Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Dùng a với những danh từ số ít ( danh từ đếm được) trừ nguyên âm
Dùng an với danh từ số ít có nguyên âm u-e-o-a-i ( danh từ đếm được)
Dùng some với danh từ không đếm được, số nhiều
An dùng với các từ có chữ đầu " UE OAI "
A đi với danh từ số ít
In được sử dụng khi nói đến ở đâu ( thường là trong đâu ) Nó cx dùng để nói về địa điểm , địa chỉ
Ex : Where Am I ?
You are in the hospital
On được sử dụng khi nói đến ở đâu ( trên đâu )
My cat is on my computer
into là ở trong He go into my house
onto lả ở trên lên trên I am onto the buffalo
1. Bỏ "to"
Viết lại thành: I can jump and dance.
2. Sai: "piano"
Sửa: "the piano"
Viết lại thành: They can't play the piano.
3. Sai: "does"
Sửa: "do"
Viết lại thành: What do you do? - I am a teacher.
4. Sai: "can"
Sửa: "can not"
Viết lại thành: Can Mai write a dictation? - No, she can't.
$HaNa$✿
Có 13 thì trong Tiếng Anh
Bạn tham khảo nha :>>
Công thức:
Đối với động từ thường:
- Khẳng định: S + V(s/es) + O
Ex: I get up at 6 o’clock. - Phủ định: S + do not /does not + V_inf
Ex: He doesn’t eat chocolate. - Nghi vấn: Do/Does + S + V_inf?
Ex: Do you love me?
Đối với động từ "to be":
- Khẳng định: S + am/is/are + O
Ex: I am a student. - Phủ định: S + am/is/are + not + O
Ex: I am not a student. - Nghi vấn: Am/is/are + S + O?
Ex: Are you a student?
Cách dùng:
- Diễn tả một thói quen, sở thích, hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại
Ex: I go to school everyday (Hằng ngày tôi đều đi học) - Diễn tả một chân lí, sự thật hiển nhiên.
Ex: The sun rises in the East and sets in the West. (Mặt trời mọc đằng Đông, lặng đằng Tây) - Diễn tả lịch trình, thời khóa biểu (giờ tàu, xe, lịch thi đấu, lịch phim...)
Ex: School finishes at 4.30PM (Trường học kết thúc lúc 4h30 chiều) - Dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Ex: As soon as I go home, I will call you right away. (Ngay khi tôi về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn liền) - Dùng trong câu điều kiện loại 1
Ex: If you study hard, you will pass the entrance examination. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ đậu kì thi đại học)
Dấu hiệu nhận biết:
Trong câu có chứa các từ chỉ "tần suất":
- Every day/ week/ month…: mỗi ngày/ tuần/ tháng
- Often, usually, frequently: thường
- Always, constantly: luôn luôn
- Sometimes, occasionally: thỉnh thoảng
- Seldom, rarely: hiếm khi
Xem thêm bài viết chi tiết về thì hiện tại đơn.
2. Thì hiện tại tiếp diễn - Present Continuous
Công thức:
- Khẳng định: S + am/is/are + V_ing
Ex: He is watching TV now. (Anh ấy đang xem ti vi) - Phủ định: S + am/is/are + not + V_ing
Ex: He is not doing his homework now. (Anh ấy không đang làm bài tập) - Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V_ing?
Ex: Is she studying English? (Có phải cô cấy đang học tiếng Anh? )
Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại.
Ex: I am going to school. (Tôi đang đi học) - Diễn tả dự định, kế hoạch sẽ xảy ra trong tương lai.
Ex: We are going on a picnic on Sunday. (Chúng tôi sẽ đi dã ngoại vào chủ nhật này) - Diễn tả sự phàn nàn, dùng với "Always"
Ex: He is always talking in class. (Cậu ấy lúc nào cũng nói chuyện trong giờ học) - Diễn tả sự việc bất thường mang tính chất tạm thời.
Ex: He is working overtime this month. (Tháng này anh ta làm việc quá giờ)
Dấu hiệu nhận biết:
Trong câu có chứa các các từ sau:
- Now: bây giờ
- Right now
- At the moment
- At present
- Look! : nhìn kìa
- Listen! : Nghe nào!
- Watch out! : cẩn thận!
- Be quiet! : Im lặng
Lưu ý: Các động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, tri giác, nhận thức KHÔNG chia thì hiện tại tiếp diễn.
Astonish | Imagine | Believe | Contain | Need | |
Love | Please | Know | Remember | Depend | See |
Prefer | Impress | Mean | Belong to | Fit | Appear |
Want | Satisfy | Realize | Own | Include | Resemble |
Wish | Surprise | Suppose | Possess | Involve | Cost |
Hate | Doubt | Understand | Concern | Lack | Have |
Dis | Guess | Sound | Consist | Matter |
Xem thêm bài viết chi tiết về thì hiện tại tiếp diễn.
3. Thì hiện tại hoàn thành - Present Perfect
Công thức:
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed + O
Ex: I have done my homework. (Tôi hoàn thành xong bài tập) - Phủ định: S + have/has+ not + V3/ed + O
Ex: I haven’t done my homework. (Tôi chưa làm xong bài tập) - Nghi vấn: Have/has + S + V3/ed + O?
Ex: Have you done your homework? (Em đã làm xong bài tập về nhà chưa ?)
Cách dùng:
- Diễn tả 1 sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ở hiện tại và tương lai.
Ex: I have learned English for 5 years. (Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm) - Diễn tả hành động xảy ra và kết quả trong quá khứ nhưng không nói rõ thời gian xảy ra.
Ex: I have lost my wallet. (Tôi đã làm mất cái ví rồi) - Diễn tả hành động vừa mới xảy ra.
Ex: I have just eaten. (Tôi vừa mới ăn xong) - Nói về kinh nghiệm, trải nghiệm.
Ex: I have never gone to Paris. (Tôi chưa bao giờ đến Paris)
Dấu hiệu nhận biết:
Trong câu thường chứa các các từ sau:
- Just, recently, lately: gần đây, vừa mới
- Already : đã….rồi , before: đã từng
- Not….yet: chưa
- Never, ever
- Since, for
- So far = until now = up to now: cho đến bây giờ
- So sánh nhất
Xem thêm bài viết chi tiết về thì hiện tại hoàn thành.
4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn - Present Perfect Continuous
Công thức:
- Khẳng định: S + have/has + been + V_ing
Ex: He has been running all day. (Anh ấy đã chạy liên tục cả ngày) - Phủ định: S + have/has + not + been + V_ing
Ex: He has not been running all day. (Anh ấy không chạy liên tục cả ngày) - Nghi vấn: Has/ Have + S + been+ V_ing?
Ex: Has he been running all day? (Có phải anh ấy đã chạy liên tục cả ngày? )
Cách dùng:
- Nhấn mạnh tính liên tục của một sự việc bắt đầu từ quá khứ đến hiện tại.
Ex: I have been learning English for 5 years. (Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm) - Diễn tả hành động vừa kết thúc, mục đích nêu tác dụng, kết quả của hành động ấy.
Ex: I am exhausted. I have been working all day.
Dấu hiệu nhận biết:
Các từ để nhận biết:
- All day, all week, all month: cả ngày/ tuần/tháng
- Since, for
Xem thêm bài viết chi tiết về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
5. Thì quá khứ đơn - Simple Past
Công thức:
Đối với động từ "To be"
- Khẳng định: S + was/were + O
Ex: I was tired yesterday. (Ngày hôm qua tôi đã rất mệt) - Phủ định: S + was/were + not + O
Ex: The supermarket was not full yesterday. (Ngày hôm qua, siêu thị không đông) - Nghi vấn: Was/were + S + O?
Ex: Were you absent yesterday? (Hôm qua bạn vắng phải không?)
Đối với động từ thường
- Khẳng định: S + V2/ed + O
Ex: I saw Peter yesterday. (Ngày hôm qua tôi đã nhìn thấy Peter) - Phủ định: S + didn’t + V_inf + O
Ex: I didn’t go to school yesterday. (Ngày hôm qua tôi đã không đi học) - Nghi vấn: Did + S + V_inf + O?
Ex: Did you visit Mary last week? (Tuần trước bạn đến thăm Mary phải không ?)
Cách dùng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ.
Ex: I went to the cinema 3 days ago. (Cách đây 3 hôm, tôi đã đi xem phim) - Diễn tả thói quen trong quá khứ.
Ex: I used to go fishing with my father when I was young. (Lúc nhỏ tôi đã từng đi câu cá với bố tôi) - Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp
Ex: I got up, brushed my teeth and then had breakfast. (Tôi thức dạy, đánh rang rồi ăn sáng) - Dùng trong câu điều kiện loại 2
Ex: If you studied hard, you could pass the entrance examination. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, thì bạn đã đậu kì thi đại học)
Dấu hiệu nhận biết:
Các từ thường xuất hiện:
- Ago: cách đây…
- In…
- Yesterday: ngày hôm qua
- Last night/month/.. : tối qua, tháng trước/..
Xem thêm bài viết chi tiết về thì quá khứ đơn.
6. Thì quá khứ tiếp diễn - Past Continuous Tense
Công thức:
- Khẳng định: S + was/were + V_ing + O
Ex: She was watching TV at 8 o’clock last night. (Tối hôm qua lúc 8 giờ cô ấy đang xem tv) - Phủ định: S + was/were + not + V_ing + O
Ex: She wasn’t watching TV at 8 o’clock last night. (Tối hôm qua lúc 8 giờ cô ấy không xem tv) - Nghi vấn: Was/were + S + V_ing + O?
Ex: Was she watching TV at 8 o’clock last night? (Có phải tối hôm qua lúc 8 giờ cô ấy đang xem TV?)
Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Ex: I was having dinner at 7 o’clock last night. (Tôi đang ăn tối lúc 7 giờ tối hôm qua) - Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào (hành động xen vào thường được chia ở quá khứ đơn).
Ex: I was watching TV when she called. (Trong khi đang xem TV thì cô ấy gọi) - Diễn tả những hành động xảy ra song song với nhau.
Ex: While Ellen was reading book, Tom was watching television. (Trong khi Ellen đang đọc sách thì Tom đang xem TV)
Dấu hiệu nhận biết:
- At 5pm last Sunday
- At this time last night
- When/ while/ as
- From 4pm to 9pm...
Xem thêm bài viết chi tiết về thì quá khứ tiếp diễn.
7. Thì quá khứ hoàn thành - Past Perfect
Công thức:
- Khẳng định: S + had + V3/ed + O
Ex: The storm had attacked my city before last night. (Cơn bão đã tấn công thành phố trước tối hôm qua) - Phủ định: S + had + not + V3/ed + O
Ex: The storm hadn’t attacked my city before last night. (Cơn bão đã chưa tấn công thành phố trước tối hôm qua) - Nghi vấn: Had + S + V3/ed + O?
Ex: Had you left home befor 2015? (Có phải bạn đã bỏ nhà đi trước năm 2015?)
have là "có" ở thì hiện tại đơn và chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều như I,they,we,...
had là"có" nhưng dùng thì quá khứ đơn dùng cho tất cả các chủ ngữ
has là" động từ biến đổi từ have " dành cho hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như he, she, it,...
Theo như tớ biết thì như thế này:
- Have: từ có nghĩa "có", được dùng trong thì hiện tại đơn khi chủ ngữ là ngôi thứ nhất số nhiều.
- Had: từ có nghĩa "có", dùng trong thì quá khứ đơn.
- Has: từ có nghĩa "có", dùng trong thì hiện tại đơn khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
- Dùng “The” khi nói về một vật riêng hoặc một người mà cả người nghe và người nói đều biết.
Ví dụ: The dog is on the chair. (Con chó ở trên ghế ấy)
- “The” cũng được dùng để nói về một vật thể hoặc địa điểm đặc biệt, duy nhất.
Ví dụ: The Eiffel Tower is in Paris. (Tháp Eiffel ở Paris)
The Earth revolves around the Sun. (Trái đất xoay xung quanh mặt trời)
- Trong một số trường hợp, “The” có thể dùng với danh từ số ít và số nhiều.
Ví dụ: The cat (Con mèo), The cats (những con mèo)
- “The” đứng trước danh từ, xác định bằng một cụm từ hoặc một mệnh đề.
Ví dụ: The girl in uniform. (Cô gái mặc đồng phục)
- Mạo từ “The” đứng trước từ chỉ thứ tự của sự việc như "First" (thứ nhất), "Second" (thứ nhì), "only" (duy nhất)
Ví dụ: The first day (ngày đầu tiên)
The best time (thời gian thuận tiện nhất)
The only way (cách duy nhất)
- "The" + Danh từ số ít tượng trưng cho một nhóm động vật, một loài hoặc đồ vật
Ví dụ: The whale is in danger of becoming extinct (Cá voi đang trong nguy cơ tuyệt chủng)
- "The" dùng với một thành viên của một nhóm người nhất định
Ví dụ: The small shopkeeper is finding business increasingly difficult. (Giới chủ tiệm nhỏ nhận thấy việc buôn bán ngày càng khó khăn)
Mạo từ "The" đứng trước tính từ chỉ một nhóm người, một tầng lớp trong xã hội
Ví dụ: The old (người già)
The rich and the poor (người giàu và người nghèo)
- Dùng trước những danh từ riêng chỉ biển, sông, quần đảo, dãy núi, tên gọi số nhiều của các nước, sa mạc, miền
Ví dụ: The Pacific (Thái Bình Dương);The Netherlands (Hà Lan)
- "The" + tên họ (dạng số nhiều) chỉ gia tộc...
Ví dụ: The Smiths (Gia đình nhà Smiths)
Mạo từ “A” và “An”
- “A” và “An” có cách sử dụng gần giống nhau. Tuy nhiên, dùng “An” khi chữ đằng sau bắt đầu bằng nguyên âm (a, o, u e,i) và dùng “A” khi chữ đằng sau bắt đầu bằng các phụ âm còn lại.
Ví dụ: An hour (một giờ), a dog (một con chó)
- Từ “A” và “An” dùng khi danh từ người nói nhắc đến không đặc biệt.
Ví dụ: I would an apple. (Tôi muốn một trái táo.)
- “A” và “An” dùng để giới thiệu về thứ lần đầu tiên nhắc tới với người nghe (người nghe chưa biết gì về thứ này). Sau khi giới thiệu, người nói có thể dùng mạo từ “The” khi nhắc tới vật đó.
Ví dụ: John has a dog and cat. The dog is called Rover, and the cat is called Fluffy. (John có một con chó và một con mèo. Chú chó tên là Rover và chú mèo tên là Fluffy.)
- Trong một số trường hợp, “A”, “An” được dùng với danh từ số ít
Ví dụ: A cat (một con mèo)
Không sử dụng mạo từ
- Mạo từ không được sử dụng khi nói về sự việc chung hoặc nhắc tới ví dụ.
Ví dụ: I don’t apples (Tôi không thích táo)
- Một số tên quốc gia, thành phố, các bang không dùng mạo từ đứng trước.
Ví dụ: I live in London. (Tôi sống tại London)
Trừ trường hợp của The Philippines, The United Kingdom, The United States of America.
- Tên các môn học không sử dụng mạo từ
Ví dụ: John studies economics and science.
- Trước tên quốc gia, châu lục, núi, hồ, đường.
Ví dụ: Europe (châu Âu), South America (Nam Mỹ), France (Pháp)
- Sau tính từ sở hữu hoặc sau danh từ ở sở hữu cách
Ví dụ: The girl's mother (Mẹ của cô gái)
- Trước tên gọi các bữa ăn.
Ví dụ: They invited some friends to dinner. (Họ mời vài người bạn đến ăn tối)
- Trước các tước hiệu
Ví dụ: King Louis XIV of France (Vua Louis XIV của Pháp)
- Trong một số trường hợp đặc biệt
Ví dụ: In spring/in autumn (vào mùa xuân/mùa thu), last night (đêm qua), next year(năm tới), from beginning to end (từ đầu tới cuối), from left to right (từ trái sang phải).
dùng a khi trước nó la phụ âm , dùng an khi trước nó là số nguyên âm
Dùng “The” khi nói về một vật riêng hoặc một người mà cả người nghe và người nói đều biết.
“A” và “An” có cách sử dụng gần giống nhau. Tuy nhiên, dùng “An” khi chữ đằng sau bắt đầu bằng nguyên âm (a, o, u e,i) và dùng “A” khi chữ đằng sau bắt đầu bằng các phụ âm còn lại.
dùng "a" khi sau nó là 1 danh từ chỉ số ít . vd như a dog, a boy,...
dùng "an" khi sau nó là 1 danh từ cũng chỉ số ít nhưng đặc biệt hơn là sau "an" phải là danh từ có bắt đầu bằng các chữ cái như ( u,e,o,a,i) vd an apple, ...
dùng "the" khi sau nó là một danh từ không đếm được. vd the man, ....
cần gì thì hỏi mình nha mình giỏi tiếng anh lắm
với danh từ số ít thì dùng a như thường
nhưng trong một số trương hợp đặc biệt: a đứng trước nguyên âm " u, e, o,a ,i" thì phải dùng an
"The" + Danh từ số ít tượng trưng cho một nhóm động vật, một loài hoặc đồ vật, "The" + Danh từ số ítdùng Trước một động từ số ít. Đại từ là "He / She /It"
dùng" a'' khi:b c d e g h k l m n p q r s t u v x y
dùng 'an 'khi:an+a,e,i,o,u
dùng 'the' khi:chỉ dùng khi chỉ 1 người hoặc 1 động vật nói chung là dùng chỉ số ít.;
Mạo từ THE/A/AN là những từ thường dùng nhất trong tiếng trong tiếng Anh. Có hai loại mạo từ: mạo từ xác định the và mạo từ không xác định a/an
<h1>THE</h1>
Mạo từ xác định (definite arle) THE được dùng khi người nói và người nghe/người đọc đều biết họ đang nói cụ thể về một ai hay vật gì. Ngoài ra the còn được dùng trong những trường hợp sau:
Khi chỉ duy nhất có một người hay một vật nào đó
Khi nói về những những gì mang tính tột bật
Khi chỉ có một người hay một vật gì đó trong khung cảnh xung quanh
Khi người hay vật nào đó đã được nhắc đến trước đó.
Khi nói về thứ mà dùng một danh từ có thể để mô tả chung tất cả loại
Khi nói về một hệ thống hay dịch vụ
Khi dùng với tính từ để chỉ một nhóm người
Mạo từ THE không được dùng cho tên riêng trừ những trường hợp sau:
Tên của những nước mà có chữ kingdom, states hay republic
Dùng để chỉ những người của một nước
Những vị trí địa lý như dãy nuối, đảo, đại dương, kênh đào
Những công trình kiến trúc nổi tiếng
Những tổ chức
<h1>A/AN</h1>
Mạo từ không xác định (indefinite arle) A/AN được dùng khi người nói và người nghe/người đọc nói về một ai hay vật gì chung chung và không cụ thể. A được dùng trước phụ âm, còn AN được dùng trước nguyên âm a e i o u hay phụ âm có âm câm (an hour, an honor). Ngoài ra the còn được dùng trong những trường hợp sau:
Một người hay vât trong một nhóm
Không dùng A/AN để chỉ số nhiều hay danh từ không đếm được
Khi dùng để nói về nghề nghiệp
Khi dùng một danh từ số ít để đại diện cho một nhóm người hay một loại
I/ MẠO TỪ XÁC ĐỊNH: “THE”
Hình thức:
Ví dụ:
Cách dùng mạo từ THE trong tiếng Anh
trước một danh từ đã xác định rõ hoặc đã được đề cập đến lần thứ hai.Ví dụ:
There are a boy and a girl. The boy is tall but the girl is short. (Có một cậu bé và một cô gái. Cậu bé thì cao những cô bé thì thấp.)
những danh từ được xem là duy nhất.Ví dụ:
tính từ ở dạng so sánh nhất hoặc số thứ tự.Ví dụ:
II/CÁCH SỬ DỤNG KHÁC CỦA THE
xác định một tập hợp các đồ vật, động vật và nhóm người nào đóEX:
một trường hợp tổng quát, không nói riêng gì bất cứ ai, công thức của nó là:The + nationality adj (tính từ chỉ quốc tịch) hoặc class(một nhóm nào đó)EX:
diễn tả thời gianEX:
so sánh nhất hoặc so sánh kép của tính từEX:
tên các nhạc cụEX:
các mùa trong năm(spring, summer, autumn, winter)EX:
ngày tháng hoặc các số đếm thứ tựEX:
tên của các đại dương, khách sạn, biển, sông, tạp chí,…EX:
III/CÁCH SỬ DỤNG THE KHI NÓI VỀ MỘT ĐỊA ĐIỂM
Đối với tên các châu lục, đất nước, đảo, bang, quận, hạt thì hầu hết là không có THE' trừ trường hợpnhững cụm từ có từ “Republic” hoặc “Kingdom”, hoặc những cái tên mà phải dùng ở dạngdanh từ số nhiều cũng phải dùng THE`EX:
Khi nói tên của một vùng nào đó mà kết thúc là tên của châu lục(ví dụ: Central Asia) hoặctên của một đất nước (South Australia)thì không dùng THE trước tên của vùng đó, còn các trường hợp còn lại đều phải có THEEX:
Trường hợp đặc biệt: The Sounth of AmericaKhi nói đến tên một ngọn núi, ngọn đồithì không dùng THE nhưngtên một dãy núi, dãy đồithì phải có THEEX:
Chỉ có tên của hồlà không dùng THE, còntên của sông, biển, đại dương và các kênh, rạchthì phải dùng THEEX:
Tên của thành phố, thị trấn, khu ngoại ô và làng xãhầu hết là không dùng THEEX:
Tên của đường xá, các quảng trường và công viênhầu hết là không có THEEX:
Ngoại trừ: The High Street (Đường cao tốc), The Avenue (Đại lộ), The Mall (trung tâm mua sắm)Tên của các cây cầuthường không dùng THEEX: go over Tower Bridge (đi qua cầu Tower)
các nhà ga, sân bay, tôn giáo, giáo dục và các công trình trình quan trọng, cung điện và nhà cửa.EX:
Nhưng khi tên đó có kèm chữ “of” hoặc đi kèm với một danh từ hoặc tính từthì ta sẽ dùng THEEX:
Tên nhà hát, rạp chiếu phim, khách sạn, phòng triễn lãm và các trung tâmthường sẽ dùng THEEX:
Trường hợp có dấu sở hữu ‘s hoặc tên có từ “center”sẽ không dùng “the”EX:
Tên của các cửa hàng và nhà hànghầu hết là không dùng THEEX:
Nhưng nếu tên đó bao gồm các danh từ(ví dụ như body, studio) thì sẽ phải dùng THEEX:
IV/MẠO TỪ KHÔNG XÁC ĐỊNH A/AN
Hình thức:
danh từ bắt đầu bằng một phụ âm(cosonant) thì mạo từ đứng trước nó là AVí dụ:
từ bắt đầu bằng nguyên âm(trong cách phát âm, không phải trong cách viết).Ví dụ:
những từ bắt đầu bằng phụ âm câm (không được phát âm) và sau nó là nguyên âmta vẫn dùng mạo từ AN.Ví dụ:
danh từ bắt đầu bằng “uni”...+) Mạo từ "The"
- Dùng " the" khi nói về một vật riêng hoặc 1 người mà cả người nghe và nười nói đều biết
- "The" cũng đc dùng để nói về một vật thể hoặc địa điểm đặc biệt, duy nhất
- Trong 1 số trường hợp "The" đc dùng với danh từ số ít và số nhiều
- "The" đúng trước danh từ , xác định bằng một cụm từ hoặc 1 mệnh đề
- Mạo từ "The" đứng trước từ chỉ thứ tự của sự việc như " First : thứ nhất "
- Dùng trước những danh từ riêng chỉ biển, sông, núi,... Tên gọi số nhiều của các nước, miền,...
- "The" + tên họ ( dạng số nhiều ) chỉ gia tộc
+) Mạo từ "A" và "An"
- "An" đứng trước 1 nguyên âm ( a, i, e, o,u ), "A" đứng trước 1 phụ âm
-"A", "An" dùng khi danh từ người nói nhắn đến ko đặc biệt
- "A", "An" dùng để giới thiệu về thứ lần đầu tiên nhắn tới với người nghe ( người nghe chưa bt j về thứ này ). Sau khi giới thiệu người nói có thể dùng mạo từ "The" khi nhắn tới vật đó.
- Trong một số trường hợp "A", "An" đc dùng với danh từ số ít
Trả lời :
Dùng " A" khi : bắt đầu bằng một phụ âm.
Dùng " An" khi : bắt đầu bằng một nguyên âm( a, e, i, o u) Theo cách đọc.
Dùng " The" khi : nó là một danh từ số ít.
Học tốt