K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

14 tháng 2 2023

I have to answer questions given by the teachers

I have to do tests at school

I have to study subjects at school

I have to play sports in PE lessons

9 tháng 10 2023

- I have to take a test in math class.

(Tôi phải làm một bài kiểm tra trong lớp toán.)

- I have to do the project in my English class.

(Tôi phải làm dự án trong lớp tiếng Anh.)

9 tháng 10 2023

A: Would you like to study abroad?

(Bạn có muốn đi du học?)

B: Yes, I’d like. 

(Có, tôi muốn.)

A: What problems do you think you would have?

(Bạn nghĩ bạn sẽ gặp những vấn đề gì?)

B: I think I would have some difficult at first but I would have a great time.

(Tôi nghĩ tôi sẽ gặp một ít khó khăn lúc đầu nhưng tôi cũng sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời.) 

8 tháng 10 2023

6 – 2 – 9 – 3 – 7 – 5 – 1 – 4 - 8

6. Where are you flying to?

(Bạn sẽ bay tới đâu?)

2. We’re flying to Phú Quốc.

(Chúng tôi sẽ bay đến Phú Quốc.)

9. Can I have your passport, please?

(Cho tôi xin hộ chiếu của bạn được không?)

3. Sure. Here it is.

(Chắc chắn rồi. Nó đây.)

7. Are you checking in any bags?

(Bạn sẽ kiểm tra túi nào không?)

5. No. I’ve got only a small handbag.

(Không. Tôi chỉ có một chiếc túi xách nhỏ.)

1. Here is your boarding pass. Be at Gate 12 at least 30 minutes before the departure time.

(Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Có mặt tại Cổng số 12 trước giờ khởi hành ít nhất 30 phút.)

4. Thanks for your help.

(Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)

8. It’s my pleasure. Have a nice flight!

(Đó là vinh dự của tôi. Chúc một chuyến bay tốt đẹp!)

8 tháng 10 2023

1 Susan doesn’t have to get up early.

(Susan không cần phải dậy sớm.)

Does Susan have to get up early?

(Susan có phải dậy sớm không?)

2 Peter doesn’t have to do five exercises.

(Peter không phải làm năm bài tập.)

Does Peter have to do five exercises?

(Peter có phải làm năm bài tập không?)

3 They don’t have to wear ties at work.

(Họ không cần phải đeo cà vạt tại nơi làm việc.)

Do they have to wear ties at work?

(Họ có phải đeo cà vạt tại nơi làm việc không?)

4 People don’t have to wear masks at public places.

(Mọi người không phải đeo khẩu trang ở những nơi công cộng.)

Do people have to wear masks at public places?

(Mọi người có phải đeo khẩu trang khi đến nơi công cộng không?)

9 tháng 10 2023

2. They have to work together for this project.

(Họ phải làm việc cùng nhau cho dự án.) 

3. Does he have to do his English homework?

(Anh ấy có phải làm bài tập về nhà tiếng Anh không?)

4. She hasn’t to study for the test later.

(Cô ấy không phải học cho bài kiểm tra sau đó.) 

5. He has to give the presentation for the history class.

(Anh ấy phải thuyết trình cho lớp lịch sử.)

14 tháng 2 2023

2. My sister has to write a book report. It's for her English class.

3. Ellen doesn't have to give her presentation tomorrow. The teacher allowed her to do it next week.

4. Stephen and Jane have to study for their test. They need to get good grades.

5. He hasn't to work in a group for this project. He can work on his own.

8 tháng 10 2023

1.

A: Hey, B.

(Này, B.)

B: Hi, A. You look busy. What are you doing?

(Xin chào, A. Bạn trông có vẻ bận rộn. Bạn đang làm gì đấy?)

A: There’s going to be a barbecue and cooking competition at our school and I’m helping to organise it.

(Sẽ có một cuộc thi nấu nướng ở trường của chúng ta và tôi đang giúp tổ chức nó.)

B: Really? When is it ?

(Thật không? Khi nào vậy?)

A: Next weekend. We’ve got lots of teachers and students.

(Cuối tuần tới. Chúng ta có rất nhiều giáo viên và học sinh.)

B: Oh, great!

(Ồ, tuyệt vời!)

A: It will be great, but there’s a lot of work to do – I’ve got all these posters to put up, and ...

(Điều đó sẽ rất tuyệt, nhưng còn rất nhiều việc phải làm - Tôi có tất cả những áp phích này để dán, và ...)

B: Well! I’m always happy to help, if you want I can do it every afternoons.

(Tốt! Tôi luôn sẵn lòng giúp, nếu bạn muốn  tôi có thể làm việc đó vào mỗi buổi chiều.)

A: That would be awesome, thanks.

(Thật tuyệt, cảm ơn.)

B: Can I do anything else to help?

(Tôi có thể làm gì khác để giúp không?)

A: Well, we still need help with the food and drink. We already ordered, if I give you a list, can you pick them

up at Rosy’s shop next Saturday morning?

(Chà, chúng tôi vẫn cần giúp đỡ về đồ ăn và thức uống. Chúng tôi đã đặt hàng rồi, nếu tôi đưa cho bạn danh

sách, bạn có thể đến lấy tại Rosy’s shop vào sáng thứ bảy tuần sau được không?)

B: Of course, no problem. I can do that.

(Chắc chắn rồi, không vấn đề gì. Tôi có thể làm điều đó.)

A: Great. We’re meeting tomorrow after school to check everything and prepare some music for the

competition, if you want to come along.

(Tuyệt quá. Ngày mai chúng ta sẽ gặp nhau sau giờ học để kiểm tra mọi thứ và chuẩn bị một số bản nhạc

cho cuộc thi, nếu bạn muốn đi cùng.)

B: OK. See you then.

(Được rồi. Gặp bạn sau.)

8 tháng 10 2023

2.

A: Hey, B.

(Này, B.)

B: Hi, A. You look busy. What are you doing?

(Xin chào, A. Bạn trông có vẻ bận rộn. Bạn đang làm gì đấy?)

A: There’s going to be a mini sports tournament at our school and I’m helping to organise it.

(Sẽ có một giải đấu thể thao nhỏ ở trường của chúng ta và tôi đang giúp tổ chức nó.)

B: Really? When is it ?

(Thật không? Khi nào vậy?)

A: At the begining of next month. We’ve got lots of parents, teachers, students and some famous players.

(Vào đầu tháng tới. Chúng tôi có rất nhiều phụ huynh, giáo viên, học sinh và một số cầu thủ nổi tiếng.)

B: Oh, it sounds interesting!

(Ồ, nghe có vẻ thú vị!)

A: It will be amazing, but lots of things need preparing  – I’ve got all of these tickets to sell, and ...

(Nó sẽ rất tuyệt vời, nhưng rất nhiều thứ cần phải chuẩn bị - Tôi có tất cả những tấm vé này để bán và ...)

B: Yeah! I’ll sell some tickets if you want. I can do it after school tomorrow.

(Vâng! Tôi sẽ bán giúp vài vé nếu bạn muốn. Tôi có thể làm điều đó sau giờ học vào ngày mai.)

A: That would be great, thanks.

(Thật tuyệt, cảm ơn.)

B: Can I do anything else to help?

(Tôi có thể làm gì khác để giúp không?)

A: Yes, we still need help to put up these posters. If I give some, can you hang them around this area?

(Vâng, chúng tôi vẫn cần giúp đỡ để dán những tấm áp phích này. Nếu tôi đưa một ít, bạn có thể treo chúng

lên xung quanh khu vực này không?)

B: OK, no problem. I can do that.

(OK, không vấn đề gì. Tôi có thể làm điều đó.)

A: Great. We’re meeting tomorrow after school to buy some snacks at the supermarket, if you want to come

along.

(Tuyệt. Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai sau giờ học để mua một ít đồ ăn nhẹ ở siêu thị, nếu bạn muốn

đi cùng.)

B: OK. See you then.

(Được rồi. Gặp bạn sau.)

8 tháng 10 2023

1. I have to go to the market now. There isn't any food for our dinner.

(Tôi phải đi chợ bây giờ. Không có thức ăn cho bữa tối của chúng ta.)

Giải thích: Trong câu có "isn't" phủ định => any

2. Would you like some sugar for your coffee? 

(Bạn có muốn một ít đường cho cà phê của bạn không?)

Giải thích: Luôn dùng "some" trong cấu trúc câu mời với "would you like...?".

3. There are lots of/ a lot of trees in our village, so the air here is very fresh.

(Có rất nhiều cây xanh trong làng của chúng tôi, vì vậy không khí ở đây rất trong lành.)

Giải thích: Câu khẳng định, xét về nghĩa chọn "a lot of/ lots of" (nhiều).

4. I'm very busy, I have a lot of/ lots of things to do today.

(Tôi rất bận, hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.)

Giải thích: Câu khẳng định, xét về nghĩa chọn "a lot of/ lots of" (nhiều).

5. We didn't have any beef left, so we had some fish for lunch. 

(Chúng tôi không còn thịt bò, vì vậy chúng tôi đã có một ít cá cho bữa trưa.)

Giải thích: Mệnh đề đầu có "didn't" mang nghĩa phủ định nên chọn "any", mệnh đề sau câu khẳng định và xét về nghĩa chọn "some" (một số/ một vài).

8 tháng 10 2023

HOW TO SURVIVE HOMEWORK

Homework is a necessary part of education; however, I usually have too much homework that is made me

stressful. Here are my tips for surviving homework.

- Remember to finishit before school. It’s a good idea to do it right after school or affter dinner.

- Don’t worry! We should ask our teachers or friends if it is very difficult.

- We can also get help from searching on the internet.

- It will be amazing if our teachers don’t give any homework at the weekends. Because a weekend with no homework would help us to be fresh and ready on Monday morning.