
E. Read the time references below. Then underline the time references in D.
(Đọc phần cụm t...">
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

She told me that her right ankle was hurting ...; She said she hadn’t twisted it... she couldn’t put any weight on it; ... I had watched a really good video clip ... the day before; I told her she must watch it; she said she had come across ...; She said that after she’d finished watching it, she had thought about sending me the link.
- Changes to pronouns (Thay đổi đại từ): I → she
- Changes to possessive (Thay đổi tính từ sở hữu) : my → her,
- Changes to references to time (Thay đổi tham chiếu thời gian): yesterday → the day before
1. I dropped my phone and it broke. (Tôi đã đánh rớt điện thoại và nó bể.)
How annoying! (Thật khó chịu làm sao!)
2. My dad danced at my birthday party. (Bố mình đã nhảy múa ở bữa tiệc sinh nhật của mình.)
How amazing! (Thật kinh ngạc làm sao!)
3. My favourite football team lost a match last weekend. (Đội bóng ưa thích của mình đã thua một trận đấu vào tuần trước.)
How sad! (Thật đáng buồn làm sao!)
A. Dave felts amused when he played prank on his sister and felt guilty after seeing his sister get over from it. (Dave cảm thấy thích thú khi chơi khăm chị của cậu ấy và hối hận sau khi thấy chị ấy khó khăn vượt qua nó.)
B. Dave’s big sister felt angry when she knew his prank and frightened when she saw the fake spider.
(Chị cả của Dave cảm thấy tức giận khi biết trò khăm của cậu ta và thấy kinh hãi khi thấy con nhện giả.)
C. Kate felt anxious when she gave his brother the card and felt pleased when his brother’s crush agreed to go out with him.
(Kate cảm thấy lo lắng khi cô ấy đưa anh trai tấm thiệp và cảm thấy vui mừng khi người anh trai thích đồng ý đi chơi với cậu ấy.)
D. Kate's brother felt angry when he found out the girl didn’t send him the card and felt pleased when she agreed to go out with him.
(Anh trai của Kate đã tức giận khi tìm ra cô gái đó không gửi anh tấm thiếp và cảm thấy vui mừng khi cô ấy đồng ý đi chơi với anh.)
1. I finally finished my science project. (Cuối cùng mình đã hoàn thành dự án khoa học.)
What a cool thing to do! (Thật ngầu khi làm điều đó!)
2. I learnt to play a new song on the guitar. (Mình đã học chơi một bài hát mới trên cây đàn ghi-ta.)
That's amazing! (Thật kinh ngạc!)
3. I broke a bone in my foot. (Mình đã gãy một cái chân ở xương.)
How awful! (Thật tệ làm sao!)
4. I dropped my dad's laptop. (Mình đã làm vỡ máy tính xách tay của bố.)
(Ôi không! Thật đáng xấu hổ!)
I think Zak should calm down.
(Tôi nghĩ Zak nên bình tĩnh lại.)
I don't think Zak should finish his revision plan.
(Tôi không nghĩ Zak nên hoàn thành kế hoạch ôn tập của mình.)
I think Zak should stop revising.
(Tôi nghĩ Zak nên ngừng ôn tập.)
I think Zak should go out with Tom.
(Tôi nghĩ Zak nên ra ngoài với Tom.)
I think Zak should revise tomorrow.
(Tôi nghĩ Zak nên ôn tập vào ngày mai.)
I think Zak should phone Tom soon.
(Tôi nghĩ Zak nên gọi cho Tom sớm.)