Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
\(1.\)There’s a music festival in our town in January
\(2.\)G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th
\(3.\)Would you like to go to my birthday party on Friday evening
\(4.\)My friend’s birthday in March
\(5.\)My parents enjoy listening country music in their free time
1. There’s a music festival in our town in January.
(Có một lễ hội âm nhạc trong thị trấn của chúng tôi vào tháng Giêng.)
2. G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th .
(Chương trình của G Star bắt đầu lúc 1 giờ chiều ngày 20 tháng 1.)
3. Would you like to go to my birthday party on Friday evening?
(Bạn có muốn đi dự tiệc sinh nhật của tôi vào tối thứ Sáu không?)
4. My friend’s birthday in March.
(Sinh nhật của bạn tôi vào tháng Ba.)
5. My parents enjoy listening country music in their free time.
(Bố mẹ tôi thích nghe nhạc đồng quê trong thời gian rảnh rỗi.)
Top cupboard (Ngăn trên cùng tủ chén/ bát) | Fridge (Tủ lạnh) | Bottom cupboard (Ngăn dưới cùng tủ chén/ bát) |
onion (hành) | eggs (trứng) | tomatoes (cà chua) |
chips (khoai tây chiên) | sandwiches (bánh mì sandwich) | bananas (chuối) |
1. T
They aren’t having a fantastic holiday!
(Họ không có một kỳ nghỉ tuyệt vời!)
2. F
The man is helping the dog.
(Người đàn ông đang giúp con chó.)
=> The man is speaking on the phone.
(Người đàn ông đang nói chuyện điện thoại.)
3. F
The dog is swimming.
(Con chó đang bơi.)
=> The dog is sitting on a plank.
(Con chó đang ngồi trên một tấm ván.)
4. T
The woman isn’t sleeping.
(Người phụ nữ không ngủ.)
5. T
The man is speaking on the phone.
(Người đàn ông đang nói chuyện điện thoại.)
1. fast, green, carrying many passengers
(nhanh, thân thiện với môi trường (xanh), mang nhiều hành khách)
2. fast, convenient, autopilot function
(nhanh, tiện nghi, chức năng tự lái)
3. electric, green, convenient
(chạy bằng điện, xanh (thân thiện với môi trường), tiện nghi)
1: energy-energetic
2: confidence-confident
3: kindness-kind
4: fame-famous
5: weakness- weak
6.ambition-ambitious
An is visiting Vancouver in Canada. (An đi đến Vancouver, Canada.)
Thông tin:
I'm really enjoying myself in Vancouver.
(Tôi thực sự yêu thích bản thân mình khi ở Vancouver.)
Tạm dịch:
Chào Kim,
Tôi thực sự yêu thích bản thân mình khi ở Vancouver. Tôi đang luyện tiếng Anh rất nhiều và tôi nghĩ tôi đang tiến bộ hơn. Tuần trước, tôi đã đi đến thủy cung. Tôi đi xe buýt đến đó. Lúc đầu, tôi đã lo lắng về việc nói tiếng Anh, nhưng bây giờ thực sự vui khi sử dụng tiếng Anh để mua vé và gọi món. Vào thứ Bảy, tôi đã xem một trò chơi khúc côn cầu. Người Canada rất thích khúc côn cầu. Tôi đã nói chuyện với một người Canada tên là Troy. Anh ấy giải thích các quy tắc của khúc côn cầu trên băng cho tôi. Tôi đã yêu thích trò chơi nhiều hơn một khi tôi hiểu nó tốt hơn. Anh ấy cho tôi địa chỉ email, vì vậy tôi sẽ viết thư sớm cho anh ấy. Tôi sẽ trở về Việt Nam vào tuần tới. Tôi ước tôi có thể ở lại lâu hơn để luyện tập tiếng Anh nhiều hơn. Hẹn gặp lại.
Thân ái,
An
A: How about a fun run?
(Bạn nghĩ sao về sự kiện chạy từ thiện?)
B: Great!
(Tuyệt!)
A: How about a talent show?
(Vậy còn buổi biểu diễn tài năng?)
B: Good! I can play the piano.
(Hay! Tôi có thể chơi piano.)
A: How about a bake sale?
(Vậy còn sự kiện bán bánh gây quỹ?)
B: That’s a good idea.
(Thật là một ý tưởng hay.)











1. F
Only people from the USA celebrate Thanksgiving.
(Chỉ những người đến từ Mỹ mới kỉ niệm ngày lễ Tạ ơn.)
Thông tin: People from Canada and the USA celebrate it every year to be thankful for successful harvests.
(Những người đến từ Canada và Mỹ kỉ niệm ngày này hằng năm để tỏ lòng biết ơn những mùa vụ bội thu.)
2. F
People celebrate it on the third Thursday of November.
(Mọi nguời kỉ niệm ngày này vào ngày thứ Năm của tuần thứ ba của tháng 11.)
Thông tin: In the USA, we celebrate it on the fourth Thursday of November.
(Ở Mỹ, chúng mình kỉ niệm ngày này vào ngày thứ Năm của tuần thứ tư của tháng 11.)
3. T
Family members and friends usually gather to have a feast.
(Các thành viên trong gia đình và bạn bè thường quây quần để ăn một bữa tiệc.)
Thông tin: We usually prepare a feast for family and friends.
(Chúng mình thường chuẩn bị một bữa tiệc cho gia đình và bạn bè.)
4. F
In his family, only adults prepare the feast.
(Trong gia đình của anh ấy, chỉ có người lớn chuẩn bị cho bữa tiệc.)
Thông tin: Both adults and children take part in the food preparation.
(Cả người lớn và trẻ em đều tham gia chuẩn bị đồ ăn.)
5. T
Cornbread is one of the traditional dishes.
(Bánh mì bắp là một trong những món ăn truyền thống.)
Thông tin: Some of the traditional foods are turkey, sweet potatoes, and cornbread.
(Một số những món ăn truyền thống là gà tây, khoai lang và bán mì bắp.)
6. T
After the feast, they play board games.
(Sau bữa ăn, họ chơi trò chơi dạng bảng.)
Thông tin: After the meal, we play board games together.
(Sau bữa ăn, chúng mình cùng nhau chơi các trò chơi dạng bảng.)