K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

13 tháng 2 2023

You can see their afternoon show at 3pm on Saturday.

You can hear her songs at 10pm on Friday. 

You can see his late night concert at 11pm on Saturday.

You can see The Losers' final show at 6pm on Sunday.

9 tháng 10 2023

2. You can see their afternoon show at 3 p.m. on Saturday.

(Bạn có thể xem buổi biểu diễn vào 3 giờ chiều thứ Bảy.)

3. You can hear her songs at 10 p.m. on Friday. 

(Bạn có thể nghe bài hát của cô ấy vào 10 giờ tối thứ Sáu.)

4. You can see his late night concert at 11 p.m. on Saturday.

(Bạn có thể xem buổi hòa nhạc của anh ấy vào 11 giờ tối thứ Bảy.)

5. You can see The Losers' final show at 6 p.m. on Sunday.

(Bạn có thể xem buổi biểu diễn của The Losers vào 6 giờ tối Chủ nhật.)

9 tháng 10 2023

A: Who do you want to see?

(Ai là người mà bạn muốn xem?)

B: I want to see The Score band. When’s their show?

(Tôi muốn xem nhóm nhạc The Score. Buổi biểu diễn của họ diễn ra khi nào?)

A: Their show is at 11:30 a.m. on Saturday, Oct 21.

(Buổi biểu diễn của họ diễn ra lúc 11h30 sáng thứ Bảy ngày 21 tháng 10.)

***

A: Who do you want to see?

(Ai là người mà bạn muốn xem?)

B: I want to see Jay Jay. When’s his show?

(Tôi muốn xem Jay Jay. Buổi biểu diễn của anh ấy diễn ra khi nào?)

A: His show is at 10 a.m. on Sunday, Oct 22.

(Buổi biểu diễn của anh ấy diễn ra lúc 10h sáng Chủ nhật ngày 22 tháng 10.)

***

A: Who do you want to see?

(Ai là người mà bạn muốn xem?)

B: I want to see Walk the moon. When’s their show?

(Tôi muốn xem nhóm nhạc The Score. Buổi biểu diễn của họ diễn ra khi nào?)

A: Their show is at 3:15 p.m. on Saturday, Oct 21.

(Buổi biểu diễn của họ diễn ra lúc 3h15 chiều thứ Bảy ngày 21 tháng 10.)

***

A: Who do you want to see?

(Ai là người mà bạn muốn xem?)

B: I want to see Maria Jackson. When’s her show?

(Tôi muốn xem Maria Jackson. Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra khi nào?)

A: Her show is at 5 p.m. on Sunday, Oct 22.

(Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra lúc 5h chiều Chủ nhật ngày 22 tháng 10.)

a. Practice the conversation. Swap roles and repeat.(Luyện tập hội thoại. Hoán đổi vai trò và lặp lại.)Toby: Hey Emma and Ann, who do you want to see? (Hey Emma và Ann, ai là người các bạn muốn xem?)Emma: What about Red Queen? (Red Queen bạn thấy thế nào?)I really love blues. (Tôi thực sự yêu thích nhạc blues.)Toby: Oh yeah, she's great. When's her show? (Oh, cô ấy rất tuyệt. Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra khi...
Đọc tiếp

a. Practice the conversation. Swap roles and repeat.

(Luyện tập hội thoại. Hoán đổi vai trò và lặp lại.)

Toby: Hey Emma and Ann, who do you want to see? 

(Hey Emma và Ann, ai là người các bạn muốn xem?)

Emma: What about Red Queen? (Red Queen bạn thấy thế nào?)

I really love blues. (Tôi thực sự yêu thích nhạc blues.)

Toby: Oh yeah, she's great. When's her show? 

(Oh, cô ấy rất tuyệt. Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra khi nào?)

Emma: It's at 6 p.m. on Friday. (Thứ Sáu lúc 6h tối.)

Toby: Great! How about you, Ann? (Tuyệt! Còn bạn thì sao, Ann?)

Can you make it on Friday? (Bạn có thể đi xem vào thứ Sáu không?)

Ann: Oh, I'm sorry. I'm busy then. (oh, xin lỗi. Tôi khá bận.)

What about on Saturday? (Vậy thứ Bảy thì sao?)

Emma: What about Amy Swift? (Vậy Amy Swift thế nào?)

She's an RnB singer.(Cô ấy là một ca sĩ RnB.)

Toby: Great! When's her show? (Tuyệt! Buổi biểu diễn của cô ấy diễn ra khi nào?)

Emma: It's at 5 p.m. on Saturday. (Thứ Bảy lúc 5h chiều.)

Ann: Great! (Tuyệt!)

The Sullivan Brothers/Kevin Harrison (danh từ riêng)

folk music/electronic music (nhạc dân ca/ nhạc điện tử)

they're – their/he's - his (Họ là - của họ / anh ấy là - của anh ấy)

7 p.m. - Thursday/5 p.m. - Saturday (7h tối - thứ Năm/ 5h chiều - thứ Bảy)

Thursday/Saturday (thứ Năm/ thứ Bảy)

Friday/ Sunday (thứ Sáu/ Chủ nhật)

Blues in the Trunk/Poppa Farley (Danh từ riêng)

They're a blues band/He's a reggae singer (Họ là một ban nhạc blues/ Anh ấy là một ca sĩ reggae.)

their/his (của họ/ của anh ấy)

8 p.m. - Friday/3 p.m. - Sunday (8h tối - thứ Sáu/ 3h chiều - Chủ nhật.)

0
Look and read. Choose the correct answer (A, B, or C).(Nhìn và đọc. Chọn đáp án đúng (A, B hoặc C).)Example: (Ví dụ)A. The craft fair lasts two days. (Hội chợ thủ công kéo dài 2 ngày.)B. You can buy bracelets and rings here. (Bạn có thể mua vòng và nhẫn ở đây.)C. You can visit the craft fair in the morning.(Bạn có thể đến hội chợ thủ công vào buổi sáng.)1.A. You don't need to sign up to take part in this event. (Bạn không cần...
Đọc tiếp

Look and read. Choose the correct answer (A, B, or C).

(Nhìn và đọc. Chọn đáp án đúng (A, B hoặc C).)

Example: (Ví dụ)

A. The craft fair lasts two days. 

(Hội chợ thủ công kéo dài 2 ngày.)

B. You can buy bracelets and rings here. 

(Bạn có thể mua vòng và nhẫn ở đây.)

C. You can visit the craft fair in the morning.

(Bạn có thể đến hội chợ thủ công vào buổi sáng.)

1.

A. You don't need to sign up to take part in this event. 

(Bạn không cần đăng ký để tham gia sự kiện.)

B. You can sign up at Maddy Hill Farm. 

(Bạn có thể đăng ký ở nông trại Maddy Hill.)

C. They organize this event to celebrate Earth Day.

(Họ tổ chức sự kiện này để kỷ niệm Ngày Thế giới.)

2.

A. The car wash raises money for local poor students.

(Rửa xe ô tô gây quỹ dành cho học sinh khó khăn.)

B. Volunteers wash a big car for a $15 donation.

(Tình nguyện viên rửa một chiếc ô tô lớn sẽ có 15 dola quyên góp.)

C. You can only visit the charity car wash in the morning.

(Bạn có thể chỉ đến rửa xe gây quỹ vào buổi sáng.)

3.

A. The soup kitchen needs volunteers for the weekend.

(Súp gà cần tình nguyện viên vào cuối tuần.)

B. Volunteers work for two hours every day.

(Tình nguyện viên làm việc khoảng 2 tiếng mỗi ngày.)

C. You can choose when to volunteer from Monday to Friday.

(Bạn có thể chọn khi làm tình nguyện từ thứ Hai đến thứ Sáu.)

1
9 tháng 10 2023

1 - C

2 - B

3 - C

9 tháng 10 2023

A: Do you want to go out?

(Bạn có muốn ra ngoài không?)

B: Thanks, but I'm sorry, I can't. I have to write my essay.

(Cảm ơn, nhưng xin lỗi tôi không thể. Tôi phải viết tiểu luận.)

A: Do you want to go to the cinema on Monday night?

(Bạn có muốn đi xem phim vào tối thứ hai không?)

B: Sure, I'm free.

(Chắc chắn rồi, tôi rảnh.)

8 tháng 10 2023

KEY PHRASES (CỤM TỪ KHÓA)

Making plans (Lên kế hoạch)

1 We’re thinking of going to the cinema. Mike

(Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi xem phim.)

2 Are you interested?                                Mike

(Bạn có hứng thú không?)

3 I can’t right now.                                 Anna

(Tôi không thể ngay bây giờ.)
4 I can’t make it.                                    not used

(Tôi không thể đến được.)

5 I’m not sure.                                     not used

(Tôi không chắc.)

6 Nothing special. (Không có gì đặc biệt.) not used

7 I can make it at four.                              Anna

(Tôi có thể đến lúc bốn giờ.)

8 Text me when you’re on the bus.           Mike

(Nhắn tin cho tôi khi bạn đang ở trên xe buýt.)

10 tháng 10 2023

2. Highdale gets less energy from coal than Hambry.

(Highdale nhận được ít năng lượng từ than hơn Hambry.)

3. Highdale gets 40% more solar power than Wintertown.

(Highdale nhận được năng lượng mặt trời nhiều hơn 40% so với Wintertown.)

4. Hambry gets more energy from coal than Highdale.

(Hambry nhận được nhiều năng lượng từ than hơn Highdale.)

5. Wintertown gets more energy from hydropower than Hambry.

(Wintertown nhận được nhiều năng lượng từ thủy điện hơn Hambry.)

6. Wintertown and Hambry get less energy from oil than Highdale.

(Wintertown và Hambry nhận được ít năng lượng từ dầu hơn Highdale.)

8 tháng 10 2023

1. I can see a school.

(Tôi có thể nhìn thấy một trường học.)

2. This is Quoc Hoc - Hue, an old school of Viet Nam in Hue.

(Đây là trường Quốc Học - Huế, một ngôi trường lâu đời của Việt Nam ở Huế.)

8 tháng 10 2023

1. The event happened at the park in my town.

(Sự kiện xảy ra tại công viên trong thị trấn của tôi.)

2. I was jogging when I saw this.

(Tôi đang chạy bộ khi tôi nhìn thấy điều này.)

3. The children were picking the rubbish.

(Những đứa trẻ đang nhặt rác.)

4. She was holding a bag for a boy to put the rubbish into.

(Cô ấy đang cầm một chiếc túi để một cậu bé bỏ rác vào.)