHIÊN NHIỆT ĐỚI ẨM GIÓ MÙA 

I. Tìm hiểu về Biểu hiện của thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa qua thành phần khí hậu của Việt Nam

a.. Tìm hiểu về yếu tố nhiệt độ và lượng mưa của khí hậu Việt Nam

Nhận xét bảng số liệu 2.2 và bảng 2.2: Tổng số giờ nắng năm; Nhiệt độ trung bình tháng năm; Lượng mưa trung bình năm; Độ ẩm tương đối của không khí trung bình năm.

- Hoàn thành phiếu học tập số 1

 

PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1

Yếu tố

Biểu hiện

Nguyên nhân

a. Nhiệt độ

 

 

 

 

 

 

b. Lượng mưa

 

 

 

 

 

 

Câu hỏi vận dụng: “Tại sao Việt Nam không có khí hậu khô hạn như các nước cùng vĩ độ?”

b. Tìm hiểu về yếu tố gió mùa của khí hậu Việt Nam

- HS nghiên cứu nội dung tiếp theo của mục I.1 trang 10 SGK và hình 2.1, 2.2, 2.3 và Atlat Địa lí Việt Nam về hoạt động của gió mùa để hoàn thành phiếu học tập số 2 

PHIẾU HỌC TẬP SỐ 2

Gió mùa

Nguồn gốc

Tính chất

Phạm vi HĐ

Thời gian HĐ

Hướng gió

Hệ quả

Gió mùa mùa đông

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Gió mùa mùa hạ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

? Hoạt động gió mùa đối với sự phân chia mùa khác nhau giữa các khu vực?

………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………….

Hoạt động 2. 2. Tìm hiểu về tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa của các thành phần tự nhiên khác

PHIẾU HỌC TẬP SỐ 3

Thành phần

Biểu hiện

Giải thích

2. Địa hình

 

 

 

 

 

 

3. Sông ngòi

 

 

 

 

 

 

4. Đất

 

 

 

 

 

 

 

5. Sinh vật

 

 

 

 

 

 


3

BÀI 2: THIÊN NHIÊN NHIỆT ĐỚI ẨM GIÓ MÙA

I. Tìm hiểu về Biểu hiện của thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa qua thành phần khí hậu của Việt Nam


a. Tìm hiểu về yếu tố nhiệt độ và lượng mưa của khí hậu Việt Nam

Dưới đây là hướng dẫn để bạn hoàn thành Phiếu học tập số 1 về các yếu tố nhiệt độ và lượng mưa.


PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1

Yếu tố | Biểu hiện | Nguyên nhân

a. Nhiệt độ

  • Biểu hiện:
    • Nhiệt độ trung bình hàng năm cao, dao động từ 22°C đến 27°C.
    • Nhiệt độ cao nhất vào tháng 5 - 7, có thể lên tới 38°C ở một số khu vực (nhiệt độ cực đại).
    • Nhiệt độ thấp nhất vào tháng 12 - 1, đặc biệt ở miền Bắc, có thể giảm xuống dưới 10°C.
  • Nguyên nhân:
    • Vị trí địa lý: Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới, gần đường xích đạo, nơi nhận được lượng bức xạ mặt trời lớn.
    • Địa hình: Vùng núi và đồi có nhiệt độ thấp hơn, nhưng vùng đồng bằng, ven biển có nhiệt độ cao và ổn định hơn.
    • Gió mùa: Gió mùa mùa hạ từ Nam có tác động làm nhiệt độ cao, trong khi gió mùa đông từ Bắc mang theo không khí lạnh.

b. Lượng mưa

  • Biểu hiện:
    • Lượng mưa trung bình hàng năm dao động từ 1.500mm đến 2.000mm, có nơi lên tới 3.000mm.
    • Các vùng miền Bắc và miền Trung chịu ảnh hưởng mưa nhiều trong mùa hè, còn miền Nam có mùa mưa rõ rệt từ tháng 5 đến tháng 10.
  • Nguyên nhân:
    • Gió mùa: Gió mùa mùa hạ mang theo độ ẩm lớn từ biển Đông và vịnh Thái Lan, gây mưa lớn trong mùa hè.
    • Địa hình: Các khu vực đồi núi, đặc biệt là Tây Bắc và các vùng núi Đông Bắc có lượng mưa lớn do tác động của địa hình (mưa orographic).
    • Hệ thống sông suối: Sự phân bổ sông ngòi lớn và vùng ven biển cũng góp phần điều hòa lượng mưa ở các khu vực này.

Câu hỏi vận dụng:
Tại sao Việt Nam không có khí hậu khô hạn như các nước cùng vĩ độ?

  • Trả lời:
    Việt Nam không có khí hậu khô hạn vì vị trí địa lý của Việt Nam nằm gần xích đạo, với sự tác động mạnh mẽ của gió mùa. Mùa hè, gió mùa từ biển Đông mang theo độ ẩm lớn, gây ra lượng mưa dồi dào. Thêm vào đó, Việt Nam có địa hình núi non đa dạng, tạo ra điều kiện thuận lợi cho mưa và độ ẩm cao quanh năm. Sự ảnh hưởng của các dòng hải lưu nóng cũng giúp điều tiết khí hậu, ngăn chặn sự khô hạn.

b. Tìm hiểu về yếu tố gió mùa của khí hậu Việt Nam

Để hoàn thành Phiếu học tập số 2, bạn cần nghiên cứu về các loại gió mùa ở Việt Nam. Dưới đây là thông tin cơ bản để bạn tham khảo.


PHIẾU HỌC TẬP SỐ 2

Gió mùa mùa đông

  • Nguồn gốc:
    Gió mùa mùa đông hình thành từ vùng áp cao Siberia, di chuyển xuống phía Nam.
  • Tính chất:
    • Gió mùa mùa đông mang theo không khí lạnh và khô.
    • Mưa ít, nhiệt độ giảm.
  • Phạm vi hoạt động:
    Gió mùa mùa đông ảnh hưởng chủ yếu đến miền Bắc và một phần miền Trung.
  • Thời gian hoạt động:
    Từ tháng 11 đến tháng 4.
  • Hướng gió:
    Hướng gió chủ yếu là Đông Bắc.
  • Hệ quả:
    Làm giảm nhiệt độ, gây mưa nhỏ và tạo ra mùa đông lạnh ở miền Bắc.

Gió mùa mùa hạ

  • Nguồn gốc:
    Gió mùa mùa hạ hình thành từ vùng áp thấp ở Ấn Độ Dương và vịnh Thái Lan.
  • Tính chất:
    • Gió mùa mùa hạ mang theo không khí ẩm và mưa nhiều.
    • Nhiệt độ cao và ẩm ướt.
  • Phạm vi hoạt động:
    Gió mùa mùa hạ ảnh hưởng đến toàn bộ Việt Nam.
  • Thời gian hoạt động:
    Từ tháng 5 đến tháng 10.
  • Hướng gió:
    Hướng gió chủ yếu là Tây Nam.
  • Hệ quả:
    Tạo ra mùa mưa, giúp điều hòa nhiệt độ và tăng độ ẩm không khí.

Câu hỏi:
Hoạt động gió mùa đối với sự phân chia mùa khác nhau giữa các khu vực?

  • Trả lời:
    Gió mùa có ảnh hưởng lớn đến sự phân chia mùa trong năm. Mùa hạ (mưa) từ gió mùa mùa hạ làm nhiệt độ tăng, độ ẩm cao và gây ra mưa nhiều ở miền Nam, miền Trung và miền Bắc. Ngược lại, gió mùa mùa đông mang theo không khí lạnh, làm nhiệt độ giảm và mưa ít ở miền Bắc. Điều này giải thích sự phân biệt rõ rệt giữa mùa hè và mùa đông, đặc biệt là ở miền Bắc và miền Trung.

Hoạt động 2.2. Tìm hiểu về tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa của các thành phần tự nhiên khác


PHIẾU HỌC TẬP SỐ 3

  1. Thành phần: Địa hình
    • Biểu hiện: Địa hình Việt Nam khá đa dạng, có nhiều đồi núi, đồng bằng, sông suối.
    • Giải thích: Địa hình ảnh hưởng đến sự phân bố mưa, khí hậu của từng khu vực. Vùng núi tạo ra mưa lớn, còn vùng đồng bằng có khí hậu ôn hòa hơn.
  2. Thành phần: Sông ngòi
    • Biểu hiện: Sông ngòi phát triển mạnh, có mạng lưới sông dày đặc.
    • Giải thích: Mạng lưới sông ngòi giúp điều hòa khí hậu, cung cấp nguồn nước dồi dào cho các hoạt động sinh thái và nông nghiệp.
  3. Thành phần: Đất
    • Biểu hiện: Đất Việt Nam có độ phì nhiêu cao, đặc biệt là đất phù sa ven sông.
    • Giải thích: Đất phì nhiêu giúp phát triển nông nghiệp và tạo điều kiện cho hệ sinh thái phong phú.
  4. Thành phần: Sinh vật
    • Biểu hiện: Hệ sinh thái phong phú với nhiều loài động thực vật đặc trưng.
    • Giải thích: Sự đa dạng sinh học này là do khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, cung cấp nguồn thức ăn và môi trường sống ổn định cho các loài sinh vật.
Bài 4:Thực hành:Viết báo cáo về sự phân hoá tự nhiên Việt Nam1.Khái NiệmSự phân hoá tự nhiên là quá trình lãnh thổ Việt Nam có sự khác biệt về điều kiện tự nhiên (khí hậu, địa hình, đất, sinh vật…) giữa các vùng, miền khác nhau2. Các quy luật phân hoá tự nhiên ở Việt Nama) Theo chiều Bắc – NamNguyên nhân: Do lãnh thổ kéo dài hơn 15 vĩ độ, khí hậu thay đổi rõ rệt từ Bắc vào...
Đọc tiếp

Bài 4:Thực hành:Viết báo cáo về sự phân hoá tự nhiên Việt Nam

1.Khái Niệm

Sự phân hoá tự nhiên là quá trình lãnh thổ Việt Nam có sự khác biệt về điều kiện tự nhiên (khí hậu, địa hình, đất, sinh vật…) giữa các vùng, miền khác nhau

2. Các quy luật phân hoá tự nhiên ở Việt Nam


a) Theo chiều Bắc – Nam


Nguyên nhân: Do lãnh thổ kéo dài hơn 15 vĩ độ, khí hậu thay đổi rõ rệt từ Bắc vào Nam.


Biểu hiện:


Miền Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra): có mùa đông lạnh, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa có mùa đông lạnh.


Miền Nam (từ Bạch Mã trở vào): khí hậu cận xích đạo, nóng quanh năm, phân thành mùa mưa – mùa khô rõ rệt.


Thảm thực vật: Bắc → rừng nhiệt đới gió mùa; Nam → rừng cận xích đạo xanh quanh năm.





---


b) Theo hướng Đông – Tây


Nguyên nhân: Do sự chi phối của dãy núi Trường Sơn, Hoàng Liên Sơn và gió mùa.


Biểu hiện:


Vùng ven biển Đông: khí hậu ẩm, nhiệt độ cao.


Vùng Trường Sơn: có sự phân hoá rõ rệt giữa sườn đón gió (mưa nhiều, rừng rậm nhiệt đới) và sườn khuất gió (khô hạn, rừng thưa, đồng cỏ).


Vùng Tây Nguyên: mùa khô sâu sắc, thích hợp cây công nghiệp nhiệt đới.





---


c) Theo độ cao (đai cao)


Nguyên nhân: Do địa hình núi chiếm 3/4 diện tích, độ cao thay đổi mạnh.


Biểu hiện:


Dưới 700m: khí hậu nhiệt đới gió mùa, rừng nhiệt đới ẩm.


700 – 1600m: khí hậu cận nhiệt, rừng cận nhiệt lá rộng, lá kim.


Trên 1600m: khí hậu ôn đới núi cao, rừng ôn đới lá kim.





---


3. Ý nghĩa của sự phân hoá tự nhiên


Tạo nên tính đa dạng, phong phú của tự nhiên Việt Nam (nhiều kiểu khí hậu, đất đai, hệ sinh thái).


Thuận lợi cho phát triển nông nghiệp đa dạng cây trồng vật nuôi, du lịch, khai thác tài nguyên.


Tuy nhiên cũng gây khó khăn: thiên tai khác nhau theo vùng (bão, lũ, hạn hán, rét đậm rét hại…).

1
31 tháng 10 2025

Báo cáo sơ lược về sự phân hóa tự nhiên Việt Nam: - Theo chiều Bắc‑Nam: Lãnh thổ Việt Nam kéo dài hơn 15° vĩ độ nên từ Bắc vào Nam, khí hậu thay đổi rõ rệt. Miền Bắc và Bắc Trung Bộ thuộc khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, có mùa đông lạnh; miền Nam có khí hậu cận xích đạo, nóng âm quanh năm. Địa hình cũng khác nhau: phía Bắc có nhiều dãy núi cao và cao nguyên đá vôi; Nam Bộ chủ yếu là đồng bằng phù sa. - Theo chiều Tây‑Đông: Do độ cao thay đổi từ bờ biển vào núi và ảnh hưởng của biển Đông. Tây Bắc có núi cao hiểm trở; Trường Sơn Bắc có dãy núi thấp, hẹp; Nam Trung Bộ có dải đồng bằng ven biển hẹp và cao nguyên badan (như Tây Nguyên); miền Nam Bộ là đồng bằng phù sa rộng lớn. - Nguyên nhân: lãnh thổ kéo dài, địa hình hướng tây bắc–đông nam, sự tác động của gó mùa và biển. - Ý nghĩa: sự phân hóa tự nhiên tạo nên sự đa dạng khí hậu, đất đai, sinh vật và tài nguyên, là cơ sở để phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và du lịch theo lợi thế của từng miền.