Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Môn Lịch Sử.
History chứ không phải là hitory bạn nhé
dịch các từ sau ra tiếng việt :
old : .....cũ.....
this : ....đây.....
dịch các từ sau ra tiếng việt :
old : ..cũ,tuổi,giả..........
this : ...đây........
I.Short Adjective
1.QUIET
The Village is quieter than the city
2.CHEAP
He bought this shirt because this shirt is cheaper than that one
3.CLEAN
This is the cleanest room
Translate:
1.Làng quê yên lặng hơn thành phố
2.Anh ta mua cái nào vì cái áo này rẻ hơn những cái khác
3.Đây là căn phòng sạch nhất
II.Long Adjective
1.DANGEROUS
Sharks is so dangerous
2.POLLUTED
The city is more polluted than the village
3.EXPENSIVE
This is the most expensive car in the world
Translate:
1.Những con cá mâp rất nguy hiểm
2.Thành phố ô nhiễm hơn làng quê
3. Đây là chiếc xe đắt nhất trên thế giới
temperature: nhiệt độ
thermometer: nhiệt kế
degrees: độ
celsius: độ c
đạo đức
đạo đúc
Đạo đức
tk nha
morality dịch ra tiếng việt là đạo đức
Morality
/mɔ´ræliti/
Danh từ
Đạo đức
( số nhiều) đạo lý, đạo nghĩa
Đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách
Giá trị đạo đức, ý nghĩa đạo đức; bài học đạo đức
(sử học) kịch luân lý (như) morality play)
Từ đồng nghĩa
noun
chastity , conduct , decency , ethicality , ethicalness , gentleness , godliness , good habits , goodness ,honor , ideals , incorruptibility , incorruption , integrity , juse , manners , moral code , morals , mores ,philosophy , principle , principles , probity , purity , rectitude , righteousness , rightness , saintliness ,standards , uprightness , virtue , worthiness , virtuousness , propriety , rightfulness , moral , ethics ,scruples
Từ trái nghĩa
noun
amorality , badness , corruption , dishonesty , evil , immorality , sinfulness , unethicalness
morality: đạo đức
morality có nghĩa là : đạo đức
morality:dao duc
morality : đạo đức
đạo đức
đạo đức
k cho mình nhé
Morality : Đạo đức
^^
Từ này nghĩa là Đạo Đức . Bạn có thể xem loại từ của nó trong từ điển nha!
đạo đức
morality là môn
Đạo đức
^ ^
đạo đức nha
morality : đạo đức
Morality : Đạo đức
đạo đức
morality
Có nghĩa là :
đạo đức
đạo đức ak