Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Chọn A.
Đổi 72 km/h = 20 m/s
Khi dừng lại thì v = 0, ta có:
v = vo + at → 0 = 20 + 20a → a = -1 m/s2.
Quãng đường vật đi được sau 10 s hãm phanh:
S = 20.10 + 0,5.(-1).102 = 150 m.
Ta có:
Vận tốc ban đầu \(v_0=30m/s\).
Sau \(10s\), vận tốc \(v=25m/s\).
Gia tốc của ô tô là:
\(a=\dfrac{v-v_0}{t}=\dfrac{25-30}{10}=-0,5m/s^2\)
Phương trình vận tốc:
\(v=30-0,5t\)
Phương trình quãng đường:
\(s=30t+\dfrac{1}{2}at^2\)
\(s=30t-0,25t^2\)
a) Tính vận tốc sau 6 giây
\(v=30-0,5\cdot6=27m/s\)
b) Tính quãng đường sau 5 giây
\(s=30\cdot5-0,25\cdot5^2\)
\(s=150-6,25=143,75m\)
c) Vẽ đồ thị vận tốc – thời gian
Đồ thị là đường thẳng biểu diễn \(v=30-0,5t\), bắt đầu tại \((0;30)\) và đi qua \((10;25)\). ...Bạn tự vẽ nha
d) Sau bao lâu thì xe dừng hẳn?
Khi xe dừng hẳn thì \(v=0\).
\(30-0,5t=0\)
\(0,5t=30\)
\(t=60s\)
e) Tính quãng đường đi được trong giây thứ 8
Giây thứ 8 là khoảng thời gian từ \(t=7s\) đến \(t=8s\).
Quãng đường sau \(8s\):
\(s_8=30\cdot8-0,25\cdot8^2\)
\(s_8=240-16=224m\)
Quãng đường sau \(7s\):
\(s_7=30\cdot7-0,25\cdot7^2\)
\(s_7=210-12,25=197,75m\)
Quãng đường đi được trong giây thứ 8:
\(\Delta s=s_8-s_7\)
\(\Delta s=224-197,75=26,25m\)
Đổi vận tốc ban đầu:
\(v_0=54:3,6=15m/s\)
a) Tính gia tốc và quãng đường ô tô đi thêmTa có:
\(a=\dfrac{v-v_0}{t}=\dfrac{0-15}{6}=-2,5m/s^2\)
Quãng đường ô tô đi thêm:
\(s=v_0t+\dfrac{1}{2}at^2\)
\(s=15\cdot6+\dfrac{1}{2}\cdot(-2,5)\cdot6^2\)
\(s=90-45=45m\)
b) Tính quãng đường đi được trong giây cuốiGiây cuối là từ \(t=5s\) đến \(t=6s\).
Quãng đường sau \(6s\):
\(s_6=15\cdot6-1,25\cdot6^2=45m\)
Quãng đường sau \(5s\):
\(s_5=15\cdot5-1,25\cdot5^2\)
\(s_5=75-31,25=43,75m\)
Quãng đường trong giây cuối:
\(\Delta s=s_6-s_5=45-43,75=1,25m\)
c) Tính thời gian ô tô đi được trong 3 m cuốiTrong 3 m cuối, vận tốc giảm từ một giá trị \(v\) xuống \(0\).
Áp dụng công thức:
\(v^2-v_0^2=2as\)
\(0-v^2=2\cdot(-2,5)\cdot3\)
\(v^2=15\)
\(v=\sqrt{15}\approx3,87m/s\)
Thời gian đi 3 m cuối:
\(t=\dfrac{v-v_0}{a}\)
\(t=\dfrac{0-\sqrt{15}}{-2,5}\)
\(t\approx1,55s\)
Đổi đơn vị:
\(v_0=54:3,6=15m/s\)
a) Tính gia tốc và quãng đường ô tô đi thêmGia tốc của ô tô:
\(a=\dfrac{v-v_0}{t}=\dfrac{0-15}{6}=-2,5m/s^2\)
Quãng đường ô tô đi thêm:
\(s=v_0t+\dfrac{1}{2}at^2\)
\(s=15\cdot6+\dfrac{1}{2}\cdot(-2,5)\cdot6^2\)
\(s=90-45=45m\)
b) Quãng đường đi được trong giây cuốiGiây cuối là từ giây thứ 5 đến giây thứ 6.
\(s_6=15\cdot6-1,25\cdot6^2=45m\)
\(s_5=15\cdot5-1,25\cdot5^2=43,75m\)
\(\Delta s=s_6-s_5=45-43,75=1,25m\)
c) Thời gian ô tô đi được trong 3 m cuốiGọi \(v\) là vận tốc của ô tô tại thời điểm bắt đầu đi 3 m cuối.
Áp dụng công thức:
\(v_{\text{cuối}}^2-v^2=2as\)
\(0-v^2=2\cdot(-2,5)\cdot3\)
\(v^2=15\Rightarrow v=\sqrt{15}m/s\)
Thời gian đi 3 m cuối:
\(t=\dfrac{v_{\text{cuối}}-v}{a}\)
\(t=\dfrac{0-\sqrt{15}}{-2,5}\approx1,55s\)
Giải: Chọn chiều dương là chiều chuyển động của xe máy, gốc tọa độ tại vị trí hãm phanh, gốc thời gian là lúc hãm hanh
Ta có v 0 = 54 3 , 6 = 15 m / s xe dừng lại sau 10s nên v 1 = 0 m / s
v 1 = v 0 + a t ⇒ a = v 1 − v 0 t = 0 − 15 10 = − 1 , 5 m / s 2
Vận tốc của oto sau khi hãm phanh được 6s v 6 = v 0 + a t 6 ⇒ v 6 = 15 − 1 , 5.6 = 6 m / s
Chọn đáp án D
Lời giải:
+ Chọn chiều dương là chiều chuyển động của xe máy, gốc tọa độ tại vị trí hãm phanh, gốc thời gian là lúc hãm hanh
Ta có v 0 = 54 3 , 6 = 15 m / s xe dừng lại sau 10s nên v 1 = 0 m / s
v 1 = v 0 + a t ⇒ a = v 1 − v 0 t = 0 − 15 10 = − 1 , 5 m / s 2
Vận tốc của oto sau khi hãm phanh được 6s v 6 = v 0 + a t 6 ⇒ v 6 = 15 − 1 , 5.6 = 6 m / s
Ta có: \(v_0=72km/h=20m/s\), \(v=0m/s\), \(t=20s\).
Tính gia tốc:
$a=\dfrac=\dfrac-2020=-1m/s^2$
Quãng đường sau 10 giây:
$s=v_0t+\dfrac12at^2$
$s=20\cdot10+\dfrac12(-1)\cdot10^2$
$s=200-50=150m$
Chọn A. 150 m.

Đáp án B