Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. The school is free for gifted students who pass some exams.
(Trường miễn phí cho những học sinh có năng khiếu vượt qua một số kỳ thi.)
2. The students in the school find outdoor activities useful and enjoyable.
(Học sinh trong trường thấy các hoạt động ngoài trời hữu ích và thú vị.)
3. Chu Van An Lower Secondary School is famous for its intelligent students and modern school facilities.
(Trường THCS Chu Văn An nổi tiếng với học sinh thông minh và cơ sở vật chất hiện đại.)
4. Students have to pass a difficult entrance examination to attend that school.
(Học sinh phải vượt qua một kỳ kiểm tra đầu vào khó khăn để được theo học tại trường đó.)
5. The most well-known teacher of Van Mieu - Quoc Tu Giam was Chu Van An.
(Người thầy nổi tiếng nhất tại trường Văn Miếu - Quốc Tử Giám là thầy Chu Văn An.)
1. Binh Minh Lower Secondary School is for gifted students in the city.
(Trường THCS Bình Minh dành cho học sinh năng khiếu thành phố.)
2. Our midterm test usually covers the first three units.
(Bài kiểm tra giữa kỳ của chúng tôi thường bao gồm ba bài đầu tiên.)
3. Students in my school take part in many outdoor activities during the school year.
(Học sinh trường tôi tham gia nhiều hoạt động ngoài trời trong năm học.)
4. Our school has a lot of modern school facilities.
(Trường chúng tôi có rất nhiều cơ sở vật chất trường học hiện đại.)
5. In order to study at Quoc Hoc - Hue, you have to pass an entrance exam.
(Để học tại trường Quốc Học – Huế, bạn phải vượt qua một kỳ thi đầu vào.)
1. Trinh Cong Son is one of Viet Nam’s greatest composers.
(Trịnh Công Sơn là một trong những nhạc sĩ vĩ đại nhất của Việt Nam.)
2. How many apples do we need for an apple pie?
(Chúng ta cần bao nhiêu quả táo cho một chiếc bánh táo?)
3. The musicians will perform their final concert next week.
(Các nhạc sĩ sẽ biểu diễn buổi hòa nhạc cuối cùng của họ vào tuần tới.)
4. Ha Noi Amsterdam School is for gifted students.
(Trường Hà Nội Amsterdam dành cho học sinh ưu tú.)
5. Students have to take a(n) entrance exam to study at my school.
(Học sinh phải làm bài kiểm tra đầu vào để học ở trường mình.)
1. In England, schools usually start at 9 a.m. and finish at 4 p.m.
(Ở Anh, trường học thường bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 4 giờ chiều.)
Giải thích: 9 a.m. (9 giờ sáng) và 4 p.m. (4giờ chiều) là giờ cụ thể => at
2. They built our school a long time ago, maybe in 1990.
(Họ xây ngôi trường của chúng tôi từ rất lâu trước đây, có thể là vào năm 1990.)
Giải thích: 1990 là năm => in
3. We are going to visit Thang Long Lower Secondary School in January.
(Chúng tôi sẽ đến thăm trường THCS Thăng Long vào tháng Một.)
Giải thích: January (tháng Một) => in
4. The school year usually begins on September 5th every year.
(Năm học thường bắt đầu vào ngày 5 tháng 9 hàng năm.)
Giải thích: September 5th (ngày 5 tháng 9) là ngày + tháng => on
5. The children like playing badminton and football at their break time.
(Trẻ em thích chơi cầu lông và bóng đá vào thời gian giải lao của họ.)
Giải thích: Cụm từ "at break time" (vào giờ giải lao)
1. Is Washington DC the capital of the USA?
(Washington DC có phải là thủ đô của Hoa Kỳ không?)
Giải thích: Dùng “the” trước danh từ mang tính duy nhất.
2. Can you give me an example of an English-speaking country?
(Bạn có thể cho tôi một ví dụ về một quốc gia nói tiếng Anh không?)
Giải thích: Dùng “an” trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm và được nhắc đến lần đầu.
3. The London Eye is a great attraction in London.
(London Eye là một điểm tham quan tuyệt vời ở London.)
Giải thích: Dùng “a” trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm và được nhắc đến lần đầu.
4. Canada is a very cold country.
(Canada là một quốc gia rất lạnh.)
Giải thích: Dùng “a” trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm và được nhắc đến lần đầu
5. I love ØNew Zealand's countryside.
Giải thích: không dùng mạo từ trước tên đất nước.
(Tôi yêu vùng nông thôn của New Zealand.)
Tạm dịch bài đọc:
NEW ZEALAND
New Zealand là một quốc đảo ở Thái Bình Dương. Nó là một trong những quốc gia thú vị nhất trên thế giới.
Đi đến đâu bạn cũng có thể bắt gặp những cảnh quan thiên nhiên kỳ thú: núi xanh, bãi biển đầy nắng, thác nước cao và những khu rừng cổ thụ. Bạn có thể ghé thăm địa điểm tuyệt đẹp nơi họ quay phim Chúa tể của những chiếc nhẫn, hoặc Queenstown lịch sử. Đây cũng là một đất nước tuyệt vời cho những người yêu thích các hoạt động ngoài trời. Bạn luôn có thể tìm thấy điều gì đó để làm ở đây: trượt tuyết, chèo thuyền, đi bộ đường dài
New Zealand rất giàu văn hóa. Hầu hết du khách đến New Zealand đều yêu thích nền văn hóa Maori độc đáo của nó. Người Maori là dân bản địa của đất nước này. Họ nổi tiếng với những hình xăm độc đáo và điệu nhảy haka.
Một chuyến thăm đến đất nước xinh đẹp này sẽ là một trải nghiệm bạn không bao giờ quên.
1. c: shining – bright and sunny
(nhiều nắng – nắng và sáng)
2. d: ancient – very, very old
(cổ xưa – lâu, rất lâu đời)
3. a: historic – connected with the past
(thuộc về lịch sử - liên quan đến lịch sử)
4. b: rich – having a lot
(giàu – có nhiều)
1 We planted trees together in the community garden a month ago
2 Her voice is as beautiful as a melody from a fairy tale
3 We have a school assembly in the school yard on Monday mornings.
Question 1: We planted trees together in the community garden a month ago.
Question 2: Her voice is as beautiful as a melody from a fairy tale.
Question 3: We have a school assembly in the school yard on Monday mornings.
Dịch:
Câu 1: Chúng tôi cùng nhau trồng cây trong vườn cộng đồng cách đây một tháng.
Câu 2: Giọng hát của cô ấy đẹp như giai điệu trong truyện cổ tích.
Câu 3: Chúng ta có buổi tập trung ở sân trường vào sáng thứ Hai.
1. Are you still working on your project now?
(Bạn vẫn đang làm dự án của mình bây giờ chứ?)
Giải thích: Thì hiện tại tiếp diễn dạng câu hỏi: Are you + V-ing?
2. Nam and Lan are doing quite well at school this year.
(Năm nay Nam và Lan học khá giỏi.)
Giải thích: this year (năm nay) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra thời điểm gần đây, dạng khẳng định chủ ngữ "Nam and Lan" số nhiều => are V-ing
3. Is she studying at the school library at the moment?
(Lúc này cô ấy đang học ở thư viện trường à?)
Giải thích: at the moment (ngay bây giờ) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn dang câu hỏi chủ ngữ "she" => Is she V-ing?
4. Hoa is studying for her exam, so she can't come to the party right now.
(Hoa đang ôn thi nên không thể đến dự tiệc lúc này được.)
Giải thích: right now (bây giờ) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn dạng khẳng định với chủ ngữ "Hoa" số ít => is V-ing.
5. We have English three times a week.
(Chúng tôi có tiếng Anh ba lần một tuần.)
Giải thích: three times a week (3 lần một tuần) -> dùng thì hiện tại đơn để diễn tả hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại dạng khẳng định với chủ ngữ "we" => V (nguyên thể).
1. The man sitting next to her is an Englishman.
(Người đàn ông ngồi cạnh cô là một người Anh.)
Giải thích: Dùng “an” trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm.
2. The River Thames runs through London.
(Sông Thames chảy qua London.)
Giải thích: Dùng “the” trước tên sông, hồ.
3. Here is a map of the city of Edinburgh.
(Đây là một bản đồ của thành phố Edinburgh.)
Giải thích: Dùng “a” trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm và được nhắc đến lần đầu.
4. What is the most popular sport in Canada?
(Các môn thể thao phổ biến nhất ở Canada là gì?)
Giải thích: Dùng “the” trước cấu trúc so sánh hơn nhất.
5. We want to visit an attraction in Sydney.
(Chúng tôi muốn tham quan một điểm du lịch ở Sydney.)
Giải thích: Dùng “an” trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm và được nhắc đến lần đầu.
6. The Statue of Liberty was a present from France.
(Tượng Nữ thần Tự do là một món quà từ Pháp.)
Giải thích: Dùng “the” trước tên một số địa danh, địa điểm.





1. The members of the club clean the school playground on Saturday mornings.
(Các thành viên trong câu lạc bộ tổng vệ sinh sân trường vào sáng thứ Bảy.)
Giải thích: Saturday mornings (sáng thứ Bảy) là ngày + morning/ afterrnoon / evening => on
2. The students have to sit for the final exam in June.
(Các học sinh phải tham dự kỳ thi cuối kỳ vào tháng Sáu.)
Giải thích: June (tháng Sáu) => in
3. Chu Van An Lower Secondary School is one of the most famous school in Ha Noi.
(Trường THCS Chu Văn An là một trong những ngôi trường nổi tiếng nhất Hà Nội.)
Giải thích: Ha Noi (Hà Nội), dùng “in” khi đứng trước tên thành phố => in
4. The school canteen is on the second floor.
(Căn tin của trường ở tầng hai.)
Giải thích: the second floor (tầng 2), dùng "on” khi đứng trước chỉ số tầng => on
5. Which subjects do you like to study at school?
(Bạn thích học những môn nào ở trường?)
Giải thích: school (trườnghọc) , chỉ vị trí tại 1 điểm => at