Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
What do you think is special about Hoi An villages?
(Bạn thấy làng quê Hội An có gì đặc biệt?)
• beautiful vegetable and herb gardens
(vườn rau và thảo mộc xinh đẹp)
• coconut palms near the Thu Bon River
(rặng dừa gần sông Thu Bồn)
• traditional crafts such as colourful paper lanterns
(hàng thủ công truyền thống như đèn lồng giấy đầy màu sắc
What do you think tourists can do there?
(Bạn nghĩ khách du lịch có thể làm gì ở đó?)
• work on a local farm
(làm việc tại một trang trại địa phương)
• do the gardening at a local farm
(làm vườn tại một trang trại địa phương)
• ride bicycles through the villages travel on basket boats
(đi xe đạp qua các làng, du ngoạn trên thuyền thúng)
• visit craft villages
(tham quan làng nghề thủ công)
One girl is upset. The other girl is talking to her to make her feel better.
(Một cô gái đang đau. Cô gái còn lại đang nói chuyện để cô ấy cảm thấy tốt hơn.)
Good morning. Today, I’d like to share with you about the solutions to one of the most significant problems in our city - deforestation. Firstly, the problem can be solved by recycling paper, plastics, and wood products. My next point is introducing strict laws to prevent the cutting of natural forests. Another solution is to educate our friends, family, and community by sharing the deforestation facts, and its causes and effects. That’s the end of our presentation today. Thank you for your attention.
Tạm dịch:
Buổi sáng tốt lành. Hôm nay, tôi muốn chia sẻ với các bạn về giải pháp cho một trong những vấn đề nổi bật nhất ở thành phố của chúng ta - nạn phá rừng. Thứ nhất, vấn đề có thể được giải quyết bằng cách tái chế giấy, nhựa và các sản phẩm từ gỗ. Giải pháp tiếp theo của tôi là đưa ra luật nghiêm khắc để ngăn chặn việc chặt phá rừng tự nhiên. Một giải pháp khác là giáo dục bạn bè, gia đình và cộng đồng của chúng ta bằng cách chia sẻ sự thật về nạn phá rừng, nguyên nhân và hậu quả của nó. Bài thuyết trình hôm nay đến đây là hết. Cảm ơn các bạn vì đã chú ý lắng nghe.
1. Hoi An villages are well - known for their beautiful vegetable and herb gardens.
2. Tourists can spend the morning on a local farm
3. Tourists recommended to buy handmade products to help local businesses.
1.
Raxi: I hope you’ll excuse me for coming late. I’m sorry, but my motorbike was broken down.
(Tôi hy vọng bạn sẽ thứ lỗi vì tôi đến muộn. Tôi xin lỗi, nhưng xe máy của tôi đã bị hỏng.)
Alice: That’s all right. Fortunately, you’re still safe.
(Không sao đâu. May mắn thay, bạn vẫn an toàn.)
2.
Eric: I’d like to apologies for my big mistake in the final test. I spent too much time on the reading task and didn’t have enough time to review all of my answers.
(Tôi muốn xin lỗi vì sai lầm lớn của tôi trong bài kiểm tra cuối cùng. Tôi đã dành quá nhiều thời gian cho bài đọc và không có đủ thời gian để xem lại hết câu trả lời của mình.)
Kelvin: Never mind. At least you still got a B+ and learnt from that experience.
(Đừng bận tâm. Ít nhất bạn vẫn đạt điểm B + và đúc rút được kinh nghiệm.)





1: Bill said he was an art student
2: Bill said he lived in Sydney
3: Bill asked if Ben liked to come to an art exhibition the following day
4: Ben asked where Bill lived.
5: Ben said he was going to see his mother.
1. Bill said he was an art student.
(Bill nói rằng anh ấy là một sinh viên nghệ thuật.)
Giải thích: Câu trần thuật trong câu trực tiếp sẽ đổi hiện tại đơn thành quá khứ đơn trong câu gián tiếp (am → was) và đổi “I → he”.
2. Bill said he lived in Sydney.
(Bill nói rằng anh ấy sống ở Sydney.)
Giải thích: Câu trần thuật trong câu trực tiếp sẽ đổi hiện tại đơn thành quá khứ đơn trong câu gián tiếp (live → lived) và đổi “I → he”.
3. Bill asked if Ben liked to come to an art exhibition the following day.
(Bill hỏi Ben có thích đến một buổi triển lãm nghệ thuật vào ngày hôm sau không.)
Giải thích: Câu hỏi Yes/No" nên ta dùng “if” hoặc “whether”, đổi hiện tại đơn thành quá khứ đơn (like → liked), đổi “I → he” và đổi “tomorrow” → “the following day”.
4. Ben asked where Bill lived.
(Ben hỏi Bill sống ở đâu.)
Giải thích:Câu hỏi có từ để hỏi thì ta theo công thức: từ để hỏi + S + V. Đổi hiện tại đơn thành quá khứ đơn (live → lived).
5. Ben said he was going to see his mother.
(Ben nói rằng anh ấy sẽ đi gặp mẹ anh ấy.)
Giải thích:Câu trần thuật trong câu trực tiếp sẽ đổi hiện tại tiếp diễn thành quá khứ tiếp diễn trong câu gián tiếp (am→ was).