Hiện tại đơn là gì, lấy ví dụ về nó

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

16 tháng 9 2019

hiện tai đon là nhưng sv sv sảy ra ở hiện tại

16 tháng 9 2019

On OLM, sometime has some nonsense question

OLM is a Math wesbite

I always study on OLM

...

16 tháng 9 2019

Hiện tại đơn là thì trong tiếng anh!

Ví dụ: They usually come here to buy some food and drink

16 tháng 9 2019

thì hiện tại đơn là 1 trong các thì hiện tại của tiếng anh .

VD: they always go to school by bike.

Thì hiện tại đơn là thì dùng để tả một hành động thường xuyên lặp đi lặp lại có quy luật hoặc diễn tả một sự thật hiển nhiên.(của thầy mình đó nha, mình ko nhớ rõ lắm)

VD:I am a student.

      My mother is a worker.

      I always get up at 5.30 a.m.

k mình nha.

học tốt.

26 tháng 9 2019
Hiện tại đơn diễn tả hàng động lặp đi lặp, thường xuyên xảy ra, sự thật hay một điều hiển nhiên.
29 tháng 4 2025

Thì hiện tại đơn là một thì trong ngữ pháp tiếng Anh được dùng để diễn tả:


✅ 1. Những hành động lặp đi lặp lại, thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định

👉 Cấu trúc:

🔹 Đối với động từ thường:

  • Khẳng định:
     ➤ Chủ ngữ + động từ (thêm s/es nếu chủ ngữ là He/She/It)
     ➤ Ví dụ: She walks to school every day.
  • Phủ định:
     ➤ Chủ ngữ + do/does not + động từ nguyên mẫu
     ➤ Ví dụ: He doesn’t like coffee.
  • Nghi vấn:
     ➤ Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?
     ➤ Ví dụ: Do you play football?

✅ 2. Một số ví dụ không chép mạng – do mình tự nghĩ:

  • I go to school at 7 a.m. every day.
    → Tôi đi học lúc 7 giờ sáng mỗi ngày. (Thói quen)
  • The sun rises in the east.
    → Mặt trời mọc ở hướng đông. (Sự thật hiển nhiên)
  • My mom cooks dinner every evening.
    → Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi tối. (Hành động lặp lại)
  • Water boils at 100 degrees Celsius.
    → Nước sôi ở 100 độ C. (Sự thật khoa học)
10 tháng 11 2025

Thì hiện tại đơn (Simple Present) dùng để diễn tả một sự việc, hành động diễn ra ở thời điểm hiện tại, một thói quen lặp đi lặp lại hoặc một chân lý, sự thật hiển nhiên. Ví dụ: Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.) He goes to school by bus. (Anh ấy đi học bằng xe bus.)