Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
| Chất | Số mol(n) | khối lượng (m) | Vđiều kiện tiêu chuẩn | Sốphân tử |
| O2 | 32 | 6,022.1023 | ||
| N2 | 28 | 6,72L | ||
| NH2 | 34 | |||
| H2SO4 | 0,5 | 49 | ///////////////////////////// | |
| Fe(SO4)3 | //////////////////////////// | |||
| CuO | 80 |
| số mol(n) | khối lượng (m) | số phân tử | |
| CH4 | 0,25 | 4 | 1,5.1023 |
| H2SO4 | 1,5 | 147 | 9.1023 |
| C2H6O | 0,5 | 23 | 3.1023 |
| Fe2(SO4)3 | 0,004 | 1,6 | 0,024.1023 |
| oxit bazo | bazo tương ứng | oxit axit | axit tương ứng | Muối tạo bởi kim loại của bazơ và gốc axit |
| K2O | KOH | SO2 | H2SO3 | |
| CO2 | H2CO3 | |||
| CaO | Ca(OH)2 | SO3 | H2SO4 | |
| Fe2O3 | Fe(OH)3 | HNO3 | ||
| Ba3(PO4)2 |
P2O3: oxit axit: điphotphotrioxit
CaO: oxit bazơ: canxioxit
N2O5: oxit axit: đinitơpentaoxit
K2O: oxit bazơ: kali oxit
CO2: oxit axit: cacbonđioxit
FeO: oxit bazơ: sắt (II) oxit
P2O5: oxit axit: điphotphopentaoxit
SO3: oxit axit: lưu huỳnh trioxit
SO2: oxit axit: lưu huỳnh đioxit
Fe2O3: oxit bazơ: sắt (III) oxit
SiO2: oxit axit: silicđioxit
CuO: oxit bazơ: đồng oxit
P2O3: Oxit axit : điphotpho trioxit
CaO : Oxit bazơ : Canxi Oxit
N2O5: Oxit axit : đinitơ pentaoxit
K2O: Oxit bazơ : Kali oxit
CO2 : Oxit axit : Cacbon đioxit
FeO: Oxit bazơ : sắt (II) oxit
P2O5: Oxit axit : điphotpho pentaoxit
SO3: Oxit axit: lưu huỳnh trioxit
SO2: Oxit axit : lưu huỳnh đioxit
Fe2O3: Oxit bazơ: Sắt (III)oxit
SiO2: Oxit bazơ : Silic đioxit
CuO:Oxit bazơ: Đồng oxit
| Đại lượng | CuSO4 | MgSO4 |
| mct(g) | 80 | 48 |
| mH2O(g) | 320 | 144 |
| mdd(g) | 400 | 192 |
| D(g/ml) | 1,25 | 1,2 |
| CM(M) | 1,5625 | 2,5 |
| Vdd(ml) | 320 | 160 |
| C%(%) | 20 | 25 |
Hoàn Thành Bảng Sau :
| STT | Công Thức | Tên Gọi | Phân Loại | PTK |
| 1 | NaOH | natrihđroxit | bazơ | |
| 2 | K2SO4 | kali sunfat | muối | |
| 3 | NaHSO4 | nattri hiđrosunfat | muối axit | |
| 4 | HNO3 | axit nitric | axit | |
| 5 | CaCl2 | canxiclorua | muối | |
| 6 | H2CO3 | axit cácbonic | axit | |
| 7 | MgCO3 | magie cácbonat | muối | |
| 8 |
Zn3(PO4) |
kẽm phốtphat | muối | |
| 9 | K2HPO4 | kalihiđrophốtphat | muối axit | |
| 10 | Fe2(SO4)3 | sắt 3 sunfua | muối | |
| 11 | Al2(SO4)3 | nhôm sunfat | muối | |
| 12 | FeSO4 | sắt 2 sunfat | muối | |
| 13 | NHCO3 | |||
| 14 | Ca(HCO3)2 | canxi hiđrocácbonat | muối axit |
