Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
We should reduce and recycle the rubbish if we can.
(Chúng ta nên giảm thiểu và tái chế rác nếu chúng ta có thể.)
I can present my air ticket, passport and documents required to enter/exit the country.
(Tôi có thể xuất trình vé máy bay, hộ chiếu và các giấy tờ cần thiết để nhập cảnh / xuất cảnh.)
- Lack of food (Thiếu thực phẩm)
- Dehydration (Mất nước)
- Mosquitoes (Muỗi)
I think we should eatlots of vegetables, fruit, grain foods,and protein foods.
(Tôi nghĩ chúng ta nên ăn nhiều rau, trái cây, thực phẩm ngũ cốc và thực phẩm giàu protein.)
I can go to the city square, swim in the sea or go to the cinemain my town at the weekend.
A: What’s the first thing you want to see when you get to Hà Nội?
(Điều đầu tiên bạn muốn xem khi đến Hà Nội là gì?)
B: Hồ Chí Minh Mausoleum. I really like it.
(Lăng Bác. Tôi thực sự thích nó.)
A: Where are we going to stay?
(Chúng ta sẽ ở đâu?)
B: I’m going to stay in a hotel near West Lake.
(Chúng ta sẽ ở một khách sạn gần Hồ Tây.)
A: How are we going to hang around the capital?
(Chúng ta sẽ đi dạo quanh thủ đô bằng phương tiện gì?)
B: The hotel has motorbike rental service, so we can rent one.
(Khách sạn có dịch vụ cho thuê xe máy nên chúng ta có thể thuê một chiếc.)
A: Would you like to study abroad?
(Bạn có muốn đi du học?)
B: Yes, I’d like.
(Có, tôi muốn.)
A: What problems do you think you would have?
(Bạn nghĩ bạn sẽ gặp những vấn đề gì?)
B: I think I would have some difficult at first but I would have a great time.
(Tôi nghĩ tôi sẽ gặp một ít khó khăn lúc đầu nhưng tôi cũng sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
A: Good afternoon. Where are you flying to?
(Chào buổi chiều. Bạn sẽ bay tới đâu?)
B: Good afternoon. I’m flying to Hà Nội.
(Chào buổi chiều. Tôi sẽ bay đến Hà Nội.)
A: Can I see your ticket?
(Tôi có thể xem vé của bạn không?)
B: Here you are.
(Của bạn đây.)
A: Can I have your passport, please?
( Cho tôi xem hộ chiếu của bạn?)
B: Oh no, I forget it. I letf it on the table at hotel.
(Ồ không, tôi quên mất. Tôi để nó trên bàn ở khách sạn.)
A: You need to get your passport, so I will changeanother flight for you, is that OK?
(Bạn cần lấy hộ chiếu, vì vậy tôi sẽ đổi chuyến bay khác cho bạn, được không?)
B: That’s so great.
(Điều đó thật tuyệt.)
A: So your flight takes off at 6 p.m, that’s means you have 5 hours to get your passport.
(Vậy, chuyến bay của bạn cất cánh lúc 6 giờ chiều, nghĩa là bạn có 5 giờ để lấy hộ chiếu.)
B: Thanks for your help.
(Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
A: It’s my pleasure.
(Đó là vinh dự của tôi.)
We should look at the departure information board, the guide signs, the shuttle bus number and the gate