Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
nHCl=0,6 mol
FeO+2HCl-->FeCl2+ H2O
x mol x mol
Fe2O3+6HCl-->2FeCl3+3H2O
x mol 2x mol
72x+160x=11,6 =>x=0,05 mol
A/ CFeCl2=0,05/0,3=1/6 M
CFeCl3=0,1/0,3=1/3 M
CHCl du=(0,6-0,4)/0,3=2/3 M
B/
NaOH+ HCl-->NaCl+H2O
0,2 0,2
2NaOH+FeCl2-->2NaCl+Fe(OH)2
0,1 0,05
3NaOH+FeCl3-->3NaCl+Fe(OH)3
0,3 0,1
nNaOH=0,6
CNaOH=0,6/1,5=0,4M
Ta có: $M_{hh}=28,667\cdot2=57,334\ g/mol$
Gọi $n_{CO_2}=a,\ n_{SO_2}=b$.
$\frac{44a+64b}{a+b}=57,334$
$\frac{44a+64b}{a+b}\approx\frac{172}{3}$
$132a+192b=172a+172b$
$20b=40a$
$\frac{b}{a}=2$
Vậy:
$n_{CO_2}:n_{SO_2}=1:2$
Khi đốt cháy X tạo $1$ mol $CO_2$ và $2$ mol $SO_2$, nên X có:
$C:S=1:2$
Công thức đơn giản nhất:
$CS_2$
$M_{CS_2}=12+32\cdot2=76\ g/mol$
Theo đề: $d_{X/kk}<3$
$M_X<3\cdot29=87\ g/mol$
Do $M_{CS_2}=76<87$ nên công thức phân tử là: $CS_2$
Phương trình phản ứng: $2Na+2H_2O\rightarrow2NaOH+H_2$
Số mol Na: $n_{Na}=\frac{2,3}{23}=0,1\ mol$
Suy ra: $n_{NaOH}=0,1\ mol$
$m_{NaOH}=0,1\cdot40=4g$
Dung dịch ban đầu có:
$m_{NaOH}=100\cdot10%=10g$
Khối lượng NaOH sau phản ứng:
$m_{NaOH}=10+4=14g$
Khối lượng $H_2$ tạo thành:
$n_{H_2}=\frac{0,1}{2}=0,05\ mol$
$m_{H_2}=0,05\cdot2=0,1g$
Khối lượng dung dịch mới:
$m_{dd}=100+2,3-0,1=102,2g$
Nồng độ phần trăm$C%=\frac{14}{102,2}\cdot100%=13,70%$
Nồng độ molThể tích dung dịch mới:
$V=\frac{102,2}{1,05}=97,33ml=0,09733L$
$C_M=\frac{0,1}{0,09733}\approx1,03M$
Bài 1 :
Khối lượng FeS thu được sau phản ứng biết lưu huỳnh dư 1,6 g :
mFe = mFe + mS - mS.dư
= 2,8 + 3,2 - 1,6
= 4,4 (g)
a)
Do \(\dfrac{n_{CO_2}}{n_{H_2O}}=\dfrac{1}{2}\)
=> \(\dfrac{n_C}{n_H}=\dfrac{1}{4}\)
Giả sử A có CTHH là CxH4xOy
Gọi số mol của A là a (mol)
=> 12ax + 4ax + 16ay = 3,2
=> ax + ay = 0,2 (1)
Bảo toàn C: nCO2 = ax (mol)
Bảo toàn H: nH2O = 2ax (mol)
\(n_{O_2}=\dfrac{8,96}{22,4}=0,4\left(mol\right)\)
Bảo toàn O: \(ay+0,4.2=2ax+2ax\)
=> 4ax - ay = 0,8 (2)
(1)(2) => ax = 0,2 (mol); ay = 0 (mol)
=> A chỉ chứa C và H
\(\left\{{}\begin{matrix}n_C=ax\left(mol\right)\\n_H=4ax\left(mol\right)\end{matrix}\right.\)
\(\left\{{}\begin{matrix}m_C=12.ax=2,4\left(g\right)\\m_H=1.4ax=0,8\left(g\right)\end{matrix}\right.\)
b)
Xét \(\dfrac{n_C}{n_H}=\dfrac{1}{4}\)
=> CTPT: (CH4)n
Mà M = 16 g/mol
=> n = 1
=> CTPT: CH4
Ta có:
$n_{CO_2}=\dfrac{2,2}{44}=0,05\ mol$
$n_{H_2O}=\dfrac{0,9}{18}=0,05\ mol$
$n_C=n_{CO_2}=0,05\ mol$
$n_H=2n_{H_2O}=0,1\ mol$
$m_C=0,05\cdot12=0,6g$
$m_H=0,1\cdot1=0,1g$
$m_O=1,1-0,6-0,1=0,4g$
$n_O=\dfrac{0,4}{16}=0,025\ mol$
Tỉ lệ:
N C: N H:n_O=0,05:0,1:0,025=2:4:1$
$\Rightarrow$ Công thức đơn giản nhất của A là $C_2H_4O$.
Khối lượng mol của A:
$M_A=\dfrac{2,75\cdot22,4}{0,7}=88g/mol$
Khối lượng mol của $C_2H_4O$:
$M_{C_2H_4O}=24+4+16=44g/mol$
$\dfrac{88}{44}=2$
$\Rightarrow$ Công thức hóa học của A là $C_4H_8O_2$.
Đáp số: $C_4H_8O_2$
1, a, + 8.2=16 => CH4
+ 8,5 . 2 = 17 => NH3
+ 16 . 2 =32 => O2
+ 22 . 2 = 44 => CO2
b, + 0,138 . 29 \(\approx4\) => He
+ 1,172 . 29 \(\approx34\) => H2S
+ 2,448 . 29 \(\approx71\Rightarrow Cl_2\)
+ 0,965 . 29 \(\approx28\) => N