Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Học sinh tự tiến hành thí nghiệm và quan sát
Dụng cụ thí nghiệm:
+ 1 thanh nam châm
+ 1 tấm nhựa trong, mỏng
+ Mạt sắt
`a,` Hình dạng của đường sức từ ở hình `19.5` giống hình ảnh các mạt sắt sắp xếp trong hình `19.3`
`b,` Nhận biết từ trường mạnh hay yếu qua đặc điểm:
`-` Đường sức từ càng dày, từ trường càng mạnh. Đường sức từ càng thưa, từ trường càng yếu.
Hình dạng của các mạt sắt là các mạt sắt được xếp theo hình cong xung quanh nam châm.
Ở gần `2` đầu cực nam châm, các đường mạt sắt sắp xếp dày, ở xa `2` cực nam châm, mạt sắt sắp xếp càng thưa.
Trong hình 19.2, các mạt sắt được sắp xếp xung quanh nam châm theo hình tròn, với một mặt của mỗi mạt sắt hướng về phía nam châm, trong khi mặt kia của mỗi mạt sắt hướng về phía bên ngoài. Các mạt sắt này tạo thành các đường xoắn quanh nam châm và gợi nhớ đến hình dáng của một lươn, từ đó được gọi là "lươn cắn câu". Sự sắp xếp này giúp tăng cường lực từ trường của nam châm và cũng giúp giảm sự giảm mạnh của lực từ trường theo khoảng cách.
Các bạn làm theo hướng dẫn, lấy bút tô dọc theo các đường mạt sắt nối từ cực nọ sang cực kia của nam châm trên tấm nhựa, ta sẽ được các đường sức từ.
- Cấu tạo gồm băng chuyền và trục nam châm ở cuối băng chuyền.
- Cách vận hành: khi quặng hỗn hợp được băng chuyền tải đến nơi phân tách ở cuối băng chuyền thì do trục nam châm tác dụng lực hút lên quặng sắt làm cho quặng sắt không nảy lên rơi ra xa như các loại quặng khác mà rơi ngay xuống dưới, từ đó sẽ tách được quặng sắt ra khỏi tạp chất.
- Gốc Latin: Tên tiếng Anh của đồng, copper, bắt nguồn từ cyprium, tên gọi tiếng Latin cho đảo Síp (Cyprus).
- Đảo Síp: Đảo Síp từng là một cảng xuất khẩu đồng quan trọng thời cổ đại.
- Cuprum: Tên gọi sau đó được rút gọn thành cuprum, là gốc gác của ký hiệu hóa học Cu.
- Gốc Latin: Tên aluminum (nhôm) có nguồn gốc từ tên gọi cổ của phèn, hay kali nhôm sunfat.
- Phèn: Phèn chua từng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, và tên gọi của nó đã dẫn đến tên gọi của nguyên tố này.
- Nguyên tố có nhiều ứng dụng: Nhiều nguyên tố được đặt tên theo các đặc điểm vật lý, hóa học của chúng, hoặc theo vị trí địa lý nơi chúng được phát hiện lần đầu.
- Nguyên tố trong vũ trụ: Tên gọi của các nguyên tố cũng có thể xuất phát từ các thần thoại, tên các vị thần, hoặc các nhà khoa học đã phát hiện ra chúng.
- Ban đầu kim loại đồng có tên gọi là cyprium (kim loại Síp) bởi vì nó được khai thác chủ yếu ở Síp. Sau này thì chúng được gọi tắt là cuprum (tên latinh của đồng).
Ngày nay, tên gọi của kim loại đồng theo danh pháp quốc tế IUPAC là copper.
- Thời tiền sử, tên gọi cổ xưa của sắt là ferrum.
Ngày nay, tên gọi của kim loại sắt theo danh pháp quốc tế IUPAC là iron.
- Tìm ra vào năm 1825, nhôm có tên tiếng Latin “alumen”, “aluminis” nghĩa là sinh ra phèn.
Ngày nay, tên gọi của kim loại nhôm theo danh pháp quốc tế IUPAC là aluminium.





