Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1.telling
2.to see
3.taking
4.to smoke
5.to go
6.interrupting
7.having
8.to say
9.to go
10.being
- telling → He delayed telling her the news, waiting for the right moment.
- to see → I demand to see the manager.
- to take → My father offered to take us to the airport.
- smoking → I haven't missed smoking like I expected to.
- going → We've had to postpone going to France because the children are ill.
- to interrupt → I hate to interrupt, but it's time we left.
- having → She admitted to having stolen the car.
- to say → Katie chose to say away from work that day.
- to go → Hurry up! We're waiting to go.
- being → I don't appreciate being treated like a second-class citizen.
📌 Đáp án nhanh
1. telling
2. to see
3. to take
4. smoking
5. going
6. to interrupt
7. having
8. to say
9. to go
10. being
Đáp án B
Giải thích: Cấu trúc “be famous for Ving”: nổi tiếng về điều gì
Dịch: Vải của người Thái nổi tiếng bền chắc, độc đáo và nhiều màu sắc.
Đáp án: B
Giải thích: Cấu trúc “be famous for Ving”: nổi tiếng về điều gì
Dịch: Vải của người Thái nổi tiếng bền chắc, độc đáo và nhiều màu sắc.
1, peaceful (Adj, yên bình) 2, nomadic (a nomadic lifestyle: cuộc sống du mục) 3, collector (n, nhà sưu tập) 4, inconvenient (adj, bất tiện) 5, unsafe (adj, không an toàn) 6, friendly (adj, thân thiện) 7, healthily (adv, một cách lành mạnh) 8, traditional (traditional costumes: trang phục truyền thống) 9, generosity (n, sự hào phóng) 10, soundly (sleep soundly: ngủ ngon) 11, friendly (adj, thân thiện) 12, relatives (n, người thân) 13, suitable (adj, thích hợp) 14, parularly (adv, cụ thể, nhất là) 15, easily (adv, một cách dễ dàng) 16.worse (adj, tồi tệ hơn) 17.narrower (adj, hẹp hơn) 18.earlier (adv, sớm hơn) 19.faster (adv, nhanh hơn) 20.better (tốt hơn) Rút gọn
Đáp án: C
Giải thích: giant: người khổng lồ
Dịch: Bạn đã bao giờ trông thấy 1 người cực to lớn, hay còn gọi là người khổng lồ?