Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
2. No
Thông tin: We are going to do these activities next month.
(Chúng ta sẽ tham gia một số hoạt động vào tháng tới.)
3. No
Thông tin: There will also be arts and crafts workshops in the afternoons.
(Ngoài ra còn có các hội thảo nghệ thuật và thủ công vào buổi chiều. )
4. Yes
Thông tin: Don't miss the cupcake decorating competition.
(Đừng bỏ lỡ cuộc thi trang trí cupcake.)
5. Yes
Thông tin: We are going to do these activities next month to raise money.
(Chúng ta sẽ tham gia một số hoạt động vào tháng tới để gây quỹ.)
You can see their afternoon show at 3pm on Saturday.
You can hear her songs at 10pm on Friday.
You can see his late night concert at 11pm on Saturday.
You can see The Losers' final show at 6pm on Sunday.
2. You can see their afternoon show at 3 p.m. on Saturday.
(Bạn có thể xem buổi biểu diễn vào 3 giờ chiều thứ Bảy.)
3. You can hear her songs at 10 p.m. on Friday.
(Bạn có thể nghe bài hát của cô ấy vào 10 giờ tối thứ Sáu.)
4. You can see his late night concert at 11 p.m. on Saturday.
(Bạn có thể xem buổi hòa nhạc của anh ấy vào 11 giờ tối thứ Bảy.)
5. You can see The Losers' final show at 6 p.m. on Sunday.
(Bạn có thể xem buổi biểu diễn của The Losers vào 6 giờ tối Chủ nhật.)
1. A
You should put the rubbish in the waste bins over there.
(Bạn nên cho rác vào thùng rác đằng kia.)
Giải thích:
- should + V: dùng cho các hành động mang tính yêu cầu
- would + V: dùng cho những hành động theo thói quen
=> put the rubbish in the waste bins … (vứt rác vào thùng rác)=> should
2. B
You must be over eighteen to ride a motorbike.
(Bạn phải hơn 18 tuổi mới được đi xe máy.)
Giải thích:
- would + V: dùng cho những hành động theo thói quen
- must + V: dùng để diễn tả sự bắt buộc phải thực hiện
- could: thường dùng trong câu hỏi, nhằm đưa ra một lời đề nghị
=> … be over eighteen to ride a motorbike (trên 18 tuổi mới được điều khiển xe máy) => must
3. C
Children shouldn’t ride their bikes too fast.
(Trẻ em không nên đi xe đạp quá nhanh.)
Giải thích:
- shouldn’t + V: không nên làm gì
- would + V: dùng cho những hành động theo thói quen
- could: thường dùng trong câu hỏi, nhằm đưa ra một lời đề nghị
=> ride their bikes too fast (lái xe quá nhanh)=> shouldn’t
4. A
I am a bit lost. Could you help me, please?
(Tôi bị lạc đường. Bạn có thể làm ơn giúp tôi được không?)
Giải thích:
- should + V: dùng cho các hành động mang tính yêu cầu
- could : thường dùng trong câu hỏi, nhằm đưa ra một lời đề nghị
- might: diễn tả khả năng có thể xảy ra của sự vật
=> … you help me, please? (bạn giúp tôi với, làm ơn?)=> Could
5. C
You shouldn’t eat so many cookies. Too much sugar is bad for you.
(Bạn không nên ăn quá nhiều bánh quy. Quá nhiều đường không tốt cho bạn.)
Giải thích:
- shouldn’t + V: không nên làm gì
- would + V: dùng cho những hành động theo thói quen
- could: thường dùng trong câu hỏi, nhằm đưa ra một lời đề nghị
=> eat so many cookies (ăn quá nhiều bánh quy) => shouldn’t
6. B
This is a big park. You can run or cycle here.
(Đây là một công viên lớn. Bạn có thể chạy hoặc đạp xe ở đây.)
Giải thích:
- should + V: dùng cho các hành động mang tính yêu cầu.
- can + V: diễn tả khả năng xảy ra của sự việc, cho phép ai đó làm gì
- could: thường dùng trong câu hỏi, nhằm đưa ra một lời đề nghị.
=>run or cycle here (chạy hoặc đạp xe ở đây) => can
1. The event happened at the park in my town.
(Sự kiện xảy ra tại công viên trong thị trấn của tôi.)
2. I was jogging when I saw this.
(Tôi đang chạy bộ khi tôi nhìn thấy điều này.)
3. The children were picking the rubbish.
(Những đứa trẻ đang nhặt rác.)
4. She was holding a bag for a boy to put the rubbish into.
(Cô ấy đang cầm một chiếc túi để một cậu bé bỏ rác vào.)
1. A
How does Lan often go to school? - By bicycle.
(Bạn Lan thường đến trường như thế nào? - Bằng xe đạp.)
Giải thích:
Mark: ...By the way, do you cycle to school too?
(...À này, bạn có đạp xe đến trường không?)
Lan: Yes, but sometimes my mum takes me on her motorbike.
(Có, nhưng thỉnh thoảng mẹ mình chở bằng xe máy của bà ấy.)
2. B
It normally takes Lan ten minutes to get to school.
(Lan thường mất mười phút để đến trường.)
Giải thích: Lan: About 10 minutes. (Khoảng 10 phút.)
3. C
Lan and Mark agree to go cycling at the weekend.
(Lan và Mark đồng ý đi xe đạp vào cuối tuần.)
Giải thích: Mark: Hey, how about going cycling round the lake this Sunday?
(Này, cùng đi đạp xe quanh hồ vào Chủ nhật tuần này thì sao?)
A: Do you want to go out?
(Bạn có muốn ra ngoài không?)
B: Thanks, but I'm sorry, I can't. I have to write my essay.
(Cảm ơn, nhưng xin lỗi tôi không thể. Tôi phải viết tiểu luận.)
A: Do you want to go to the cinema on Monday night?
(Bạn có muốn đi xem phim vào tối thứ hai không?)
B: Sure, I'm free.
(Chắc chắn rồi, tôi rảnh.)
2. Highdale gets less energy from coal than Hambry.
(Highdale nhận được ít năng lượng từ than hơn Hambry.)
3. Highdale gets 40% more solar power than Wintertown.
(Highdale nhận được năng lượng mặt trời nhiều hơn 40% so với Wintertown.)
4. Hambry gets more energy from coal than Highdale.
(Hambry nhận được nhiều năng lượng từ than hơn Highdale.)
5. Wintertown gets more energy from hydropower than Hambry.
(Wintertown nhận được nhiều năng lượng từ thủy điện hơn Hambry.)
6. Wintertown and Hambry get less energy from oil than Highdale.
(Wintertown và Hambry nhận được ít năng lượng từ dầu hơn Highdale.)
2. She is really disappointed because she got an F on her history essay.
(Cô ấy thực sự thất vọng vì đã đạt F bài luận lịch sử.)
3. He is really surprised because he got an A on his English test.
(Anh ấy thực sự ngạc nhiên vì đạt A bài kiểm tra Tiếng anh)
4. She is so annoyed because her computer is slow.
(Cô ấy khá khó chịu vì máy tính chậm.)






1 - C
2 - B
3 - C