Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. What was the mother doing? - She was sitting on a bench and talking to the boy.
(Người mẹ đang làm gì? – Cô ấy đang ngồi trên băng ghế và nói chuyện với cậu bé.)
2. What was the boy doing? - He was sitting on a bench and was not looking at his mother.
(Cậu bé đang làm gì? – Cậu bé đang ngồi trên băng ghế và không nhìn vào mẹ cậu ấy.)
3. What was the girl doing? - She was singing quietly and playing with a toy.
(Cô bé đang làm gì? – Cô bé đang hát thầm và chơi đồ chơi.)
4. What were the other travellers doing? - They were shouting greetings, waving goodbye, carrying heavy bags or running to catch trains.
(Những du khách khác đang làm gì? - (Họ đang chào nhau, vẫy tay tạm biết, mang những túi nặng hoặc chạy để bắt kịp tàu.)
5. What was the tall man doing? - He was standing near the exit and looking straight at the narrator.
(Người đàn ông cao lớn đang làm gì? – Anh ta đang đứng gần lối thoát hiểm và nhìn thẳng vào )
6. What were the cafe owners doing? - They were carrying tables outside.
(Các chủ quán ăn đang làm gì – Họ đang mang bàn ra ngoài.)
7. What was the dog doing? - He was lying on the pavement nearby.
(Con chó đang làm gì? – Nó đang nằm trên vỉa hè gần đó.)
8. What were teenage girls doing? - They were sitting on a bench and sharing headphones.
(Các cô gái teen đang làm gì? – Họ đang ngồi trên một băng ghế và chia sẻ tai nghe.)
1. The student in the photo a is learning online through her laptop while the students in photo b are learning face-to-face.
(Học sinh trong ảnh a đang học trực tuyến qua máy tính xách tay của cô ấy trong khi các học sinh trong ảnh b đang học trực tiếp.)
2. I’m familiar with both ways of learning.
(Tôi quen thuộc với cả hai cách học.)
Picture A: deforestation
(Tranh A: chặt phá rừng)
Picture B: global warming
(Tranh B: nóng lên toàn cầu)
Picture C: air pollution
(Tranh C: ô nhiễm không khí)
Picture D: extinction of endangered animals
(Tranh D: động vật có nguy cơ tuyệt chủng bị tuyệt chủng)
1. Yes, I really want to take part in this lights-out event in Viet Nam because it is one of the most effective and meaningful events that every person can do to save the planet.
(Có, tôi rất muốn tham gia sự kiện tắt đèn này tại Việt Nam vì đây là một trong những sự kiện hiệu quả và ý nghĩa nhất mà mỗi người có thể làm để cứu hành tinh.)
2. If I have a chance to join the event, I will call people around me to turn off their laptops/ electric devices, and run down the street to enjoy that memorable moment together.
(Nếu có cơ hội tham gia sự kiện, tôi sẽ kêu gọi mọi người xung quanh tắt máy tính xách tay / thiết bị điện, và cùng nhau chạy xuống phố để tận hưởng khoảnh khắc đáng nhớ đó.)
1. Did you watch TV? What did you watch? (Bạn có xem TV không? Bạn đã xem gì?)
Yes, I did. I watch the finale of America Masterchef. (Có, tôi xem trận chung kết của Vua đầu bếp Mỹ.)
2. Did you go out on Friday or Saturday evening? Where did you go? (Bạn có ra ngoài vào tối thứ Sáu hay thứ Bảy không? Bạn đã đi đâu?)
Yes, I went to the art galley on Friday evening. (Có, mình đến phòng trưng bày nghệ thuật vào tối thứ sáu.)
3. Did you see anyone on Saturday or Sunday? Who did you see? (Bạn có thấy ai vào thứ Bảy hay Chủ nhật không? Bạn đã thấy ai?)
I came across some of my old friends while visiting my grandparents on Sunday. (Mình vô tình gặp lại mấy người bạn cũ trong lúc đi thăm ông bà vào Chủ nhật.)
4. Did you do any homework? When did you do it? (Bạn có làm bài tập chưa? Bạn đã làm nó khi nào?)
Yes I did. I completed all my homework last night. (Mình làm rồi. Mình đã làm xong tất cả bài tập vào tối qua.)
5. Did you play computer games? Which games did you play? (Bạn có chơi trò chơi trên máy tính không? Bạn chơi trò gì?)
I have never played computer games before. (Mình chưa bao giờ chơi trò chơi điện tử trên máy tính cả.)
6. Did you do any sport? What sport did you do? (Bạn có chơi thể thao không? Bạn chơi môn thể thao nào?)
I have been playing badminton for almost 3 years. (Có, mình đã chơi cầu lông ngót nghét 3 năm ròng.)
The part I like most in the Mekong Delta Ecotour is evening meal. I am a big fan of traditional foods especially the foods cooked by the host family because they are the best chef of their local foods.
(Phần mình thích nhất ở chuyến du lịch thân thiện với môi trường ở Đồng bằng sông Cửu Long là bữa tối. Tôi là một cực kỳ thích các món ăn truyền thống, đặc biệt là các món ăn do gia đình chủ nhà nấu vì họ là đầu bếp giỏi nhất về các món ăn địa phương của họ.)
1. accomplishments
2. employment
3. preparation
4. development
5. dream
A: How do you feel when you have an exam in ten minutes?
(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn có bài kiểm tra trong 10 phút nữa ?)
B: I feel really anxious and frightened.
(Tôi cảm thấy lo lắng và hoảng sợ.)
A: How do you feel when your exam finishes?
(Bạn cảm thấy như thế nào khi bài kiểm tra kết thúc?)
B: I feel a bit relieved but very confused.
(Tôi cảm thấy thanh thản nhưng lại rất bối rối.)
A: How do you feel when you see a large spider in your bedroom?
(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn thấy một con nhện lớn trong phòng ngủ?)
B: I feel a bit frightened and shocked.
(Tôi cảm thấy có chút sợ hãi và hốt hoảng.)
A: How do you feel when friends or family members are arguing?
(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn bè hoặc người thân cãi nhau?)
B: I feel very anxious and cross.
(Tôi cảm thấy rất lo lắng và bực bội.)
A: How do you feel when you arrive at a party?
(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn đến một bữa tiệc?)
B: I feel extremely excited.
(Tôi cảm thấy cực kỳ phấn khích.)
A: How do you feel when you can't sleep?
(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn không thể ngủ được?)
B: I feel extremely tired.
(Tôi cảm thấy cực kỳ mệt mỏi.)


- buy the groceries
(mua sắm (đồ thiết yếu như thực phẩm, giấy, …))
- clean your room ✔
(dọn phòng)
- clean the car
(rửa xe ô tô)
- cook dinner ✔
(nấu cơm)
- take out the trash ✔
(đổ rác)
- vacuum the floor
(hút bụi sàn nhà)
- walk the dog
(dắt chó đi dạo)
- wash the dishes ✔
(rửa bát đĩa)
A: Have you cleaned your room?
(Bạn đã dọn phòng chưa?)
B: Yes, I have.
(Rồi.)
A: Have you took out the trash?
(Bạn đã đổ rác chưa?)
B: Yes, I have.
(Rồi.)
A: Have you cooked dinner?
(Bạn đã nấu cơm chưa?)
B: Yes, I have.
(Rồi.)
A: Have you washed the dishes?
(Bạn đã rửa bát chưa?)
B: Yes, I have.
(Rồi.)
A: Have you vacuumed the floor?
(Bạn đã hút bụi sàn nhà chưa?)
B: No, I haven’t.
(Chưa.)