loading...
K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

7 tháng 12 2023

1 I went to the beach

2 No, he can't  

3 There are 3 buildings at my school

11 tháng 12 2023

1: I were on the beach.

2: No, he can ' t.

3: There are three buildings.

6 tháng 2 2024

Mình học sách Extra and Friends

18 tháng 4
Phần A: Read and Label Bạn cần đọc kịch bản "Fun Here, Fun There!" và điền các nhãn vào đúng vị trí của một vở kịch:
  • Title (Tiêu đề): Fun Here, Fun There!
  • Characters (Nhân vật): Sami, Carol, Clara, Tony.
  • Setting/Stage Directions (Bối cảnh/Chỉ dẫn sân khấu): [The four characters are sitting together in the center of the stage.]
  • Dialogue (Lời thoại): Phần văn bản đi kèm tên các nhân vật (ví dụ: Clara: "Hey, everyone...").

Phần B: Prepare to write a play

Dựa trên bài đọc ở phần A, bạn hãy điền thông tin vào sơ đồ nhân vật (Character Maps). Ví dụ:

Name (Tên)

Place (Địa điểm)

Why it's fun (Tại sao vui)

Clara

Festival (Lễ hội)

Lights, good food, colorful costumes.

Sami

Canyon (Hẻm núi)

Hiking, picnic lunch, swimming in the lake.

Carol

Right here (Tại đây)

Being with best friends.


Phần C: Writing Checklist

Sau khi viết xong vở kịch của riêng mình vào vở ghi chép, bạn hãy kiểm tra lại các tiêu chí sau:
  • I wrote about each character's fun place: Đã viết về địa điểm vui chơi của mỗi nhân vật chưa?
  • I included a list of characters: Đã có danh sách nhân vật chưa?
  • I included what each character says about why it's fun: Đã nêu lý do tại sao nơi đó vui chưa?
  • I read and revised my play: Đã đọc lại và chỉnh sửa chưa?
19 tháng 1 2024

1.     Go straight(Đi thẳng.)

2.     Turn left at the traffic lights. (Rẽ trái ở đèn giao thông.)

3.     Now you are opposite the school. (Bây giờ bạn đang đứng đối diện trường.)  
4.     Turn right and go straight. (Rẽ phải và đi thẳng.)

5.     It’s next to the river. (Nó ở cạnh sông.)

10 tháng 1 2024

a.

How many people are there in your family? (Có mấy người trong gia đình của bạn?)

There are four. (Có 4 người.)

b.

This is my father. (Đây là bố của tôi.)

What does he do? (Bố của bạn làm gì?)

He’s a policeman. (Ông ấy là cảnh sát.)

18 tháng 1 2024

1. star (n): ngôi sao

2. corn (n): bắp ngô

3. forty (n): số 40

4. scarf (n): khăn

5. horn (n): cái kèn

6. park (n): công viên

12 tháng 1 2024

a. 

What are these animals? (Đây là những con vật gì?)

They’re peacocks. (Chúng là những con công.)

I like them. (Tôi thích chúng.)

b. 

Why do you like peacocks? (Vì sao bạn thích con công?)

Because they dance beautifully. (Bởi vì chúng múa rất đẹp.)

10 tháng 1 2024

a.

What does your mother do? (Mẹ bạn làm nghề gì vậy?)

She’s a nurse. (Bà ấy là y tá.)

b.

Where does she work? (Bà ấy làm việc ở đâu?)

She works at a nursing home. (Bà ấy làm việc ở viện dưỡng lão.)

10 tháng 1 2024

a.

How old is your father, Mai? (Bố của Mai bao nhiêu tuổi rồi?)

He’s forty. (Ông ấy 40 tuổi.)

b.

What does he look like? (Ông ấy trông như thế nào?)

He has a round face. (Ông ấy có khuôn mặt tròn.) 

12 tháng 1 2024

a. 

Mum, what are these animals? (Mẹ ơi, đây là những con vật gì vậy ạ?)

They’re giraffes, dear. (Chúng là những con hươu cao cổ đấy con yêu .)

b. 

And what are these animals? (Và những con vật này là gì?)

They’re hippos. (Chúng là những con hà mã.)