Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. a | 2. b | 3. a | 4. c |
1. create (v): tạo ra
a. make something happen
(làm cho một cái gì đó xảy ra)
b. increase something
(tăng cái gì đó)
c. refuse something
(từ chối điều gì đó)
2. essential (adj): cần thiết
a. usual
(thường)
b. necessary
(cần thiết)
c. successful
(thành công)
3. respect (v): tôn trọng
a. have a good opinion of somebody
(có quan điểm tốt về ai đó)
b. look down on somebody
(khinh thường ai đó)
c. get on well with somebody
(có mối quan hệ tốt với người nào đó)
4. practical (adj): thực tiễn
a. connected with organisations
(kết nối với các tổ chức)
b. connected with ideas
(kết nối với các ý tưởng)
c. connected with real situations
(kết nối với các tình huống thực tế)
1.My brother,who is good at computers,teaches me how to use a laptop
2.Peter,whose sister is taking an online maths course,is a friend of mine
3.Lan has read the book which I lent her
4.The boy who is only 10 years old has designed this invention
5.That app,which can help improve your English pronunciation,is easy to use
A: What is the name of the programme?
(Tên của chương trình là gì)
B: (1) It is Education for Disadvantaged Young People.
(Đó là Giáo dục cho Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.)
A: What does the program focus on?
(Chương trình tập trung vào cái gì?)
B: (2) It focuses on helping disadvantaged teenagers continue their education.
(Nó tập trung vào việc giúp đỡ những thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn tiếp tục đi học.)
A: What are the activities of this programme?
(Các hoạt động của chương trình này là gì?)
B: (3) It offers young people job training and career advice. It also teaches them essential skills for the job market.
(Nó cung cấp đào tạo việc làm và lời khuyên nghề nghiệp cho những người trẻ tuổi. Nó cũng dạy họ những kỹ năng cần thiết cho thị trường việc làm.)
1: popular
2: cultural
3: open to
4: easier
5: international
6: experiencing
1: Viet Nam is more attractive to foreign tourists nowadays than it was in the past
2: No international organisation is larger than the United Nations
3: The international market now is more competitive than it was in the past
4: Japan is the biggest financial provider to this organisation
1: active
2: disadvantaged
3: better
4: largest
5: attractive

Phương pháp giải:
+ Câu khẳng định:
S (số nhiều) + have + V(pII)
S (số ít) + has + V(pII)
+ Câu phủ định:
S (số nhiều) + have + not + V(pII)
S (số ít) + has + V(pII)
+ Câu nghi vấn:
Have + S (số nhiều) + V(pII)?
Has + S (số ít) + V(pII)?
+ Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại hoàn thành:
for + N - quãng thời gian: trong khoảng
since + N - mốc thời gian: từ khi
Lời giải chi tiết:
1. How long has it supported poor children?
(Nó hỗ trợ trẻ em nghèo được bao lâu rồi?)
Giải thích: Trong câu hỏi có chủ ngữ “it” số ít nên ta thêm “has” vào trước chủ ngữ và động từ chính “support” được chia ở dạng V(pII) → has it supported.
2. It has helped raise awareness since 2010.
(Nó đã giúp nâng cao nhận thức kể từ năm 2010.)
Giải thích:
+ Trong câu có chủ ngữ “it” số ít nên ta thêm “has” vào sau chủ ngữ và động từ “help” được chia ở dạng V(pII). → It has helped.
+ 2010 là mốc thời gian cụ thể nên ta thêm “since” vào trước đó. → since 2010.
3. What else has it done?
(Nó đã làm những gì khác?)
Giải thích: Trong câu hỏi có chủ ngữ “it” số ít nên ta thêm “has” vào trước chủ ngữ và động từ chính “do” được chia ở dạng V(pII) → has it done.
4. The company has donated a lot of money to support conservation.
(Công ty đã quyên góp rất nhiều tiền để hỗ trợ việc bảo tồn.)
Giải thích: Chủ ngữ “the company” số ít nên ta thêm “has” vào sau chủ ngữ và động từ “donate” được chia ở dạng V(pII). → The company has donated.
5. It has provided food for homeless people for 70 years.
(Nó đã cung cấp thực phẩm cho những người vô gia cư trong 70 năm.)
Giải thích:
+ Trong câu có chủ ngữ “it” số ít nên ta thêm “has” vào sau chủ ngữ và động từ “provide” được chia ở dạng V(pII). → It has provided.
+ “70 years” là khoảng thời gian nên ta thêm “for” vào trước đó. → for 70 years.