Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
a) Phương trình phản ứng xảy ra là:
NaOH + HCl → NaCl + H$_2$O
b) Tính khối lượng muối sinh ra sau phản ứng
Khối lượng NaOH đã dùng:
$m_{\text{NaOH}} = 4$ g
Số mol NaOH: $n_{\text{NaOH}} = \dfrac{4}{40} = 0{,}1$ (mol)
Theo phương trình phản ứng:
$n_{\text{NaCl}} = n_{\text{NaOH}} = 0{,}1$ (mol)
Khối lượng NaCl tạo thành:
$m_{\text{NaCl}} = 0{,}1 \times 58{,}5 = 5{,}85$ (g)
c) Tính nồng độ mol của dung dịch HCl đã dùng
Thể tích dung dịch HCl:
$V = 400\,\text{mL} = 0{,}4\,\text{L}$
Số mol HCl đã phản ứng:
$n_{\text{HCl}} = 0{,}1$ (mol)
Nồng độ mol của dung dịch HCl:
$C_M = \dfrac{0{,}1}{0{,}4} = 0{,}25$ (M)
d) Tính nồng độ mol của dung dịch muối thu được sau phản ứng
Thể tích dung dịch sau phản ứng (coi không đổi):
$V = 0{,}4\,\text{L}$
Số mol NaCl: $n_{\text{NaCl}} = 0{,}1$ (mol)
Nồng độ mol dung dịch NaCl:
$C_M = \dfrac{0{,}1}{0{,}4} = 0{,}25$ (M)
a) Phương trình hoá học của phản ứng:
2Mg + O2 → 2MgO.
b) Phương trình bảo toàn khối lượng của các chất trong phản ứng:
\(m_{Mg}+m_{O_2}=m_{MgO}\)
c) Khối lượng oxygen đã phản ứng là:
\(m_{O_2}=m_{MgO}-m_{Mg}=15-9=6\left(g\right)\)
a: 2Mg+O2 ->2MgO
b: \(m_{Mg}+m_{O_2}=m_{MgO}\)
c; \(m_{O_2}=15-9=6\left(g\right)\)
\(2Al_2O_3\rightarrow\left(đpnc,criolit\right)4Al+3O_2\\ a,m_{Al\left(TT\right)}=\dfrac{4.27}{102.2}.102=54\left(kg\right)\\ H=\dfrac{51,3}{54}.100\%=95\%\\ b,m_{Al_2O_3\left(LT\right)}=\dfrac{102.2}{4.27}.54=102\left(kg\right)\\ m_{Al_2O_3\left(TT\right)}=\dfrac{102}{92\%}\approx110,87\left(kg\right)\)
\(Fe+2HCl\rightarrow FeCl_2+H_2\)
0,2 0,4 0,2 0,2
a. số mol khí H2 là: \(n=\dfrac{V}{24,79}=\dfrac{4,958}{24,79}=0,2\left(mol\right)\)
b. khối lượng sắt đã tham gia phản ứng là:
\(m=nM=0,2\cdot56=11,2\left(g\right)\)
c. nồng độ mol của HCl đã dùng là:
\(C_M=\dfrac{n}{V}=\dfrac{0,4}{0,3}=1,333\left(g\text{/}mol\right)\)
a. Số nguyên tử Al, số phân tử O2 , số phân tử AL2O3
b. 4Al + 3O2 → 2Al2O3
Tỉ lệ: 4 : 3 : 2
Phương trình phản ứng:
$2Mg + O_2 \rightarrow 2MgO$
Thể tích khí $O_2$ ở điều kiện tiêu chuẩn:
$V_{O_2} = 4{,}8$ (lít)
Số mol khí $O_2$:
$n_{O_2} = \dfrac{4{,}8}{22{,}4} = 0{,}2143$ (mol)
Theo phương trình:
$1$ mol $O_2 \rightarrow 2$ mol $Mg$
Số mol Mg phản ứng:
$n_{Mg} = 2 \times 0{,}2143 = 0{,}4286$ (mol)
Khối lượng Mg:
$m_{Mg} = 0{,}4286 \times 24 \approx 10{,}29$ (g)


số mol P2O5 là 0,025
\(n_P=\dfrac{1,55}{31}=0,05mol\\ 4P+5O_2\xrightarrow[t^0]{}2P_2O_5\\ n_{P_2O_5}=\dfrac{0,05.2}{4}=0,025mol\)
đơn vị của số mol diphotpho pentaoxit đâu em?