d. In pairs: Ask and answer using the information in the table.

(Làm theo...">

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

9 tháng 10 2023

A: Who do you want to see?

(Ai là người mà bạn muốn xem?)

B: I want to see The Score band. When’s their show?

(Tôi muốn xem nhóm nhạc The Score. Buổi biểu diễn của họ diễn ra khi nào?)

A: Their show is at 11:30 a.m. on Saturday, Oct 21.

(Buổi biểu diễn của họ diễn ra lúc 11h30 sáng thứ Bảy ngày 21 tháng 10.)

***

A: Who do you want to see?

(Ai là người mà bạn muốn xem?)

B: I want to see Jay Jay. When’s his show?

(Tôi muốn xem Jay Jay. Buổi biểu diễn của anh ấy diễn ra khi nào?)

A: His show is at 10 a.m. on Sunday, Oct 22.

(Buổi biểu diễn của anh ấy diễn ra lúc 10h sáng Chủ nhật ngày 22 tháng 10.)

***

A: Who do you want to see?

(Ai là người mà bạn muốn xem?)

B: I want to see Walk the moon. When’s their show?

(Tôi muốn xem nhóm nhạc The Score. Buổi biểu diễn của họ diễn ra khi nào?)

A: Their show is at 3:15 p.m. on Saturday, Oct 21.

(Buổi biểu diễn của họ diễn ra lúc 3h15 chiều thứ Bảy ngày 21 tháng 10.)

***

A: Who do you want to see?

(Ai là người mà bạn muốn xem?)

B: I want to see Maria Jackson. When’s her show?

(Tôi muốn xem Maria Jackson. Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra khi nào?)

A: Her show is at 5 p.m. on Sunday, Oct 22.

(Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra lúc 5h chiều Chủ nhật ngày 22 tháng 10.)

8 tháng 10 2023

1.

A: Are you doing anything this evening?

(Bạn có làm gì tối nay không?)

B: No, not much. I’m doing my homework and then just watching TV. What about you?

(Không, không nhiều lắm. Tôi sẽ làm bài tập về nhà và sau đó chỉ xem TV. Thế còn bạn?)

A: I’m going to my cousin’s birthday party. What’s happening tomorrow?

(Tôi sẽ đi dự tiệc sinh nhật của anh họ tôi. Điều gì sẽ xảy ra vào ngày mai?)

B: Well, I’m having a picnic with my family. Do you want to go with us?

(À, tôi sẽ đi picnic với gia đình. Bạn có muốn đi với chúng tôi không?)

A: Wonderful! Thanks. Send me the time and the place. 

(Tuyệt vời! Cảm ơn. Gửi cho tôi thời gian và địa điểm nhé.)

2.

A: Are you doing anything in the holidays?

(Bạn có làm gì trong những ngày nghỉ không?)

B: Yeah, I’m travelling to Da lat with my family. What about you?

( Vâng, tôi sẽ đi du lịch đến Đà Lạt với gia đình. Thế còn bạn?)

A: Nothing much. I’m staying at home and doing in my homework.

(Không có gì nhiều. Tôi sẽ ở nhà và làm bài tập về nhà.)

3.

A: Are you busy next weekend?

(Bạn có bận vào cuối tuần tới không?)

B: No, I’m not doing anything next weekend. What about you?

(Không, tôi sẽ không làm gì vào cuối tuần tới. Thế còn bạn?)

A: I’m going to a concert in town, would you like to go with me?

(Tôi sẽ tham dự một buổi hòa nhạc trong thị trấn, bạn có muốn đi cùng tôi không?)

B: OK, that’s a good idea!

(OK, đó là một ý kiến hay!)

4.

A: Are you doing anything after this lesson?

(Bạn có làm gì sau tiết học này không ?)

B: Yes, today is my busy day. I‘m going to judo club. What about you?

(Vâng, hôm nay là một ngày bận rộn của tôi. Tôi sẽ đến câu lạc bộ judo. Thế còn bạn?)

A: I’m practising the drum at the music club and then just going home.

(Tôi sẽ tập đánh trống ở câu lạc bộ âm nhạc và sau đó về nhà.)

9 tháng 10 2023

A: How about a fun run?

(Bạn nghĩ sao về sự kiện chạy từ thiện?)

B: Great!

(Tuyệt!)

A: How about a talent show?

(Vậy còn buổi biểu diễn tài năng?)

B: Good! I can play the piano.

(Hay! Tôi có thể chơi piano.)

A: How about a bake sale?

(Vậy còn sự kiện bán bánh gây quỹ?)

B: That’s a good idea.

(Thật là một ý tưởng hay.)

c. Look at the table and write the answers.(Nhìn bảng và viết câu trả lời.)1. When can you watch Jane Blues' concert at night?(Khi nào bạn có thể xem buổi hòa nhạc của Jane Blues vào buổi tối?)You can watch her concert at 8 p.m. on Friday. (Bạn có thể xem buổi hòa nhạc của cô ấy lúc 8 giờ tối thứ sáu.)2. When can you see Mike Ham and the Boys' afternoon show?(Khi nào bạn có thể xem buổi biểu diễn chiều của Mike Ham and the...
Đọc tiếp

c. Look at the table and write the answers.

(Nhìn bảng và viết câu trả lời.)

1. When can you watch Jane Blues' concert at night?

(Khi nào bạn có thể xem buổi hòa nhạc của Jane Blues vào buổi tối?)

You can watch her concert at 8 p.m. on Friday. 

(Bạn có thể xem buổi hòa nhạc của cô ấy lúc 8 giờ tối thứ sáu.)

2. When can you see Mike Ham and the Boys' afternoon show?

(Khi nào bạn có thể xem buổi biểu diễn chiều của Mike Ham and the Boys?)

___________________________________________

3. When can you hear Sara Fast's songs on Friday?

(Khi nào bạn có thể nghe bài hát của Sara Fast vào thứ Sáu?)

____________________________________________

4. When can you see Mr. Bass Boss' late night concert?

(Khi nào bạn có thể xem buổi hòa nhạc buổi tối của Mr. Bass Boss?)

_____________________________________________

5. When can you see The Losers' final show?

(Khi nào bạn có thể xem buổi biểu diễn cuối cùng của The Losers?)

_____________________________________________

2
13 tháng 2 2023

You can see their afternoon show at 3pm on Saturday.

You can hear her songs at 10pm on Friday. 

You can see his late night concert at 11pm on Saturday.

You can see The Losers' final show at 6pm on Sunday.

9 tháng 10 2023

2. You can see their afternoon show at 3 p.m. on Saturday.

(Bạn có thể xem buổi biểu diễn vào 3 giờ chiều thứ Bảy.)

3. You can hear her songs at 10 p.m. on Friday. 

(Bạn có thể nghe bài hát của cô ấy vào 10 giờ tối thứ Sáu.)

4. You can see his late night concert at 11 p.m. on Saturday.

(Bạn có thể xem buổi hòa nhạc của anh ấy vào 11 giờ tối thứ Bảy.)

5. You can see The Losers' final show at 6 p.m. on Sunday.

(Bạn có thể xem buổi biểu diễn của The Losers vào 6 giờ tối Chủ nhật.)

9 tháng 10 2023

They are unicycle and balanced electric board.

(Chúng là xe điện một bánh và xe điện cân bằng.)

13 tháng 2 2023

\(1.\)There’s a music festival in our town in January

\(2.\)G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th 

\(3.\)Would you like to go to my birthday party on Friday evening

\(4.\)My friend’s birthday in March

\(5.\)My parents enjoy listening country music in their free time

9 tháng 10 2023

1. There’s a music festival in our town in January.

(Có một lễ hội âm nhạc trong thị trấn của chúng tôi vào tháng Giêng.)

2. G Star’s show starts at 1 p.m. on January 20th .

(Chương trình của G Star bắt đầu lúc 1 giờ chiều ngày 20 tháng 1.)

3. Would you like to go to my birthday party on Friday evening?

(Bạn có muốn đi dự tiệc sinh nhật của tôi vào tối thứ Sáu không?)

4. My friend’s birthday in March.

(Sinh nhật của bạn tôi vào tháng Ba.)

5. My parents enjoy listening country music in their free time.

(Bố mẹ tôi thích nghe nhạc đồng quê trong thời gian rảnh rỗi.)

8 tháng 10 2023

1. The full name of the school is Hung Vuong Lower Secondary School.

(Tên đầy đủ của trường là Trường THCS Hùng Vương.)

2. It is at 120, Hung Vuong Street.

(Trường ở 120 đường Hùng Vương.)

3. The students are hard-working and intelligent.

(Học sinh chăm chỉ và thông minh.)

4. It has 20 classrooms, one library, 2 computer rooms, one gym and one garden.

(Trường có 20 phòng học, một thư viện, 2 phòng máy tính, một phòng tập thể dục và một khu vườn.)

9 tháng 10 2023

A: Do you know the building in the picture?

(Bạn có biết về tòa nhà trong bức tranh?)

B: Yes, I do.

(Có.)

A: What do you think is good or bad about studying abroad?

(Bạn nghĩ việc du học là tốt hay xấu?)

B: I think studying abroad is good because I can improve my English.

(Tôi nghĩ du học sẽ tốt vì tôi có thể cải thiện tiếng Anh.)

9 tháng 10 2023

A: Hi, you look upset.

(Chào, trông bạn có vẻ buồn.)

B: Yeah, I’m really disappointed because I failed my English test. 

(Đúng vậy, tôi thực sự thất vọng vì thi rớt bài thi tiếng anh.)

A: Hi, you look happy.

(Chào, trông bạn có vẻ vui.)

B: Yeah, I’m so surprised because I passed my biology test.

(Đúng vậy, tôi khá ngạc nhiên vì thi đậu bài thi sinh học.)

A: Hi, you look happy.

(Chào, trông bạn có vẻ vui.)

B: Yeah, I’m really pleased because I got an A on my math homework.

(Đúng vậy, tôi thực sự hài lòng vì đạt điểm A bài tập toán.)

A: Hi, you look happy.

(Chào, trông bạn có vẻ vui.)

B: Yeah, I’m so delighted because I got 95% on my biology test.

(Đúng vậy, tôi thực sự vui vì đạt 95% bài kiểm tra sinh học.)

A: Hi, you look unhappy.

(Chào, trông bạn có vẻ không vui.)

B: Yeah, I’m so upset because I got a D on English exam.

(Đúng vậy, tôi khá buồn vì đạt điểm D bài thi tiếng anh.)

A: Hi, you look unhappy.

(Chào, trông bạn có vẻ buồn.)

B: Yeah, I’m so annoyed because I lost math book.

(Đúng vậy, tôi thực sự khó chịu vì làm mất sách toán.)