Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Từ Tiếng Anh
"are"
"one"
"use"
k cho mình nha nếu đúng !!! ❅♡(✧ᴥ✧)♡❅
Trong tiếng anh có 3 động từ to be, đó là: am ,is ,are
Chúc học tốt!
^^^
Go – Went – Gone: Đi
Say – Said – Said: Nói
Do – Did – Done: Làm
Get – Got – Gotten: Nhận
3 danh từ
stomach bao tử, dạ dày, bụng
abdomen bụng, bụng dưới, về bụng
|
đây chỉ biết thế thôi thông cảm
nghĩa ở đây lần lượt từng từ
đánh vần: Spell
chơi cờ:Play chess
cẳng chân: Leg
ngón chân: Toe
ngón tay :Finger
| STT | Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | people | Người |
| 2 | history | Lịch sử |
| 3 | way | Đường |
| 4 | art | Nghệ thuật |
| 5 | world | Thế giới |
| 6 | information | Thông tin |
| 7 | map | Bản đồ |
| 8 | two | Hai |
| 9 | family | Gia đình |
| 10 | government | Chính phủ |
| 11 | health | Sức khỏe |
| 12 | system | Hệ thống |
| 13 | computer | Máy tính |
| 14 | meat | Thịt |
| 15 | year | Năm |
| 16 | thanks | Lời cảm ơn |
| 17 | music | Âm nhạc |
| 18 | person | Người |
| 19 | reading | Cách đọc |
| 20 | method | Phương pháp |
20 DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH
1. time /taɪm/ thời gian
2. year /jɪr/ năm
3. people /ˈpipəl/ con người
4. way /weɪ/ con đường
5. day /deɪ/ ngày
6. man /mən/ đàn ông
7. thing /θɪŋ/ sự vật
8. woman /ˈwʊmən/ phụ nữ
9. life /laɪf/ cuộc sống
10. child /ʧaɪld/ con cái
11. world /wɜrld/ thế giới
12. school /skul/ trường học
13. state /steɪt/ trạng thái
14. family /ˈfæməli/ gia đình
15. student /ˈstudənt/ học sinh
16. group /grup/ nhóm
17. country /ˈkʌntri/ đất nước
18. problem /ˈprɑbləm/ vấn đề
19. hand /hænd/ bàn tay
20. part /pɑrt/ bộ phận
~Hok tốt ~
#Persona
Child
Clean
Candy
Class
Close
Cat ,congratulation , communication, crazy, chess
1. Cat
2. Child
3. Curry
4.Correct
5.Corner
1. Cross
2. Cell
3. Child
4. Cream
5. Count
6. Clap
7. Chair
8.Clear
9. Climb
10. Chef
Cho 10 từ luôn nè
complete,clean,castle,cute,changers.
Cat ,congratulation , communication, crazy, chess
1.cook
2.chess
3.class
4.Close
5.cake
Cat ,congratulation , communication, crazy, chess
close
class
can
countryside
clean
candy
child
cat
corner
character
collecting
course
~~~hok tốt~~~
đúng là đội tuyển tiếng anh có khác
nhiều
quá lại còn khó nữa
Clock
Cruel
Choose
Curly
Caller
ok đúng thi like nha
1. Cake
2.Car
3.Cacti
4.Cow
5.Coffee
tk cho mik nha