Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. dull (adj) = not interesting or exciting
(buồn tẻ = không thú vị hoặc không hấp dẫn)
2. violent (adj) = containing lots of fighting and killing
(bạo lực = có chứa nhiều sự đánh đấm và giết chóc)
3. confusing (adj) = difficult to understand, not clear
(khó hiểu = khó để có thể hiểu, không rõ ràng)
4. shocking (adj) = very surprising and difficult to believe
(sốc = rất ngạc nhiên và khó có thể tin được)
5. enjoyable (adj) = giving pleasure
(thú vị = đem lại niềm vui)
1 - d: solar energy – the sun
(năng lượng mặt trời – mặt trời)
2 - c: wind energy – wind
(năng lượng gió – gió)
3 - a: hydro energy – water
(năng lượng thủy điện – nước)
4 - b: nuclear energy – nuclear
(năng lượng hạt nhân – hạt nhân nguyên tử)
1 - b. gathering (n) = meeting
(sự tụ tập =buổi gặp mặt)
2 - d. featured (adj) = showed something as the most important part
(đặc sắc = một thứ hay một điều gì đó như một phần quan trọng nhất)
3 - a. twins (n) = two children born to the same mother at the same time
(sinh đôi = hai đứa trẻ được sinh cùng mẹ vào cùng một thời điểm)
4 - c. performance (n) = the act of entertaining other people by singing, dancing, and playing music, etc.
(màn trình diễn: hoạt động giải trí cho những người khác bằng việc ca hát, nhảy múa và chơi nhạc cụ, v.v.)
1. D
decision /dɪˈsɪʒ.ən/
vision /ˈvɪʒ.ən/
measure /ˈmeʒ.ər/
sure /ʃɔːr/
Đáp án D phần gạch chân phát âm là /ʃ/, các đáp án còn lại phát âm là /ʒ/.
2. B
ocean /ˈəʊ.ʃən/
cinema /ˈsɪn.ə.mə/
musician /mjuːˈzɪʃ.ən/
delicious /dɪˈlɪʃ.əs/
Đáp án B phần gạch chân phát âm là /s/, các đáp án còn lại phát âm là /ʃ/.
3. C
hot /hɒt/
cottage /ˈkɒt.ɪdʒ/
compose /kəmˈpəʊz/
lot /lɒt/
Đáp án C phần gạch chân phát âm là /ə/, các đáp án còn lại phát âm là /ɒ/.
4. B
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/
architect /ˈɑː.kɪ.tekt/
cheap /tʃiːp/
chair /tʃeər/
Đáp án B phần gạch chân phát âm là /k/, các đáp án còn lại phát âm là /ʧ/
5. C
condition /kənˈdɪʃ.ən/
attention /əˈten.ʃən/
question /ˈkwes.tʃən/
addition /əˈdɪʃ.ən/
Đáp án C phần gạch chân phát âm là /ʧ/, các đáp án còn lại phát âm là /ʃ/.
1 - e. At this festival, people eat moon cakes. - Mid-Autumn Festival
(Vào lễ hội này, mọi người ăn bánh trung thu. - Tết Trung Thu)
2 - a. At this festival, people throw tomatoes. - La Tomatina
(Tại lễ hội này, mọi người ném cà chua. – Lễ hội La Tomatina)
3 - d. People eat banh chung at this festival. - Tet
(Mọi người ăn bánh chưng ở lễ hội này. - Tết)
4 - c. People decorate pine trees and give each other gifts. - Christmas
(Mọi người trang trí cây thông và tặng quà cho nhau. - Lễ Giáng Sinh)
5 - b. People chase after a wheel of cheese. - Cheese rolling
(Mọi người đuổi theo một bánh xe làm bằng pho mát. - Lễ hội lăn pho mát)
Ranks in Asia (Thứ hạng ở Châu Á) | EPI score (Điểm EPI) | Countries (Quốc gia) |
1 | 611 | Singapore |
2 | 562 | The Philippines |
13 | 473 | Việt Nam |
1. T
Ann and Minh are in a traffic jam now.
(Ann và Minh hiện đang bị tắc đường.)
Thông tin:
Minh: Oh, another traffic jam.
(Ồ, kẹt xe nữa.)
Ann: How will we get to the campsite on time now?
(Làm thế nào chúng ta sẽ đến khu cắm trại đúng giờ?)
Chọn T
2. F
Ann and Minh are going to school.
(Ann và Minh đang đi học.)
Thông tin:
Minh: Oh, another traffic jam.
(Ồ, kẹt xe nữa.)
Ann: How will we get to the campsite on time now?
(Làm thế nào chúng ta sẽ đến khu cắm trại đúng giờ?)
Chọn F
3. F
Ann knows a lot about hyperloops.
(Ann biết rất nhiều về hệ thống giao thông tốc độ cao.)
Thông tin:
Minh: I don't know. It's a pity that we don't have a hyperloop now!
(Tôi không biết. Thật tiếc khi chúng ta không cóhệ thống giao thông tốc độ cao bây giờ!)
Ann: What's a hyperloop?
(Hệ thống giao thông tốc độ cao là gì?)
Chọn F
4. T
Minh seems to know about different modes of travel.
(Minh có vẻ biết về các phương thức đi lại khác nhau.)
Thông tin:
Ann: What's a hyperloop?
(Hệ thống giao thông tốc độ cao là gì?)
Minh: It's a system of tubes. You can go from one place to another in just minutes.
(Đó là một hệ thống ống. Bạn có thể đi từ nơi này đến nơi khác chỉ trong vài phút.)
…
Ann: Like a teleporter?
(Giống như một phương tiện di chuyển tức thời nhỉ?)
Minh: A teleporter is also fast, safe and eco-friendly. But it's a different mode of travel.
(Phương tiện di chuyển tức thời cũng nhanh, an toàn và thân thiện với môi trường. Nhưng đó là một phương thức du lịch khác.)
Chọn T
5. T
They hope there will be hyperloops soon.
(Họ hy vọng sẽ sớm có siêu vòng lặp.)
Thông tin:
Ann: So when we travel in hyperloops, we won't have to worry about bad weather, right?
(Vì vậy, khi chúng ta đi du lịch trên đường cao tốc, chúng ta sẽ không phải lo lắng về thời tiết xấu, phải không?)
Minh: Right. (Đúng.)
Ann: Sounds great! I hope we'll have them soon.
(Nghe hay đấy! Tôi hy vọng chúng ta sẽ có chúng sớm.)
Chọn T
1 - c. Will you help me take a photo? - Yes, I will.
(Bạn sẽ giúp mình chụp một bức ảnh chứ? - Được thôi.)
2 - a. Is he painting Easter eggs? - Yes, he is.
(Có phải anh ấy đang vẽ những quả trứng Phục sinh? - Đúng vậy.)
3 - e. Do they eat candy apples on Halloween? - Yes, they do.
(Họ có ăn kẹo táo vào ngày Halloween không? - Có.)
4 - b. Are you excited about your holiday? - No, I'm not.
(Bạn có hào hứng với kỳ nghỉ của mình không? - Mình không.)
5 - d. Can she perform Dutch folk dances? - No, she can't.
(Cô ấy có thể biểu diễn các điệu múa truyền thống của Hà Lan không? - Không, cô ấy không thể.)
1. Sam isn't going to write the music.
2. Laila is going to write the music.
3. She isn't going to go on TV.
4. Sam and Laila is going to make a video.
5. They isn't going to do a pop version.


What fetival is it?


1 - d. Although he arrived late, he left the cinema early.
(Dù đến muộn nhưng anh ấy đã rời rạp chiếu phim rất sớm.)
2 - e. The film received good reviews. However, only a few people saw it.
(Phim nhận được nhiều đánh giá tốt. Tuy nhiên, chỉ có một số người xem nó.)
3 - a. Though popcorn and other snacks in the cinema are very expensive, people still buy them.
(Mặc dù bỏng ngô và các món ăn nhẹ khác trong rạp chiếu phim rất đắt, nhưng mọi người vẫn mua chúng.)
4 - b. Cinema tickets are expensive. However, the number of people going to cinemas is increasing.
(Vé xem phim rất đắt. Tuy nhiên, lượng người đến rạp chiếu phim vẫn ngày càng đông.)
5 - c. Although I don't really like to go to the cinema, I don't want to stay home tonight.
(Mặc dù mình không thực sự thích đi xem phim, nhưng mình không muốn ở nhà tối nay.)