Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
A: Where are you going? (Bạn sẽ đi đâu?)
B: I’m going to London. (Tôi sẽ đi Luân Đôn.)
A: Where are you going to stay? (Bạn sẽ ở đâu?)
B: I’m going to stay at the Ritz Hotel. (Tôi sẽ ở khách sạn Ritz.)
A: What are you going to do? (Bạn sẽ làm gì?)
B: I’m going to visit British Museum. (Tôi sẽ đi thăm bảo tàng Anh.)
A: What are you going to eat? (Bạn sẽ ăn gì?)
B: I’m going to eat fish and chips. (Tôi sẽ ăn cá và khoai tây chiên.)
2. They have to work together for this project.
(Họ phải làm việc cùng nhau cho dự án.)
3. Does he have to do his English homework?
(Anh ấy có phải làm bài tập về nhà tiếng Anh không?)
4. She hasn’t to study for the test later.
(Cô ấy không phải học cho bài kiểm tra sau đó.)
5. He has to give the presentation for the history class.
(Anh ấy phải thuyết trình cho lớp lịch sử.)
2. Hydropower is cheap and clean to use.
(Than đá thì rẻ và sạch để sử dụng.)
3. Wind power is clean and renewable, but it’s noisy.
(Năng lượng gió sạch và có thể tái tạo, nhưng nó ồn ào. )
4. Natural gas is cheap, but it’s non-renewable.
(Khí đốt tự nhiên rẻ, nhưng nó không thể tái tạo.)
5. Motorbikes are popular and cheap, but cause pollution.
(Xe máy phổ biến và rẻ, nhưng gây ô nhiễm.)
6. Microwave ovens are convenient and save money.
(Lò vi sóng rất tiện lợi và tiết kiệm tiền.)
2. She is really disappointed because she got an F on her history essay.
(Cô ấy thực sự thất vọng vì đã đạt F bài luận lịch sử.)
3. He is really surprised because he got an A on his English test.
(Anh ấy thực sự ngạc nhiên vì đạt A bài kiểm tra Tiếng anh)
4. She is so annoyed because her computer is slow.
(Cô ấy khá khó chịu vì máy tính chậm.)
1. Did you visit the Empire State Building?
(Bạn đã đến tham quan tòa Empire State đúng không?)
2. We took the flight to Boston the next day.
(Chúng tôi đặt chuyến bay đến Boston vào ngày mai.)
3. I bought lots of new clothes.
(Tôi đã mua rất nhiều quần áo mới.)
4. She didn’t have swimsuit.
(Cô ấy không có đồ bơi.)
5. He lost his ticket.
(Anh ấy đã mất vé.)
6. They ate in the famous restaurant.
(Họ đã ăn ở nhà hàng nổi tiếng.)
Dear Mark,
How are you? I'm going to tell you about Tet holiday in Vietnam, my favourite festival. We often celebrate it once every year on some days from the end of the twelfth lunar month to celebrate an upcoming year. "Banh chung" is the traditional food associated with Tet holiday. I wholeheartedly like the festival due to the fact that at Tet, my family has a chance to reunite and I am given lucky money in red envelopes.
I hope one day you can join the festival with us.
Cheers,
Tạm dịch:
Mark thân mến,
Bạn khỏe không? Mình sẽ kể cho bạn nghe về ngày Tết của mình ở Việt Nam, cũng là lễ hội yêu thích của mình. Chúng mình thường tổ chức lễ hội này mỗi năm một lần vào một số ngày từ cuối tháng mười hai âm lịch để ăn mừng một năm sắp tới. Bánh Chưng là món ăn truyền thống gắn liền với ngày Tết. Mình rất thích lễ hội này vì Tết đến gia đình có dịp đoàn tụ, và mình được nhận lì xì trong phong bao đỏ.
Mình hy vọng một ngày nào đó bạn có thể tham gia lễ hội này với chúng mình.
Thân ái,
1. The man sitting next to her is an Englishman.
(Người đàn ông ngồi cạnh cô là một người Anh.)
Giải thích: Dùng “an” trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm.
2. The River Thames runs through London.
(Sông Thames chảy qua London.)
Giải thích: Dùng “the” trước tên sông, hồ.
3. Here is a map of the city of Edinburgh.
(Đây là một bản đồ của thành phố Edinburgh.)
Giải thích: Dùng “a” trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm và được nhắc đến lần đầu.
4. What is the most popular sport in Canada?
(Các môn thể thao phổ biến nhất ở Canada là gì?)
Giải thích: Dùng “the” trước cấu trúc so sánh hơn nhất.
5. We want to visit an attraction in Sydney.
(Chúng tôi muốn tham quan một điểm du lịch ở Sydney.)
Giải thích: Dùng “an” trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm và được nhắc đến lần đầu.
6. The Statue of Liberty was a present from France.
(Tượng Nữ thần Tự do là một món quà từ Pháp.)
Giải thích: Dùng “the” trước tên một số địa danh, địa điểm.
1. It is about 700 meters from my apartment to the Youth Club.
(Từ căn hộ của mình đến Câu lạc bộ Thanh niên khoảng 700 m.)
2. It is about 5 kilometres (km) from my village to the nearest town.
(Khoảng 5 km từ làng mình đến thị trấn gần nhất.)
3. It is about 120 km from Ho Chi Minh City to Vung Tau.
(Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Vũng Tàu khoảng 120 km.)
4. It is about 384,400 km from the Earth to the Moon.
(Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trăng khoảng 384.400 km.)
5. It is not very far from the center of Hanoi to Noi Bai Airport.
(Từ trung tâm Hà Nội đến sân bay Nội Bài không xa lắm.)



2. He is staying next to Hyde Park.
3. We are going to the United Kingdom.
4. My parents are visiting the Louvre Museum.
5. The Empire State Building is in New York City.
6. I’m going to eat fish and chips at Bondi Beach.
2. He is staying next to Hyde Park.
(Anh ấy đang ở gần công viên Hyde.)
3. We are going to the United Kingdom.
(Chúng tôi sẽ đi Vương quốc Anh.)
4. My parents are visiting the Louvre Museum.
(Bố mẹ tôi đang thăm viện bảo tàng Louvre.)
5. The Empire State Building is in New York City.
(Tòa Empire State ở thành phố New York.)
6. I’m going to eat fish and chips at Bondi Beach.
(Tôi sẽ đi ăn cá và khoai tây chiên ở biển Bondi.)