Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. There are two energy sources. They are non-renewable sources and renewable sources.
(Có hai nguồn năng lượng. Chúng là những nguồn không thể tái tạo và những nguồn có thể tái tạo.)
2. Non-renewable sources are coal, oil and natural gas.
(Các nguồn không thể tái tạo là than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.)
3. Renewable sources are available, clean and safe to use. But they are expensive to produce.
(Nguồn tái tạo có sẵn, sạch sẽ và an toàn để sử dụng. Nhưng chúng đắt tiền để sản xuất.)
4. In the future we will rely more on renewable energy sources.
(Trong tương lai, chúng tôi sẽ dựa nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo.)
Tạm dịch bài đọc:
Chào cả lớp. Hôm nay tôi muốn nói với các bạn về hai nguồn năng lượng. Chúng là những nguồn không thể tái tạo và những nguồn có thể tái tạo.
Các nguồn không thể tái tạo là than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Chúng ta có thể sử dụng những nguồn này để sản xuất năng lượng. Chúng rẻ và dễ sử dụng. Mọi người sử dụng chúng rất nhiều. Nhưng chúng rất hạn chế và sẽ hết sớm.
Các nguồn tái tạo đến từ mặt trời, gió hoặc nước. Khi năng lượng đến từ mặt trời, chúng ta gọi nó là năng lượng mặt trời. Năng lượng gió đến từ gió, và năng lượng thủy điện đến từ nước. Nguồn tái tạo có sẵn, sạch sẽ và an toàn để sử dụng. Nhưng chúng đắt tiền để sản xuất.
Trong tương lai, chúng ta sẽ dựa nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo. Chúng tốt hơn cho môi trường và chúng sẽ không cạn kiệt.
1. Nguồn không tái tạo được rẻ và _________.
A. có sẵn
B. dễ sử dụng
C. đắt
2. ________nhận được từ mặt trời, gió hoặc nước.
A. Nguồn tái tạo
B. Tất cả các nguồn năng lượng
C. Các nguồn không thể tái tạo
3. Khi năng lượng đến từ nước, chúng ta gọi nó là_________.
A. năng lượng gió
B. năng lượng mặt trời
C. năng lượng thủy
4. Các nguồn năng lượng tái tạo tốt hơn cho ____.
A. môi trường
B. xe của chúng tôi
C. năng lượng thủy
1. B
Non – renewable sources are cheap and easy to use.
(Năng lượng không thể tái tạo thì rẻ và dễ sử dụng.)
Thông tin: Non-renewable sources are coal, oil and natural gas. ... They are cheap and easy to use.
(Các nguồn không thể tái tạo là than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. ... Chúng rẻ và dễ sử dụng.)
2. ARenewable sources come from the sun, wind or water.
(Các nguồn năng lượng có thể tái tạo đến từ mặt trời, gió và nước.)
Thông tin: Renewable sources come from the sun, wind or water.
(Các nguồn tái tạo đến từ mặt trời, gió hoặc nước.)
3. C
When energy comes from water, we call it hydro energy.
(Khi năng lượng đến từ nước, chúng ta gọi nó là năng lượng thủy điện.)
Thông tin: Wind energy comes from the wind, and hydro energy comes from water.
(Năng lượng gió đến từ gió, và năng lượng thủy điện đến từ nước.)
4. A
Renewable energy sources are better for the environment.
(Các nguồn năng lượng có thể tái tạo thì tốt hơn cho môi trường.)
Thông tin: In the future we will rely more on renewable energy sources. They are better for the environment and they will not run out.
(Trong tương lai, chúng tôi sẽ dựa nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo. Chúng tốt hơn cho môi trường và chúng sẽ không cạn kiệt.)
1. What kind of film is Harry Potter and the Sorcerer's Stone?
("Harry Potter và hòn đá Phù Thủy" là loại phim gì?)
- It's a fantasy.
(Nó là phim viễn tưởng.)
2. Who is Daniel Radcliffe?
(Daniel Radcliffe là ai?)
- Daniel Radcliffe is one of the stars in the film.
(Daniel Radcliffe là một trong những ngôi sao điện ảnh trong phim.)
3. What is the film about?
(Phim nói về điều gì?)
- The film tells the story of Harry Potter. He's a powerful wizard. He is a student at a school for wizards and learns about himself, his family, and the bad things happening around him.
(Phim kể về câu chuyện của Harry Potter. Cậu ấy là một phù thủy mạnh mẽ. Cậu là học sinh của một trường học dành cho pháp sư và tìm hiểu về bản thân, gia đình và những điều tồi tệ xảy ra xung quanh cậu ta.)
4. What do people say about the film?
(Mọi người nói gì về bộ phim?)
- People say it's a must-see for teens.
(Mọi người nói rằng đó là một bộ phim đáng xem dành cho thanh thiếu niên.)
1. They are hydro energy and energy from coal.
(Chúng là năng lượng thủy điện và năng lượng từ than đá.)
2. We will use solar energy and wind energy.
(Chúng tôi sẽ sử dụng năng lượng mặt trời và năng lượng gió.)
1. We should practise bodybuilding regularly and have a good diet.
Thông tin: You should practise bodybuilding regularly and have a good diet. Just follow our instructions and
you won’t look different from a famous bodybuilder.
(Chúng ta nên tập thể hình thường xuyên và có chế độ ăn uống khoa học.)
2. We can eat eggs most when we practise bodybuilding.
Thông tin: -Breakfast: scrambled eggs, and vegetables
- Snack: whey protein shake, soft-boiled eggs
- Snack: hard-boiled eggs and carrot sticks
(Chúng ta có thể ăn trứng nhiều nhất khi tập thể hình.)
3. A basketball player needs between 2,500 and 5,000 calories per day.
Thông tin: A basketball player needs between 2,500 and 5,000 calories per day.
(Một cầu thủ bóng rổ cần từ 2.500 đến 5.000 calo mỗi ngày.)
4. Because bananas contain helpful nutrients that make the body feel full of energy.
Thông tin: Bananas contain helpful nutrients that make the body feel full of energy.
(Vì chuối có chứa các chất dinh dưỡng hữu ích giúp cơ thể cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
5. I think it is suitable because nutrition plays a vital role in enhancing performance and also improving
overall health and nutrition is one of the major ingredients in making a great champion.
(Tôi nghĩ nó phù hợp vì dinh dưỡng đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao phong độ và cũng cải thiện sức khỏe tổng thể và dinh dưỡng là một trong những thành phần chính để tạo nên một nhà vô địch vĩ đại.)
(Energy là năng lượng mà chúng ta sử dụng để cung cấp cho chúng ta ánh sáng, nhiệt hoặc điện.)
2. When energy comes from the sun, wind and water, we call it renewable energy.
(Khi năng lượng đến từ mặt trời, gió và nước, chúng ta gọi nó là năng lượng tái tạo.)
3. When energy comes from wind, we call it renewable energy.
(Khi năng lượng đến từ gió, chúng ta gọi nó là năng lượng tái tạo.)
4. We cannot run out of renewable energy.
(Chúng ta không thể dùng cạn kiệt năng lượng có thể tái tạo.)
5. Some types of energy are cheap and easy to use.
(Một số dạng năng lượng rẻ và dễ sử dụng.)
1. I am reading a book named Power Trip: The Story of Energy by Michael Webber now.
(Hiện tôi đang đọc một cuốn sách có tên Power Trip: The Story of Energy của Michael Webber.)
2. I am playing volleyball these days.
(Tôi đang chơi bóng chuyền dạo đây.)
3. I am taking an English course this term.
(Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh trong học kỳ này.)
4. I am using more solar energy to save energy.
(Tôi đang sử dụng nhiều năng lượng mặt trời hơn để tiết kiệm năng lượng.)
1. The full name of the school is Hung Vuong Lower Secondary School.
(Tên đầy đủ của trường là Trường THCS Hùng Vương.)
2. It is at 120, Hung Vuong Street.
(Trường ở 120 đường Hùng Vương.)
3. The students are hard-working and intelligent.
(Học sinh chăm chỉ và thông minh.)
4. It has 20 classrooms, one library, 2 computer rooms, one gym and one garden.
(Trường có 20 phòng học, một thư viện, 2 phòng máy tính, một phòng tập thể dục và một khu vườn.)
1. It took photographs of moving things.
(Nó chụp ảnh những thứ chuyển động.)
Thông tin: In the 1880s, Eadweard Muybridge invented the zoopraxiscope. This machine took photographs
of moving things.
2. They invented the cinematograph in 1895.
(Họ đã phát minh ra máy quay phim vào năm 1895.)
Thông tin: In 1895, the Lumière brothers invented the cinematograph.
3. They use stop-motion animation to make King Kong in 1933.
(Họ sử dụng hoạt hình tĩnh động để làm King Kong vào năm 1933.)
Thông tin: Early film-makers used it to make stop-motion animation. With this technique, they made King
Kong in 1933.
4. Disney studios made the first cartoon with sound.
(Hãng phim Disney làm phim hoạt hình đầu tiên có âm thanh.)
Thông tin: In 1928, Disney studios introduced the character of Mickey Mouse in the first cartoon with
sound, Steamboat Willie.
5. By the 1990s, film-makers start using computers for special effects.
(Đến những năm 1990, các nhà làm phim bắt đầu sử dụng máy tính cho các hiệu ứng đặc biệt.)
Thông tin: At first, computers could only make simple stick figures move on films, but by the 1990s,
studios used realistic computer-generated imagery (CGI) for special effects.
6. It’s Toy Story.
( Nó là Toy Story.)
Thông tin: Toy Story (1995) was the first fully CGI cartoon.


1. She is doing a project on energy sources.
(Cô ấy đang thực hiện một dự án về các nguồn năng lượng.)
2. It’s power that we use to provide us with light, heat or electricity.
(Đó là năng lượng mà chúng ta sử dụng để cung cấp cho chúng ta ánh sáng, nhiệt hoặc điện.)
3. It comes from many different sources like coal, oil, natural gas,…
(Nó đến từ nhiều nguồn khác nhau như than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên,…)
4. Renewable sources means the sources we cannot run out of them.
(Nguồn tái tạo có nghĩa là những nguồn chúng ta không thể sử dụng hết chúng.)