Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
I. Nội qui tham gia "Giúp tôi giải toán"
1. Không đưa câu hỏi linh tinh lên diễn đàn, chỉ đưa các bài mà mình không giải được hoặc các câu hỏi hay lên diễn đàn;
2. Không trả lời linh tinh, không phù hợp với nội dung câu hỏi trên diễn đàn.
3. Không "Đúng" vào các câu trả lời linh tinh nhằm gian lận điểm hỏi đáp.
Các bạn vi phạm 3 điều trên sẽ bị giáo viên của Online Math trừ hết điểm hỏi đáp, có thể bị khóa tài khoản hoặc bị cấm vĩnh viễn không đăng nhập vào trang web.
Tôi không cần nó
These are useful lesson for fathers of different ages.
Từ cần điền là of.
1. I do not often visit my grandparents.
2. Does she ome from Germany?
3. We don't watch television every night.
4. He doesn't walk to work every day
5. Does she play football every Sunday?
6. Does he wash his car twice a week?
7. She doesn't go to the cinema on Friday every week.
8. He lives in this street.
Hok tốt bạn nhé.
Peter thân mến, tôi là Minh. Hôm qua thật vui và thư giãn. Tôi đã thức dậy trễ. Vào buổi sáng, tôi đã dọn dẹp phòng của mình. Buổi chiều, tôi tưới hoa trong vườn. Sau đó tôi làm bài tập về nhà. Buổi tối, tôi nấu bữa tối. Sau bữa tối, tôi nói chuyện trực tuyến với bạn tôi, Hùng. Chúng tôi đã nói về những bộ phim yêu thích của chúng tôi. 10 giờ tối tôi đi ngủ. Bạn đã làm gì hôm qua? Yêu, Minh1. Hôm qua Minh có dậy sớm không? 2. Anh ấy đã làm gì vào buổi sáng? 3. Anh ấy đã làm gì vào buổi chiều? 4. Anh ấy có ở sở thú vào chiều hôm qua không? 5. Anh ấy có nấu bữa tối hôm qua không? 6. Minh và Hùng nói chuyện gì với nhau? ........................................ .................................................... III / Xếp các từ theo đúng thứ tự: 1. tốt đẹp / cô ấy / a / bức tranh / vẽ / ngày hôm qua /. 2. buổi sáng / anh ấy / đàn piano / hôm qua / cái / chơi /. 3. this / TV / watching / and / brother / Lan / her /. 4. video / buổi tối / a / đã xem / ngày hôm qua / Linda /. 5. buổi chiều / bạn / do / đã làm / này / cái gì /? 6. cờ vua / đã / họ / chơi /? 7. were / morning / where / you / today /? 8. Tôi / buổi sáng / cái / này / hoa / và / cha / tôi / tưới nước /. 9. hôm qua / Tom / Phong / chơi / và / buổi chiều / bóng chuyền /. 10. hình ảnh / cô ấy / sơn / a / buổi chiều / này /. tu di ma lam
Dịch nè...
Tớ(tôi/mình/...) rất sợ Covid-19 vì nó rất nguy hiểm,nó gây ra nhiều cái chết (huhu thương quá),mọi người hãy cùng chung tay đẩy lùi Covid-19 nhé ^ _ ^
Cái này mih đã cho thêm một vài từ cho câu văn nó sinh động tự nhiên hơn đó,nếu bn thik có thể giữ nguyên :
Tôi rất sợ Covid-19 vì nó rất nguy hiểm,nó gây ra nhiều cái chết,làm ơn hãy chung tay ngăn chặn dịch bệnh Covid-19 này nhé.
Cái này bạn tra google dịch ra nhanh hơn đó ạ
Tôi rất sợ dịch Covid - 19 bởi vì nó rất nguy hiểm, nó gây ra nhiều cái chết ,hãy chung tay đẩy lùi virut Covid -19
Học Tốt!
hiện tai đon là nhưng sv sv sảy ra ở hiện tại
On OLM, sometime has some nonsense question
OLM is a Math wesbite
I always study on OLM
...
Hiện tại đơn là thì trong tiếng anh!
Ví dụ: They usually come here to buy some food and drink
thì hiện tại đơn là 1 trong các thì hiện tại của tiếng anh .
VD: they always go to school by bike.
Thì hiện tại đơn là thì dùng để tả một hành động thường xuyên lặp đi lặp lại có quy luật hoặc diễn tả một sự thật hiển nhiên.(của thầy mình đó nha, mình ko nhớ rõ lắm)
VD:I am a student.
My mother is a worker.
I always get up at 5.30 a.m.
k mình nha.
học tốt.
Thì hiện tại đơn là một thì trong ngữ pháp tiếng Anh được dùng để diễn tả:
✅ 1. Những hành động lặp đi lặp lại, thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định
👉 Cấu trúc:
🔹 Đối với động từ thường:
➤ Chủ ngữ + động từ (thêm s/es nếu chủ ngữ là He/She/It)
➤ Ví dụ: She walks to school every day.
➤ Chủ ngữ + do/does not + động từ nguyên mẫu
➤ Ví dụ: He doesn’t like coffee.
➤ Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?
➤ Ví dụ: Do you play football?
✅ 2. Một số ví dụ không chép mạng – do mình tự nghĩ:
→ Tôi đi học lúc 7 giờ sáng mỗi ngày. (Thói quen)
→ Mặt trời mọc ở hướng đông. (Sự thật hiển nhiên)
→ Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi tối. (Hành động lặp lại)
→ Nước sôi ở 100 độ C. (Sự thật khoa học)
Thì hiện tại đơn (Simple Present) dùng để diễn tả một sự việc, hành động diễn ra ở thời điểm hiện tại, một thói quen lặp đi lặp lại hoặc một chân lý, sự thật hiển nhiên. Ví dụ: Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.) He goes to school by bus. (Anh ấy đi học bằng xe bus.)