b. Practice with your own ideas.

(Thực hành với ý tưởng của riêng bạn.)

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

11 tháng 9 2023

A: This is the crawling mop.

(Đây là cây lau nhà biết bò.)

B: What is a crawling mop?

(Cây lau nhà bò là gì?)

A: It's a type of clothes the babies wear and clean the floor when they crawl around the house.

(Đó là loại quần áo em bé mặc và lau sàn nhà khi chúng bò quanh nhà.)

A: Who is it for?

(Nó dành cho ai?)

B: It's for people who want to keep their houses clean with the helping of their babies.

(Nó dành cho những người muốn giữ cho ngôi nhà của họ sạch sẽ với sự giúp đỡ của em bé.)

11 tháng 9 2023

- What will happen if we use public transportation? 

(Chuyện gì sẽ xảy ra nếu chúng ta sử dụng giao thông công cộng?)

- If we use public transportation, we will help reduce air pollution.

(Nếu chúng ta sử dụng phương tiện công cộng, chúng ta sẽ giúp giảm ô nhiễm không khí.)

11 tháng 9 2023

- Do you like doing karate? (Bạn có thích tập karate không?)

- Yes, I really like doing karate. (Đúng vậy, tôi rất thích tập karate.

11 tháng 9 2023

If tourists are on an ecotour to Eco-Park, a tourist attraction in my local area, I will suggest them doing several things. Firstly, tourists should prepare food with less packaging and shouldn’t litter to the park. This will protect the environment. The second thing I suggest tourists should do is travelling by electric cars or bicycles as it will help protect the green environment. I believe that it will be better for the environment if tourists follow these suggestions. Our local area will reduce carbon footprint, and I can help introduce green ways to relax in the park.

10 tháng 9 2023

Benefits for Viet Nam as a member of international organisations

(Lợi ích đối với Việt Nam với tư cách là thành viên của các tổ chức quốc tế)

A. promote its culture and get to know other cultures

(quảng bá văn hóa của mình và tìm hiểu các nền văn hóa khác)

a. Various cultural exchanges help visitors know more about our country.

(Giao lưu văn hóa đa dạng giúp du khách biết thêm về đất nước chúng ta.)

b. Vietnamese people have a better chance of experiencing different cultures.

(Người Việt Nam có cơ hội trải nghiệm nhiều hơn các nền văn hóa khác nhau.)

B. create more educational opportunities for both Vietnamese and foreign students

(tạo nhiều cơ hội giáo dục hơn cho cả sinh viên Việt Nam và sinh viên nước ngoài)

c. Greater educational opportunities abroad are now open to Vietnamese students.

(Các cơ hội giáo dục lớn hơn ở nước ngoài đang mở ra cho sinh viên Việt Nam.)

d. Viet Nam’s colleges and universities can also accept international students.

(Các trường cao đẳng và đại học của Việt Nam cũng có thể tiếp nhận sinh viên quốc tế.)

C. increase both local and international tours

(tăng cả các tour du lịch trong nước và quốc tế)

e. Our country has become one of the most popular destinations for foreign tourists in the region.

(Đất nước chúng ta đã trở thành một trong những điểm đến được ưa chuộng nhất đối với khách du lịch nước ngoài trong khu vực.)

f. It is also easier for Vietnamese people to travel abroad.

(Người Việt Nam đi du lịch nước ngoài cũng dễ dàng hơn.)

4. Read the task above. Make notes using one of the ideas below, real information or your own ideas. (Đọc bài tập phía trên. Viết các ghi chú sử dụng một trong những ý tưởng bên dưới, hoặc thông tin thực tế hoặc ý tưởng của riêng bạn.)You played a prank on a friend or family member. Write a forum post for an internet forum called 'Own Up!'(Bạn đã chơi khăm một người bạn hoặc một thành viên trong gia đình. Viết một bài lên...
Đọc tiếp

4. Read the task above. Make notes using one of the ideas below, real information or your own ideas.

 (Đọc bài tập phía trên. Viết các ghi chú sử dụng một trong những ý tưởng bên dưới, hoặc thông tin thực tế hoặc ý tưởng của riêng bạn.)

You played a prank on a friend or family member. Write a forum post for an internet forum called 'Own Up!'

(Bạn đã chơi khăm một người bạn hoặc một thành viên trong gia đình. Viết một bài lên diễn đàn có tên là “Own Up!”)

• Give a short description of the prank (Đưa ra một mô tả ngắn về trò chơi khăm.)

• Say how your friend or family member reacted. (Nói bạn hoặc thành viên gia đình phản ứng như thế nào.)

• Describe your feelings at the time. (Mô tả cảm xúc của bạn vào lúc đó.)

• Say whether you feel bad about it now, and why I why not. (Nói bây giờ xem liệu bạn có cảm thấy tệ về điều đó, tại sao/ tại sao không?)

Ý tưởng:

• put salt on someone's ice cream (bỏ muối vào kem của ai đó)

• put a fake mouse in a kitchen cupboard (bỏ con chuột giả vào chạn bếp)

• glue some coins to the classroom floor (dính vài đồng xu vào sàn lớp học)

 

1
11 tháng 9 2023

- I bought 10 ice-cream cones for my classmates. There was one cone that I sprinkled some salt on it.

(Mình mua 10 cây kem ốc quế cho bạn cùng lớp. Đã có một cây kem mình rắc muối lên đó.)

- Luckily, the person I hated chose the cone that had salt in it. She was really upset about the salty cream.

(May mắn là người mình ghét bốc trúng cây kem có muối. Cô ấy có vẻ rất cáu vì vị kem mặn.)

- I was so excited and no one know about the fact. She just thought that it was a mistake from the store.

(Mình rất phấn khích khi không ai biết sự thật. Cô ấy chỉ nghĩ đấy là lỗi của cửa hàng.)

- I didn’t feel bad now. I enjoyed it as a revenge. (Mình không thấy tệ. Mình tận hưởng nó như một sự trả thù.)

11 tháng 9 2023

1. I dropped my phone and it broke. (Tôi đã đánh rớt điện thoại và nó bể.)

How annoying! (Thật khó chịu làm sao!)

2. My dad danced at my birthday party. (Bố mình đã nhảy múa ở bữa tiệc sinh nhật của mình.)

How amazing! (Thật kinh ngạc làm sao!)

3. My favourite football team lost a match last weekend. (Đội bóng ưa thích của mình đã thua một trận đấu vào tuần trước.)

How sad! (Thật đáng buồn làm sao!)

9 tháng 9 2023

1. The centre keeps a 'record of all donations.

(Trung tâm lưu giữ một hồ sơ về tất cả các khoản đóng góp.)

2. We will re'cord the charity live show for those who can't watch it live.

(Chúng tôi sẽ ghi hình buổi trực tiếp từ thiện cho những ai không xem được trực tiếp.)

3. There was an 'increase in house prices last year.

(Giá nhà có sự gia tăng vào năm ngoái.)

4. We want to in'crease students' interest in volunteering at the community centre.

(Chúng tôi muốn tăng cường sự quan tâm của sinh viên đối với hoạt động tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.)

5. I got this 'present from a visitor to our centre.

(Tôi nhận được món quà này từ một vị khách đến thăm trung tâm của chúng tôi.)

6. We need to help local businesses to ex'port their products.

(Chúng tôi cần giúp các doanh nghiệp địa phương xuất khẩu sản phẩm của họ.)

10 tháng 9 2023

Topic sentence

(Câu chủ đề)

Blended learning is a way of studying a subject, which combines learning over the Internet and face-to-face learning, and brings several benefits to us.

(Học kết hợp là một cách học một môn học, kết hợp học qua Internet và học trực tiếp, và mang lại một số lợi ích cho chúng ta.)

First benefit

(Lợi ích 1)

First, blended learning helps us have more control over our own learning.

(Đầu tiên, học tập kết hợp giúp chúng ta kiểm soát nhiều hơn việc học của chính mình.)

 

Explanation 1

(Giải thích 1)

Learning materials are available at all times online.

(Tài liệu học tập luôn có sẵn trực tuyến.)

 

Explanation 2

(Giải thích 2)

Students who are absent from school won’t miss lessons.

(Học sinh nghỉ học sẽ không bỏ lỡ các bài học.)

Second benefit

(Lợi ích 2)

Second, we can develop better communication and teamwork skills with blended learning.

(Thứ hai, chúng ta có thể phát triển các kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt hơn với việc học tập kết hợp.)

 

Explanation 1

(Giải thích 1)

There are a lot of interesting learning activities giving us more flexibility to customize own learning experiences.

(Có rất nhiều hoạt động học tập thú vị cho phép chúng ta linh hoạt hơn để tùy chỉnh trải nghiệm học tập của riêng mình.)

 

Explanation 2

(Giải thích 2)

We have more time for pairwork and group work.

(Chúng ta có nhiều thời gian hơn để làm việc theo cặp và làm việc nhóm.)

Concluding sentence

(Câu kết)

In short, it is undeniable that blended learning has crucial advantages including students’ control over their learning and soft skills development.

(Tóm lại, không thể phủ nhận rằng học tập kết hợp có những lợi thế quan trọng bao gồm quyền kiểm soát của học sinh đối với việc học và phát triển kỹ năng mềm của họ.)

6. Work in pairs. Choose a problem and two suggestions from exercise 1 or use your own ideas. Plan a dialogue and act it out to the class.(Làm việc theo cặp. Chọn một vấn đề và hai gợi ý từ bài số 1 hoặc dùng chính ý tưởng của bạn. Soạn ra một đoạn hội thoại và diễn trước cả lớp.)Student A: Ask what problem is and give Student B your advice.(Học sinh A: Hỏi vấn đề là gì và cho học sinh B lời khuyên của bạn.)Student B:...
Đọc tiếp

6. Work in pairs. Choose a problem and two suggestions from exercise 1 or use your own ideas. Plan a dialogue and act it out to the class.

(Làm việc theo cặp. Chọn một vấn đề và hai gợi ý từ bài số 1 hoặc dùng chính ý tưởng của bạn. Soạn ra một đoạn hội thoại và diễn trước cả lớp.)

Student A: Ask what problem is and give Student B your advice.

(Học sinh A: Hỏi vấn đề là gì và cho học sinh B lời khuyên của bạn.)

Student B: Tell student A what your problem is. Reject or accept their advice.

(Học sinh B: Nói học sinh A vấn đề của bạn là gì. Chấp nhận hoặc từ chối lời khuyên của bạn kia.)

A: Hi! How are you?

(Chào! Bạn khỏe không?)

B: I'm OK. But I'm worried. I can't find the DVD I borrowed from my friend...

(Mình khỏe. Nhưng mình lo lắng quá. Mình không thể tìm thấy chiếc DVD mà mình đã mượn từ người bạn của mình...)

1
11 tháng 9 2023

A: Hello. How are you doing?

(Xin chào. Dạo này cậu sao rồi?)

B: Not really well. One of my friends has stopped talking with me but I don’t know why.

(Không ổn lắm. Một trong những người bạn của mình không nói chuyện với mình nữa nhưng mình không biết tại sao nữa.)

A: Maybe you should send a message asking what the problem is?

(Có lẽ cậu nên nhắn tin hỏi thẳng vấn đề?)

B: No way. That just makes the situation worse.

(Không đời nào. Điều đó chỉ làm vấn đề tệ hơn thôi.)

A: In my mind, you just wait and see if the problem goes away. If not, just insist on talking face-to-face with him.

(Theo mình thì cậu nên chờ và xem nếu vấn đề có hết không. Nếu không, thì cứ đòi nói chuyện trực tiếp với nó.)

B: Maybe you’re right. Thanks for the advice.

(Có lẽ cậu đúng. Cảm ơn vì lời khuyên.)