K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

7 tháng 10 2023

- I spend all of my time doing my homework.

(Tôi dành tất cả thời gian của mình làm bài tập về nhà.)

- I spend too much time talking on the phone.

(Tôi dành quá nhiều thời gian nói chuyện điện thoại.)

- We spend most of our time at school.

(Chúng tôi dành phần lớn thời gian của mình ở trường.)

- I spend a bit of time cooking.

(Tôi dành một ít thời gian nấu ăn.)

- I don’t spend a lot of time playing games.

(Tôi không dành nhiều thời gian chơi game.)

- Do you spend much time playing sports?

(Bạn có dành nhiều thời gian chơi thể thaokhông?)

- I don’t spend more than an hour a day in front of TV.

(Tôi không dành nhiều hơn 1 tiếng mỗi ngày trước tivi.)

- I don’t spend any time swimming.

(Tôi không dành bất kỳ thời gian nào để bơi lội.)

8 tháng 10 2023

1. writing when she was sixteen.

2. Agatha Christie

3. became one of the most popular writers in history

4. the characters and the mysteries are so interesting

KEY PHRASES (Cụm từ khoá)

Staging information (Thông tin giai đoạn)

She first started writing when she was sixteen.

Agatha Christie eventually became one of the most popular writers in history.

People love her work because the characters and the mysteries are so interesting.

8 tháng 10 2023

KEY PHRASES (Cụm từ khoá)

Guessing and estimating (Đoán và ước tính)

Have a guess! (Hãy đoán xem!)

Any ideas? (Có ý kiến gì không?)

What do you reckon? (Bạn nghĩ sao?)

I know that one. (Tôi biết điều đó.)

I don’t know. (Tôi không biết.)

I’ve no idea. (Tôi không biết.)

I guess / I reckon …(Tôi đoán / tôi nghĩ…)

Probably / Maybe. (Có lẽ / Có thể.)

Around / About …( Khoảng / khoảng…)

12 tháng 2 2023

- Beginning: 2; 3
- End: 1; 4

12 tháng 2 2023

(1) Michael Jackson's songs a lot

(2) good melodies

(3) really interesting

(4) the best of his

(5) you will love this

(6) to it cheerfully

(7) happy

8 tháng 10 2023

KEY PHRASES (Cụm từ khoá)

Expressing interest (Bày tỏ sự quan tâm)

That one’s brilliant. (Điều đó thật tuyệt vời.)

Amelia : It’s an amazing photo. (Đó là một bức ảnh tuyệt vời.)

Amelia : Really? (Vậy à?)

Julie: You’re kidding! (Bạn đang đùa à!)

Amelia :I’m impressed. (Tôi rất ấn tượng.)

Julie: That’s really kind of you. (Bạn thực sự tử tế.)

12 tháng 2 2023

1 last july

2 twenty people

3 we all

4 evening

8 tháng 10 2023

KEY PHRASES (CỤM TỪ KHÓA)

Numbers of people (Số người)
Everybody (1) in the group (Mọi người trong nhóm)  
More than half (2) of the class (Hơn một nửa lớp)    
Half (3) of the people in the group (Một nửa số người trong nhóm )
(4) less than half  (ít hơn một nửa)        
A (5) few people (ít người)  

(6) nobody in the group speaks English. (không ai trong nhóm nói tiếng Anh)