Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Mình viết cách đọc nhé :
Bạn ơi !
Tiếng Nhật là : Watashi no yũjin.
Stork : Con cò
Hawk : Chim Ưng, Diều Hâu
Carp : Cá chép
Goby : Cá Bống
Lizard :Thằn lằn
Squid : Mực ống
Scallop : Con Điệp
Carb : Con cua
Mussel :Con Trai
Oyster : Con hàu
Lobster : Tôm Hùm
Cò:
Chim ưng:
Cá chép:
Đi qua:
Con thằn lằn:
Mực ống:
Sò điệp:
Cua:
Mussel:
Con hàu:
Tôm:
Chào cờ : assembly
Môn địa lí : Geography
Môn đạo đức : Moral discipline
Môn kĩ thuật : Engineering
Môn tin học: Informas
Môn lịch sử : History
Môn khoa học : Science
Sinh hoạt lớp : class meeting
Mình biết cách nhanh nhất nè: Lên google tra ik. Nhanh, gọn, lẹ.
1 . – bacon: thịt muối
– beef: thịt bò
– chicken: thịt gà
– cooked meat: thịt chín
– duck: vịt
– ham: thịt giăm bông
– kidneys: thận
– lamb: thịt cừu
– liver: gan
– mince hoặc minced beef: thịt bò xay
– paté: pa tê
– salami: xúc xích Ý
– sausages: xúc xích
– pork: thịt lợn
– pork pie: bánh tròn nhân thịt xay
– sausage roll: bánh mì cuộn xúc xích
– turkey: gà tây
– veal: thịt bê
2.
| Tên nước | Quốc tịch |
| Denmark | Danish |
| nước Đan Mạch | người Đan Mạch |
| England | British / English |
| nước Anh | người Anh |
| Estonia | Estonian |
| nước Estonia | người Estonia |
| Finland | Finnish |
| nước Phần Lan | người Phần Lan |
| Iceland | Icelandic |
| nước Iceland | người Iceland |
| Ireland | Irish |
| nước Ireland | người Ireland |
| Latvia | Latvian |
| nước Latvia | người Latvia |
| Lithuania | Lithuanian |
| nước Lithuania | người Lithuania |
| Northern Ireland | British / Northern Irish |
| nước Bắc Ireland | người Bắc Ireland |
| Norway | Norwegian |
| nước Na Uy | người Na Uy |
| Scotland | British / Scottish |
| nước Scotland | người Scotland |
| Sweden | Swedish |
| nước Thụy Điển | người Thụy Điển |
| United Kingdom | British |
| Vương Quốc Anh và Bắc Ireland | người Anh |
| Wales | British / Welsh |
| nước Wales | người Wales |
| Austria | Austrian |
| nước Áo | người Áo |
| Belgium | Belgian |
| nước Bỉ | người Bỉ |
| France | French |
| nước Pháp | người Pháp |
| Germany | German |
| nước Đức | người Đức |
| Netherlands | Dutch |
| nước Hà Lan | người Hà Lan |
| Switzerland | Swiss |
| nước Thụy Sĩ | người Thụy Sĩ |
| Albania | Albanian |
| nước Albania | người Albania |
| Croatia | Croatian |
| nước Croatia | người Croatia |
| Cyprus | Cypriot |
| nước Cyprus | người Cyprus |
| Greece | Greek |
| nước Hy Lạp | người Hy Lạp |
| Italy | Italian |
| nước Ý | người Ý |
| Portugal | Portuguese |
| nước Bồ Đào Nha | người Bồ Đào Nha |
| Serbia | Serbian |
| nước Serbia | người Serbia |
| Slovenia | Slovenian / Slovene |
| nước Slovenia | người Slovenia |
| Spain | Spanish |
| nước Tây Ban Nha | người Tây Ban Nha |
| Belarus | Belarusian |
| nước Belarus | người Belarus |
| Bulgaria | Bulgarian |
| nước Bulgaria | người Bulgaria |
| Czech Republic | Czech |
| nước Cộng hòa Séc | người Séc |
| Hungary | Hungarian |
| nước Hungary | người Hungary |
| Poland | Polish |
| nước Ba Lan | người Ba Lan |
| Romania | Romanian |
| nước Romania | người Romania |
| Russia | Russian |
| nước Nga | người Nga |
| Slovakia | Slovak / Slovakian |
| nước Slovakia | người Slovakia |
Thức ăn :
– bacon: thịt muối
– beef: thịt bò
– chicken: thịt gà
– cooked meat: thịt chín
– duck: vịt
– ham: thịt giăm bông
– kidneys: thận
– lamb: thịt cừu
– liver: gan
– mince hoặc minced beef: thịt bò xay
– paté: pa tê
– salami: xúc xích Ý
– sausages: xúc xích
– pork: thịt lợn
– pork pie: bánh tròn nhân thịt xay
– sausage roll: bánh mì cuộn xúc xích
– turkey: gà tây
– veal: thịt bê
Thức uống :
– beer: bia
– coffee: cà phê
– fruit juice: nước ép hoa quả
– fruit smoothie: sinh tố hoa quả
– hot chocolate: ca cao nóng
– milk: sữa
– milkshake: sữa lắc
– soda: nước ngọt có ga
– tea: trà
– wine: rượu
– lemonande: nước chanh
– champagne: rượu sâm banh
– tomato juice: nước cà chua
– smoothies: sinh tố.
– avocado smoothie: sinh tố bơ
– strawberry smoothie: sinh tố dâu tây
– tomato smoothie: sinh tố cà chua
– Sapodilla smoothie: sinh tố sapoche
– still water: nước không ga
– mineral water: nước khoáng
– orange squash: nước cam ép
– lime cordial: rượu chanh
– iced tea: trà đá
– Apple squash: Nước ép táo
– Grape squash: Nước ép nho
– Mango smoothie: Sinh tố xoài
– Pineapple squash: Nước ép dứa
– Papaya smoothie: Sinh tố đu đủ
– Custard-apple smoothie: Sinh tố mãng cầu
– Plum juice: Nước mận
– Apricot juice: Nước mơ
– Peach juice: Nước đào
– Cherry juice: Nước anh đào
– Rambutan juice: Nước chôm chôm
– Coconut juice: Nước dừa
– Dragon fruit squash: Nước ép thanh long
– Watermelon smoothie: Sinh tố dưa hấu
– Lychee juice (or Litchi): Nước vải
Nếu còn thiếu thứ j về đồ ăn thức uống thì ban sửa lại giup mình
DỊCH NGHIÃ CỦA CÁC TỪ SAU:
1.ACCIDENT: sự rủi ro, tai nạn, tai biến
2.AUTUMN:mùa thu
3.BUILDING:xây dựng
4.DESIGN:thiết kế
5.ONCE UPON A TIME:ngày xửa ngày xưa
6.PAGODA:chùa
7.PACKET:túi,gói
8.PATIENT:bệnh nhân, kiên nhẫn
9.SORE THROAT:đau họng
Trả lời :
1. Accident : tai nạn, sự rủi ro
2. Autumn : mùa thu
3. Building : xây dựng
4. Design : thiết kế
5. Once upon a time : ngày xửa ngày xưa
6. Pagoda: chùa
7. Packet : túi ,gói
8. Patient : ( n ) bệnh nhân
( adj ) kiên nhẫn
9. Sore throat : đau họng
◉‿◉
trăn
công
hươu cao cổ
cá sấu
theo thứ tự nhé, nhớ k mình
Python : Con trăn
Peacock : Con công
Giraffe : Con hươu cao cổ
Crocodile : Con cá sấu
Python : con trăn.
Peacock : con công.
Giraffe : hươu cao cổ.
Crocodile : con cá sấu.
trăn
công
huơu cao cổ
cá sấu
Python : con trăn
Peacock : con công
Giraffe : hươu cao cổ
Crocodile : cá sấu
Python: Trăn
Peacock: Công
Giraffe: Hươu cao cổ
Crocodile: Cá sấu
-HT-
python : con trăn
peacock : con công
giaffe : con hươu cao cổ
crocodile : con cá sấu
Đáp án :
Python : Con trăn
Peacock - Cong công
Giraffe - Con hươu cao cổ
Crocodile - cCon cá sấu
#hoctot !
Python
Peacock
Giraffe
Crocodile
dịch
Trăn
Chim công
Hươu cao cổ
Cá sấu
Python : Trăn
Peacock : Công
Giraffe : hươu cao cổ
Crocodile : cá sấu
Python : con trăn
Peacock : con công
Giraffe : hươu cao cổ
Crocodile : cá sấu
Python : con trăn
Peacock : con công
Giraffe : con huơu cao cổ
Crocodile :con cá sấu
Chúc bạn học tốt :3
Python : trăn
Peacock : công
Giraffe : hươu cao cổ
Crocodile : cá sấu
thế này cho bạn dễ hiểu nhé
Python : Trăn
Peacock : Con Công
Giraffe : Hươu cao cổ
Crocodile : Cá sấu
Dịch là
Trăn Con công Hươu cao cổ Cá sấu
HT
PYTHON: CON TRĂN
PEACOCK: CON CÔNG
GIRAFFE: CON HƯƠU CAO CỔ
CROCODILE: CON CÁ SẤU
Python:Con Trăn
Peacock:Con Công
Giraffe:Con Hươu Cao Cổ
Crocodile:Con Cá Sấu
Python : Con trăn
Peacock : Con công
Giraffe : Con hươu cao cổ
Crocodile : Con cá sấu