Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. The school is free for gifted students who pass some exams.
(Trường miễn phí cho những học sinh có năng khiếu vượt qua một số kỳ thi.)
2. The students in the school find outdoor activities useful and enjoyable.
(Học sinh trong trường thấy các hoạt động ngoài trời hữu ích và thú vị.)
3. Chu Van An Lower Secondary School is famous for its intelligent students and modern school facilities.
(Trường THCS Chu Văn An nổi tiếng với học sinh thông minh và cơ sở vật chất hiện đại.)
4. Students have to pass a difficult entrance examination to attend that school.
(Học sinh phải vượt qua một kỳ kiểm tra đầu vào khó khăn để được theo học tại trường đó.)
5. The most well-known teacher of Van Mieu - Quoc Tu Giam was Chu Van An.
(Người thầy nổi tiếng nhất tại trường Văn Miếu - Quốc Tử Giám là thầy Chu Văn An.)
Energy-saving activities are: activity 1, 3, 4, 5
1. I think people should open doors and windows during the day to get sunlight because it helps saving the electricity.
(Tôi nghĩ mọi người nên mở cửa ra vào và cửa sổ vào ban ngày để lấy ánh sáng mặt trời vì nó giúp tiết kiệm điện.)
3. I think people should close doors and windows tightly when the air conditioner is on because we can save energy.
(Tôi nghĩ mọi người nên đóng chặt cửa ra vào và cửa sổ khi bật điều hòa vì chúng ta có thể tiết kiệm năng lượng.)
4. Reusing bottles, paper, and clothes is an energy-saving activity because it saves money and materials.
(Tái sử dụng chai lọ, giấy và quần áo là một hoạt động tiết kiệm năng lượng vì nó tiết kiệm tiền bạc và vật liệu.)
5. Taking a bus to school instead of taking a car is an energy-saving activity because it reduces the amount of transportation and fuel.
(Đi xe buýt đến trường thay vì đi ô tô là một hoạt động tiết kiệm năng lượng vì nó làm giảm lượng phương tiện đi lại và nhiên liệu.)
1. A road user is anyone who uses a road, such as a pedestrian, cyclist or motorist.
(Người tham gia giao thông là bất kỳ ai trên đường, chẳng hạn như người đi bộ, người đi xe đạp hoặc người điều khiển xe máy.)
2. Does your dad ride his motorbike carefully?
(Bố bạn có đi xe máy cẩn thận không?)
3. A passenger is a person travelling in a car, bus, train,... but not driving.
(Hành khách là người đi ô tô, xe khách, tàu hỏa,... nhưng không lái xe.)
4. My cousin wants to become a pilot. He is learning to fly planes.
(Anh họ của mình muốn trở thành phi công. Anh ấy đang học lái máy bay.)
5. We should be careful when the traffic light turns yellow.
(Chúng ta nên cẩn thận khi đèn giao thông chuyển sang màu vàng.)
1. My motorbike is an electric one. Her is not.
Sửa: Her -> Hers
Giải thích: Her là tính từ sở hữu nên bắt buộc phải có danh từ theo sau. Khi không muốn nhắc lại danh từ, ta sử dụng đại từ sở hữu của “Her” là “Hers”
My motorbike is an electric one. Hers is not.
(Xe máy của tôi là xe điện. Xe của cô ấy thì không.)
2. Her car can carry four passengers. Our can carry seven passengers.
Sửa: Our -> Ours
Giải thích: Our là tính từ sở hữu nên bắt buộc phải có danh từ theo sau. Khi không muốn nhắc lại danh từ, ta sử dụng đại từ sở hữu của “Our” là “Ours”
Her car can carry four passengers. Ours can carry seven passengers.
(Xe của cô ấy có thể chở bốn hành khách. Xe của chúng tôi có thể chở bảy hành khách.)
3. Their car runs on petrol. My runs on solar energy.
Sửa: My -> Mine
Giải thích: My là tính từ sở hữu nên bắt buộc phải có danh từ theo sau. Khi không muốn nhắc lại danh từ, ta sử dụng đại từ sở hữu của “My” là “Mine”.
Their car runs on petrol. Mine runs on solar energy.
(Xe của họ chạy bằng xăng. Xe của tôi chạy bằng năng lượng mặt trời.)
4. We go to school together. I ride my bike, and he rides its.
Sửa: its -> his
Giải thích: “its” dùng cho danh từ chỉ vật. Đại từ được nhắc đến trong câu là “he” nên đại từ sở hữu tương ứng phải là “his”.
We go to school together. I ride my bike, and he rides his.
(Chúng tôi đi học cùng nhau. Tôi đi xe đạp của tôi, và anh ấy đạp xe của anh ấy.)
5. My city has a skyTran system. Does yours city have one?
Sửa: yours -> your
Giải thích: phía sau có danh từ nên ta phải dùng tính từ sở hữu của “you” là “your”.
My city has a skyTran system. Does your city have one?
(Thành phố của tôi có hệ thống skyTran. Thành phố của bạn có một hệ thống như vậy không?)
Question 1: I’m interested in taking part in a clean-up event this month. (fancy)
I fancy taking part in a clean-up event this month
Question 2: The bookshelves are as high as the windows. (same)
The bookshelves are the same height as the windows
Question 3: Let’s collect old plastic bottles and paper in our school. (why)
Why don't we collect old plastic bottles and paper in our school?
Question 4: My friends go to the studio to practice dancing. I do it too. (and)
My friends go to the studio to practice dancing and so do I
1. Are you still working on your project now?
(Bạn vẫn đang làm dự án của mình bây giờ chứ?)
Giải thích: Thì hiện tại tiếp diễn dạng câu hỏi: Are you + V-ing?
2. Nam and Lan are doing quite well at school this year.
(Năm nay Nam và Lan học khá giỏi.)
Giải thích: this year (năm nay) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra thời điểm gần đây, dạng khẳng định chủ ngữ "Nam and Lan" số nhiều => are V-ing
3. Is she studying at the school library at the moment?
(Lúc này cô ấy đang học ở thư viện trường à?)
Giải thích: at the moment (ngay bây giờ) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn dang câu hỏi chủ ngữ "she" => Is she V-ing?
4. Hoa is studying for her exam, so she can't come to the party right now.
(Hoa đang ôn thi nên không thể đến dự tiệc lúc này được.)
Giải thích: right now (bây giờ) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn dạng khẳng định với chủ ngữ "Hoa" số ít => is V-ing.
5. We have English three times a week.
(Chúng tôi có tiếng Anh ba lần một tuần.)
Giải thích: three times a week (3 lần một tuần) -> dùng thì hiện tại đơn để diễn tả hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại dạng khẳng định với chủ ngữ "we" => V (nguyên thể).
1.
Student A: What’s Dan doing? (Dan đang làm gì?)
Student B: He’s reading a newspaper. (Ông ấy đang đọc báo.)
Student A: Where’s he sitting? (Ông ấy đang ngồi ở đâu?)
Student B: He’s sitting on a bench. (Ông ấy đang ngồi trên một chiếc ghế dài.)
Student A: Is he wearing a tie ? (Ông ấy đang đeo cà vạt phải không?)
Student B: -Yes, he is. (Vâng.)
2.
Student A: What’s Julie doing? (Julie đang làm gì?)
Student B: She’s playing tennis with her friend. (Cô ấy đang chơi quần vợt với bạn của cô ấy.)
Student A: Where’s she playing? (Cô ấy đang chơi ở đâu?)
Student B: She’s playing on the tennis court. (Cô ấy đang chơi trên sân tennis.)
Student A: Is she wearing a skirt? (Cô ấy có đang mặc váy không?)
Student B: Yes, she is. (Vâng.)
3.
Student A: What’s Thomas doing? (Thomas đang làm gì?)
Student B: He’s riding a bike. (Anh ấy đang đi xe đạp.)
Student A: Where’s he riding a bike? (Anh ấy đang đạp xe ở đâu?)
Student B: He’s riding on the trail. (Anh ấy đang đạp trên con đường mòn.)
Student A: Is he wearing a white T-shirt? (Anh ấy mặc áo phông trắng à?)
Student B: Yes, he is. (Vâng.)
4.
Student A: What’s Lena doing? (Lena đang làm gì?)
Student B: She’s holding a basket. (Cô ấy đang cầm một cái giỏ.)
Student A: Where’s she sitting? (Cô ấy đang ngồi ở đâu?)
Student B: She’s sitting on a picnic mat. (Cô ấy đang ngồi trên một tấm thảm dã ngoại.)
Student A: Is she wearing a purple T-shirt? (Cô ấy đang mặc một chiếc áo phông màu tím phải không?)
Student B: Yes, she is. (Vâng.)
5.
Student A: What’s Ben doing? (Ben đang làm gì?)
Student B: He’s helping his mom put food on the picnic mat. (Anh ấy đang giúp mẹ đặt thức ăn lên thảm dã ngoại.)
Student A: Where’s he sitting? (Cậu ấy đang ngồi ở đâu?)
Student B: He’s sitting on a picnic mat. (Cậu ấy đang ngồi trên một tấm thảm dã ngoại.)
Student A: Is he wearing jeans? (Anh ấy đang mặc quần jean phải không?)
Student B: Yes, he is. (Vâng.)
6.
Student A: What’s Katherine doing? (Katherine đang làm gì?)
Student B: She’s helping her mom. (Cô ấy đang giúp mẹ.)
Student A: Where’s she sitting? (Cô ấy đang ngồi ở đâu?)
Student B: She’s sitting on a picnic mat. (Cô ấy đang ngồi trên một tấm thảm dã ngoại.)
Student A: Is she wearing a hairband? (Cô ấy đang đeo một chiếc băng đô phải không?)
Student B: Yes, she is. (Vâng.)
1. A: How far is it from your house to your school?
(Từ nhà đến trường của bạn bao xa?)
B: It is about 2 km from my house to my school.
(Từ nhà mình đến trường khoảng 2 km.)
2. A: How do you go to school?
(Bạn đến trường bằng phương tiện gì?)
B: I go to school by bike.
(Mình đến trường bằng xe đạp.)
3. A: What is good about walking?
(Đi bộ có lợi ích gì?)
B: Walking can help us improve our health and stay in shape.
(Đi bộ có thể giúp chúng ta cải thiện sức khỏe và giữ dáng.)
4. A: What is good about public transport?
(Giao thông công cộng có lợi ích gì?)
B: Public transport helps reduce air pollution.
(Giao thông công cộng giúp giảm ô nhiễm không khí.)
1. What kind of film is Harry Potter and the Sorcerer's Stone?
("Harry Potter và hòn đá Phù Thủy" là loại phim gì?)
- It's a fantasy.
(Nó là phim viễn tưởng.)
2. Who is Daniel Radcliffe?
(Daniel Radcliffe là ai?)
- Daniel Radcliffe is one of the stars in the film.
(Daniel Radcliffe là một trong những ngôi sao điện ảnh trong phim.)
3. What is the film about?
(Phim nói về điều gì?)
- The film tells the story of Harry Potter. He's a powerful wizard. He is a student at a school for wizards and learns about himself, his family, and the bad things happening around him.
(Phim kể về câu chuyện của Harry Potter. Cậu ấy là một phù thủy mạnh mẽ. Cậu là học sinh của một trường học dành cho pháp sư và tìm hiểu về bản thân, gia đình và những điều tồi tệ xảy ra xung quanh cậu ta.)
4. What do people say about the film?
(Mọi người nói gì về bộ phim?)
- People say it's a must-see for teens.
(Mọi người nói rằng đó là một bộ phim đáng xem dành cho thanh thiếu niên.)





1. Hoang is riding a bike, and he is wearing a helmet.
(Hoàng đang đi xe đạp, và anh ấy đang đội mũ bảo hiểm.)
=> Hoang is being safe when being a road user because he wearing a helmet when ride a bike.
(Hoàng được đảm bảo an toàn khi là người tham gia giao thông do đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
2. It is raining hard, but Mr Long is driving quickly.
(Trời mưa to, nhưng chú Long vẫn lái xe rất nhanh.)
=> Mr Long is not safe because when it rains hard, the road is very slippery causing danger if he drives quickly.
(Chú Long không an toàn vì trời mưa to, đường rất trơn trượt gây nguy hiểm nếu đi nhanh)
3. The students are standing in a line to get on the school bus.
(Các bạn học sinh đang đứng xếp hàng để lên xe buýt của trường.)
=> The students is being safe because they standing in a line to get on the school bus.
(Các học sinh đang được an toàn vì họ đứng xếp hàng để lên xe buýt đến trường.)
4. Mr Binh is taking his daughter to school on his motorbike. She is sitting in front of him.
(Chú Bình chở con gái đi học bằng xe máy. Cô bé lại ngồi ngay trước mặt chú.)
=> Mr Binh is not safe because his daughter is sitting in front of him.
(Chú Bình không an toàn vì để con gái đang ngồi phía trước.)
5. Michelle is cycling to school and she is waving and shouting to her friends.
(Michelle đang đạp xe đến trường và cô ấy đang vẫy tay và hét lớn để gọi bạn bè của mình.)
=> Michelle is not safe because she loses concentration when cycling.
(Michelle không an toàn vì mất tập trung khi đạp xe.)