Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
2. Hydropower is cheap and clean to use.
(Than đá thì rẻ và sạch để sử dụng.)
3. Wind power is clean and renewable, but it’s noisy.
(Năng lượng gió sạch và có thể tái tạo, nhưng nó ồn ào. )
4. Natural gas is cheap, but it’s non-renewable.
(Khí đốt tự nhiên rẻ, nhưng nó không thể tái tạo.)
5. Motorbikes are popular and cheap, but cause pollution.
(Xe máy phổ biến và rẻ, nhưng gây ô nhiễm.)
6. Microwave ovens are convenient and save money.
(Lò vi sóng rất tiện lợi và tiết kiệm tiền.)
Tạm dịch bài đọc:
Chào cả lớp. Hôm nay tôi muốn nói với các bạn về hai nguồn năng lượng. Chúng là những nguồn không thể tái tạo và những nguồn có thể tái tạo.
Các nguồn không thể tái tạo là than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Chúng ta có thể sử dụng những nguồn này để sản xuất năng lượng. Chúng rẻ và dễ sử dụng. Mọi người sử dụng chúng rất nhiều. Nhưng chúng rất hạn chế và sẽ hết sớm.
Các nguồn tái tạo đến từ mặt trời, gió hoặc nước. Khi năng lượng đến từ mặt trời, chúng ta gọi nó là năng lượng mặt trời. Năng lượng gió đến từ gió, và năng lượng thủy điện đến từ nước. Nguồn tái tạo có sẵn, sạch sẽ và an toàn để sử dụng. Nhưng chúng đắt tiền để sản xuất.
Trong tương lai, chúng ta sẽ dựa nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo. Chúng tốt hơn cho môi trường và chúng sẽ không cạn kiệt.
1. Nguồn không tái tạo được rẻ và _________.
A. có sẵn
B. dễ sử dụng
C. đắt
2. ________nhận được từ mặt trời, gió hoặc nước.
A. Nguồn tái tạo
B. Tất cả các nguồn năng lượng
C. Các nguồn không thể tái tạo
3. Khi năng lượng đến từ nước, chúng ta gọi nó là_________.
A. năng lượng gió
B. năng lượng mặt trời
C. năng lượng thủy
4. Các nguồn năng lượng tái tạo tốt hơn cho ____.
A. môi trường
B. xe của chúng tôi
C. năng lượng thủy
1. B
Non – renewable sources are cheap and easy to use.
(Năng lượng không thể tái tạo thì rẻ và dễ sử dụng.)
Thông tin: Non-renewable sources are coal, oil and natural gas. ... They are cheap and easy to use.
(Các nguồn không thể tái tạo là than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. ... Chúng rẻ và dễ sử dụng.)
2. ARenewable sources come from the sun, wind or water.
(Các nguồn năng lượng có thể tái tạo đến từ mặt trời, gió và nước.)
Thông tin: Renewable sources come from the sun, wind or water.
(Các nguồn tái tạo đến từ mặt trời, gió hoặc nước.)
3. C
When energy comes from water, we call it hydro energy.
(Khi năng lượng đến từ nước, chúng ta gọi nó là năng lượng thủy điện.)
Thông tin: Wind energy comes from the wind, and hydro energy comes from water.
(Năng lượng gió đến từ gió, và năng lượng thủy điện đến từ nước.)
4. A
Renewable energy sources are better for the environment.
(Các nguồn năng lượng có thể tái tạo thì tốt hơn cho môi trường.)
Thông tin: In the future we will rely more on renewable energy sources. They are better for the environment and they will not run out.
(Trong tương lai, chúng tôi sẽ dựa nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo. Chúng tốt hơn cho môi trường và chúng sẽ không cạn kiệt.)
1. do -> are doing
The students are doing the project in Unit 10 now.
(Các học sinh đang thực hiện dự án trong Bài 10 ngay bây giờ.)
Giải thích: now (bây giờ) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói
2. explain -> explaining
At the moment, the teacher is explaining how solar energy works.
(Hiện tại, giáo viên đang giải thích cách hoạt động của năng lượng mặt trời.)
Giải thích: At the moment (ngay lúc này) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói
3. is -> are
Nowadays, people in Africa are not using energy from natural gas.
(Ngày nay, người dân ở Châu Phi không sử dụng năng lượng từ khí đốt tự nhiên.)
Giải thích: nowadays (ngày nay) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm gần đây
4. use -> using
They are using wind energy instead of coal.
(Họ đang sử dụng năng lượng gió thay vì than đá.)
Giải thích: Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn: S + is/ am/ are + Ving
5. look -> are looking
We are looking for a cheap, clean and effective source of energy now.
(Chúng tôi đang tìm kiếm một nguồn năng lượng rẻ, sạch và hiệu quả ngay bây giờ.)
Giải thích: now (bây giờ) -> sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói
Chọn chủ đề 2 Comparing Different Energy Sources
(So sánh các nguồn năng lượng khác nhau)
Giải thích: Đoạn văn đi so sánh lợi ích và bất lợi của một số nguồn năng lượng khác nhau.
Tạm dịch:
Lựa chọn tốt nhất cho năng lượng có thể khó khăn. Năng lượng từ than đá là dạng năng lượng phổ biến nhất hiện nay vì các nhà máy than không tốn kém để xây dựng. Các nguồn năng lượng không tái tạo khác như khí đốt tự nhiên, sạch hơn than đá, nhưng chúng vẫn không tốt cho môi trường. Các quốc gia hiện đang chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo như gió, mặt trời và thủy điện. Các nhà máy điện gió và năng lượng mặt trời sạch sẽ và rẻ để chạy, nhưng chúng không rẻ để xây dựng. Các nhà máy thủy điện cũng không gây ô nhiễm, nhưng chúng có thể tốn kém để xây dựng và ảnh hưởng đến môi trường bằng cách ngăn cá di chuyển tự do. Vì những lý do này, các quốc gia và thành phố thường chọn kết hợp các loại năng lượng.
1. “Dear Mayor Adams,” -----> Formal than “Hi Mayor Adams!” (Chào thị trưởng)
2. “Sincerely, Elizabeth Freeman” -----> Formal than “See you.” (Hẹn gặp lại)
3. “I am writing about the polluted air in our city.” -----> Formal than “I wanted to say that Windrush City isn't very clean.” (Tôi muốn nói rằng thành phố Windrush không sạch chút nào.)
4. “Coal power plants are expensive to run. They cause a lot of pollution, too. I think we should change to wind power.” -----> Formal than “Coal isn't the best energy to use. Let's use wind power.” (Than đá không phải năng lượng tốt nhất để sử dụng. Hãy sử dụng năng lượng gió.)
Language survey: Report
These are the results of my survey on using foreignlanguages. The results are from interviews with twenty
one peoplein our class of forty five, so less than half of the class.
Learning and speaking
Everybody in the group is learning English as a second language anda few people are learning a third
language. Most of them speak English in class, butnobody in the group speaks English outside class.
Internet and social media
More than half of the people in the group visit websites which arein other languages. However, less than
quarter of the surveygroup post comments or messages online in anotherlanguage.
Other media
Two thirds of the people watch TV programmes or films in otherlanguages, but onlya few people listen to
English songs.
Tạm dịch:
Khảo sát ngôn ngữ: Báo cáo
Đây là kết quả khảo sát của tôi về việc sử dụng ngoại ngữ. Kết quả là từ các cuộc phỏng vấn với 21 người
trong lớp bốn mươi lăm người của chúng tôi, tức là chưa đến một nửa số người trong lớp.
Học và nói
Mọi người trong nhóm đang học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai và một vài người đang học ngôn ngữ thứ
ba. Hầu hết họ nói tiếng Anh trong lớp, nhưng không ai trong nhóm nói tiếng Anh ngoài lớp.
Internet và mạng xã hội
Hơn một nửa số người trong nhóm truy cập các trang web bằng các ngôn ngữ khác. Tuy nhiên, chưa đến
một phần tư nhóm khảo sát đăng nhận xét hoặc tin nhắn trực tuyến bằng ngôn ngữ khác.
Phương tiện truyền thông khác
Hai phần ba số người xem các chương trình TV hoặc phim bằng các ngôn ngữ khác, nhưng chỉ một số ít
người nghe các bài hát tiếng Anh.
1. At present, our class is doing a big project on how to save energy in our school.
(Hiện tại, lớp chúng tôi đang thực hiện một dự án lớn về cách tiết kiệm năng lượng trong trường học của chúng tôi.)
Giải thích:
Dấu hiệu: at present (ngay lúc này) => sử dụng thì hiện tại tiếp diễn
Cấu trúc: S + is/ am/ are + Ving
2. My biggest dream is that I will visit Edinburgh one day.
(Ước mơ lớn nhất của tôi là một ngày nào đó tôi sẽ đến thăm Edinburgh.)
Giải thích:
Dấu hiệu: one day (một ngày nào đó) => sử dụng thì tương lai đơn
Cấu trúc: S + will + V nguyên thể
3. At present, my city is building stations for skyTrans.
(Hiện tại, thành phố của tôi đang xây dựng các trạm cho tàu trên cao.)
Giải thích:
Dấu hiệu: at present (ngay lúc này) => sử dụng thì hiện tại tiếp diễn
Cấu trúc: S + is/ am/ are + Ving
4. In the future, people will use more renewable energy in our daily life.
(Trong tương lai, con người sẽ sử dụng nhiều năng lượng tái tạo hơn trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
Giải thích:
Dấu hiệu: In the future (trong tương lai) => sử dụng thì tương lai đơn
Cấu trúc: S + will + V nguyên thể
5. I hope that we will have flying cars for faster travel soon.
(Tôi hy vọng rằng chúng ta sẽ sớm có ô tô bay để đi lại nhanh hơn.)
Giải thích:
Dấu hiệu: soon (sớm) => sử dụng thì tương lai đơn
Cấu trúc: S + will + V nguyên thể
My family and I are going to spend our holiday in Da Nang this summer.
(Tôi và gia đình sẽ dành kỳ nghỉ ở Đà Nẵng vào mùa hè này.)
We will fly from Tan Son Nhat airport to Da Nang airport.
(Chúng tôi sẽ bay từ sân bay Tân Sơn Nhất đến sân bay Đà Nẵng.)
The plane takes off at 6 a.m and lands at 7.20 a.m.
(Máy bay cất cánh lúc 6 giờ sáng và hạ cánh lúc 7 giờ 20 sáng.)
It takes us 1 hour and 20 minutes on plane.
(Chúng tôi mất 1 giờ 20 phút trên máy bay.)
We spend 665 thousand dong on the fares for each person.
(Chúng tôi chi 665 nghìn đồng tiền vé cho mỗi người.)
We hope we will have a nice flight and a wonderful holiday.
(Chúng tôi hy vọng chúng tôi sẽ có một chuyến bay tốt đẹp và một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
1. I think rock and roll is more exciting than classical music.
(Mình nghĩ nhạc rock and roll thú vị hơn nhạc cổ điển.)
Giải thích: Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài: N1 + be + more + adj + than + N2.
2. The poster in the gallery is not different from the one in my house.
(Tấm áp phích trong phòng trưng bày không khác gì tấm áp phích trong nhà mình.)
Giải thích: be the same as + N (giống như) = be not different from + N (không khác với)
3. A ticket to the theater is not as expensive as I expected.
(Một vé vào nhà hát không đắt như mình tưởng.)
Giải thích: Cấu trúc so sánh bằng với tính từ: N1 + be + (not) + as + adj + as + N2. => cheaper than (rẻ hơn) = not as expensive as (không đắt như)
4. The painting in the museum is like the painting in the gallery.
(Bức tranh trong bảo tàng cũng giống như bức tranh trong phòng trưng bày.)
Giải thích: be not different from + N (không khác với) = be like + N (giống như)
Coal is cheap and eassy to use.
=> Sai vì không lược bỏ âm /d/ trong từ "and".