Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
3 danh từ
stomach bao tử, dạ dày, bụng
abdomen bụng, bụng dưới, về bụng
|
đây chỉ biết thế thôi thông cảm
1,
Tôi có thể vào được không?
Tôi có thể ra ngoài được không ?
2,
Hello! My name is Nam. I'm eight years old. These are my friends Peter and Linda. Peter is seven years old, and Linda is nine.
| STT | Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | people | Người |
| 2 | history | Lịch sử |
| 3 | way | Đường |
| 4 | art | Nghệ thuật |
| 5 | world | Thế giới |
| 6 | information | Thông tin |
| 7 | map | Bản đồ |
| 8 | two | Hai |
| 9 | family | Gia đình |
| 10 | government | Chính phủ |
| 11 | health | Sức khỏe |
| 12 | system | Hệ thống |
| 13 | computer | Máy tính |
| 14 | meat | Thịt |
| 15 | year | Năm |
| 16 | thanks | Lời cảm ơn |
| 17 | music | Âm nhạc |
| 18 | person | Người |
| 19 | reading | Cách đọc |
| 20 | method | Phương pháp |
20 DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH
1. time /taɪm/ thời gian
2. year /jɪr/ năm
3. people /ˈpipəl/ con người
4. way /weɪ/ con đường
5. day /deɪ/ ngày
6. man /mən/ đàn ông
7. thing /θɪŋ/ sự vật
8. woman /ˈwʊmən/ phụ nữ
9. life /laɪf/ cuộc sống
10. child /ʧaɪld/ con cái
11. world /wɜrld/ thế giới
12. school /skul/ trường học
13. state /steɪt/ trạng thái
14. family /ˈfæməli/ gia đình
15. student /ˈstudənt/ học sinh
16. group /grup/ nhóm
17. country /ˈkʌntri/ đất nước
18. problem /ˈprɑbləm/ vấn đề
19. hand /hænd/ bàn tay
20. part /pɑrt/ bộ phận
~Hok tốt ~
#Persona
Trong tiếng anh có 3 động từ to be, đó là: am ,is ,are
Chúc học tốt!
^^^
quả cam:orange. học tốt nha
quả cam:orange
hk tốt!!!!!
Trả lời :
Quả cam : Orange
~ Chúc bạn hok tốt ~
thank
quả cam :orange chúc bạn 1 ngày vui vẻ học giỏi nha
orange
quả cam=orange
Orange
ge
orange
nghia:màu cam