K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

12 tháng 4 2022

Place: city, zoo, pharmacy, hospital, farm, office, bakery, supermarket

Color: blue, white, green, orange, black, purple, red, violet

12 tháng 4 2022

Place: city, zoo, pharmacy, hospital, farm, office, bakery, supermarket

Colour: blue, white, green, orange, black, purple, red, violet

12 tháng 4 2022

place:

city, zoo, pharmacy, hospital, farm, office, bakery, supermarket

color:

blue, white, green, orange, black, purple, red, violet

12 tháng 4 2022

Thanks kiu mn nhaaaaa

5 tháng 11 2021

I have a lots of stamps and photos

I collect stamps on Saturday

My hobby is riding a bike

What does Phong doing ?

5 tháng 11 2021

I have lots of photos and stamps

16 tháng 11 2021

Em không biết ạ 

e. Postcard

d. Poster

@Nghệ Mạt

#cua

6 tháng 2 2024

Mình học sách Extra and Friends

18 tháng 4
Phần A: Read and Label Bạn cần đọc kịch bản "Fun Here, Fun There!" và điền các nhãn vào đúng vị trí của một vở kịch:
  • Title (Tiêu đề): Fun Here, Fun There!
  • Characters (Nhân vật): Sami, Carol, Clara, Tony.
  • Setting/Stage Directions (Bối cảnh/Chỉ dẫn sân khấu): [The four characters are sitting together in the center of the stage.]
  • Dialogue (Lời thoại): Phần văn bản đi kèm tên các nhân vật (ví dụ: Clara: "Hey, everyone...").

Phần B: Prepare to write a play

Dựa trên bài đọc ở phần A, bạn hãy điền thông tin vào sơ đồ nhân vật (Character Maps). Ví dụ:

Name (Tên)

Place (Địa điểm)

Why it's fun (Tại sao vui)

Clara

Festival (Lễ hội)

Lights, good food, colorful costumes.

Sami

Canyon (Hẻm núi)

Hiking, picnic lunch, swimming in the lake.

Carol

Right here (Tại đây)

Being with best friends.


Phần C: Writing Checklist

Sau khi viết xong vở kịch của riêng mình vào vở ghi chép, bạn hãy kiểm tra lại các tiêu chí sau:
  • I wrote about each character's fun place: Đã viết về địa điểm vui chơi của mỗi nhân vật chưa?
  • I included a list of characters: Đã có danh sách nhân vật chưa?
  • I included what each character says about why it's fun: Đã nêu lý do tại sao nơi đó vui chưa?
  • I read and revised my play: Đã đọc lại và chỉnh sửa chưa?
10 tháng 1 2024

Bài nghe: 

1. A: What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)

    B: She has a round face. (Cô ấy có khuôn mặt tròn.)

2. A: What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)

    B: She has short hair. (Cô ấy có mái tóc ngắn.)

3. A: What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)

    B: She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.)

4. A: What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)

    B: She has big eyes. (Cô ấy có đôi mắt to.)              

Lời giải chi tiết:

1. d

2. a

3. c

4. b

7 tháng 1 2024

Bài nghe: 

1. A: Hi. Where are you from? (Xin chào. Bạn đến từ đâu vậy?)

    B: Hi. I'm from Australia. (Chào bạn. Tớ đến từ Úc.)

2. A: Hello. Where are you from? (Xin chào. Bạn đến từ đâu vậy?)

    B: Hi. I'm from Britain. (Chào bạn. Tớ đến từ Anh.)

3. A: Where are you from? (Bạn đến từ đâu vậy?)

    B: I'm from America. (Tớ đến từ Mỹ.)

4. A: Where are you from? (Bạn đến từ đâu vậy?)

    B: I'm from Viet Nam. (Tớ đến từ Việt Nam.)

Lời giải:

1. b

2. d

3. c

4. a

12 tháng 1 2024

Bài nghe: 

1. A: What are these animals? (Đây là những con vật gì?)

    B: They're giraffes. (Chúng là những con hươu cao cổ.)

2. A: What are these animals? (Đây là những con vật gì?)

    B: They're hippos. (Chúng là những con hà mã.)

3. A: What are these animals? (Đây là những con vật gì?)

    B: They're lions. (Chúng là những con sư tử.)

4. A: What are these animals? (Đây là những con vật gì?)

    B: They're crocodiles. (Chúng là những con cá sấu.)

Lời giải chi tiết:

1. d

2. a

3. b

4. c

10 tháng 1 2024

- Where does she work? (Cô ấy làm ở đâu?)

  She works at a nursing home. (Cô ấy làm ở viện dưỡng lão.)

- Where does he work? (Cô ấy làm ở đâu?)

  He works at a school. (Cô ấy làm ở trường học.)

- Where does she work? (Anh ấy làm ở đâu?)

  She works at a factory. (Anh ấy làm ở nhà máy.)

- Where does he work? (Anh ấy làm ở đâu?)

  He works at a farm. (Anh ấy làm ở một cánh đồng.)

10 tháng 1 2024

1.

A: What does your sister do? (Chị gái của bạn làm gì?)

B: She’s an office worker. (Cô ấy là một nhân viên văn phòng.)

2.

A: What does your brother do? (Anh trai của bạn làm gì?)

B: He’s an actor. (Anh ấy là một diễn viên.)

3.

A:What does your father do? (Bố của bạn làm gì?)

B: He’s a policeman. (Ông ấy là một cảnh sát.)

4.

A:What does your mother do? (Mẹ của bạn làm gì?)

B: She’s a farmer. (Bà ấy là một người nông dân.)

10 tháng 1 2024

- What does he look like? (Ông ấy trông như thế nào?)

  He has a short hair. (Ông ấy có mái tóc ngắn.)

- What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)

  She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.)

- What does he look like? (Anh ấy trông như thế nào?)

   He has a round face. (Anh ấy có khuôn mặt tròn.)

- What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)

  She has big eyes. (Cô ấy có đôi mắt to.)

12 tháng 1 2024

- What are these animals? (Đây là những con vật gì?)

  They’re giraffes. (Chúng là hươu cao cổ.)

- What are these animals? (Đây là những con vật gì?)

  They’re hippos. (Chúng là những con hà mã.)

- What are these animals? (Đây là những con vật gì?)

  They’re lions. (Chúng là con hổ.)

- What are these animals? (Đây là những con vật gì?)

  They’re crocodiles. (Chúng là những con cá sấu.)