Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
A: What luggage does Finn have?
(Finn có hành lý gì?)
B: She has a new blue suitcase.
(Cô ấy có một cái va-li mới màu danh dương.)
A: Is this hers?
(Cái này có phải của cô ấy không?)
B: Yes, it’s.
(Đúng.)
A: What luggage do Sally & Lindy have?
(Sally & Lindy có hành lý gì?)
B: They have an old purple backpack.
(Họ có một cái ba lô cũ màu tím.)
A: Is this theirs?
(Cái này có phải của họ không?)
B: Yes, it’s.
(Đúng.)
A: What luggage does Mary have?
(Mary có hành lý gì?)
B: She has an old purple bag.
(Cô ấy có một cái túi cũ màu tím.)
A: Is this hers?
(Cái này có phải của cô ấy không?)
B: Yes, it’s.
(Đúng.)
A: What luggage do you have?
(Bạn có hành lý gì?)
B: I have a small green backpack.
(Tôi có một cái ba lô nhỏ màu xanh lá.)
A: Is this yours?
(Cái này có phải của bạn không?)
B: Yes, it’s.
(Đúng.)
Finn - 2 | Sally & Lindy - 6 | Mary - 1 | Partner - 3 |
A: Hey! Do you want to go to the movies on Monday evening?
(Này, bạn có muốn đi xem phim vào tối thứ Hai không?)
B: Thanks, but I'm sorry. I can't go. I have to do my English book report.
(Cảm ơn, nhưng tôi xin lỗi. Tôi không thể đi. Tôi phải làm báo cáo sách tiếng Anh.)
A: Hey! Do you want to go to the mall on Tuesday?
(này, bạn có muốn đi trung tâm thương mại vào thứ Ba không?)
B: Thanks, but I'm sorry. I can't go. I have to finish my Art project.
(Cảm ơn, nhưng tôi xin lỗi. Tôi không thể đi. Tôi phải hoàn thành dự án Mỹ thuật.)
A: Hey! Do you want to play badminton on Wednesday?
(Này, bạn có muốn chơi cầu lông vào thứ Tư không?)
B: Thanks, but I'm sorry. I can't go. I have to give my History presentation.
(Cảm ơn, nhưng tôi xin lỗi. Tôi không thể đi. Tôi phải làm thuyết trình lịch sử.)
A: Hey! Do you want to go to the zoo on Thursday?
(này, bạn có muốn đi sở thú vào thứ Năm không?)
B: Thanks, but I'm sorry. I can't go. I have to study for the Geography test.
(Cảm ơn, nhưng tôi xin lỗi. Tôi không thể đi. Tôi phải học cho bài kiểm tra địa lý.)
A: Hey! Do you want to go out on Friday?
(hey, bạn có muốn đi ra ngoài chơi vào thứ Sáu không?)
B: Thanks, but I'm sorry. I can't go. I have to do my Physics homework.
(Cảm ơn, nhưng tôi xin lỗi. Tôi không thể đi. Tôi phải làm bài tập về nhà môn Vật lý.)
A: Hey! Do you want to go shopping mall on Saturday evening?
(Này, bạn có muốn đi mua sắm vào tối thứ Bảy không?)
B: Sure. I’m free.
(Chắc chắn rồi. Tôi rảnh.)
A: Hey! Do you want to go out on Sunday?
(Này, bạn có muốn đi ra ngoài chơi vào Chủ nhật không?)
B: Sure. I’m free.
(Chắc chắn rồi. Tôi rảnh.)
B: Where did you go in Scotland?
(Bạn đã đi đâu ở Scotland.)
A: We went to Edinburgh.
(Chúng tôi đã đi Edinburgh.)
B: What did you do there?
(Bạn đã làm gì ở đó?)
A: We went to Edinburgh Castle and Holyrood Park.
(Chúng tôi đã đi lâu đài Edinburgh và công viên Holyrood.)
B: What did you buy there?
(Bạn đã mua gì ở đó?)
A: I bought some souvenirs.
(Tôi đã mua một số đồ lưu niệm.)
B: What did you eat ?
(Bạn đã ăn những gì?)
A: I ate Scotch pie and Scottish breakfast. It’s good.
(Tôi đã ăn bánh Scotch và bữa sáng của người Scotland. Nó rất ngon.)
Scotland | |
Go? (đi đâu) | Edinburgh |
Do? (làm gì?) | went to Edinburgh Castle and Holyrood Park ( đi lâu đài Edinburgh và công viên Holyrood.) |
Buy? (mua gì?) | some souvenirs (một số đồ lưu niệm) |
Eat? (ăn gì?) | Scotch pie and Scottish breakfast (bánh Scotch và bữa sáng của người Scotland.) |
A: How much energy does Springfield get from oil?
(Springfield nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng thủy điện?)
B: It gets fifty percent from oil.
(Nó nhận được 50% từ năng lượng dầu.)
A: What about energy from coal?
(Còn năng lượng từ than đá thì sao?)
B: Springfield gets twenty percent from coal.
(Springfield nhận được 20% từ than.)
A: How much energy does Springfield get from wind power?
(Springfield nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng gió?)
B: Springfield gets five percent from wind power.
(Springfield nhận được 5% từ năng lượng gió.)
A: How much energy does Springfield get from hydropower?
(Springfield nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng thủy điện?)
B: Springfield gets five percent from hydropower.
(Springfield nhận được 5% từ năng lượng thủy điện.)
A: How much energy does Springfield get from solar power?
(Springfield nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng mặt trời?)
B: Springfield gets twenty percent from solar power.
(Springfield nhận được 20% từ năng lượng mặt trời.)
Springfield Energy Sources (Các nguồn năng lượng của Springfield) | |
Oil (dầu mỏ) | 50% |
Coal (than đá) | 20% |
Wind power (năng lượng gió) | 5% |
Hydropower (thủy điện) | 5% |
Solar power (năng lượng mặt trời) | 20% |
A: What do you have in your kitchen? (Bạn có gì trong nhà bếp?)
B: I have a bag of rice. (Tôi có 1 túi gạo.)
A: Where is the bag of rice? (Túi gạo ở đâu?)
B: The bag of rice is in the bottom cupboard. (Túi gạo được đặt ở đáy tủ.)
A: What do you have in your kitchen? (Bạn có gì trong nhà bếp?)
B: I have a bag of flour. (Tôi có 1 túi bột mì.)
A: Where is the flour? (Bột mì ở đâu?)
B: The flour is on the top cupboard. (Bột mì ở trên mặt tủ.)
A: What do you have in your kitchen? (Bạn có gì trong nhà bếp?)
B: I have a bottle of oil. (Tôi có 1 chai dầu ăn.)
A: Where is the oil? (Dầu ăn ở đâu?)
B: The oil is on the cupboard. (Dầu ăn ở trên tủ.)
A: What do you have in your kitchen? (Bạn có gì trong nhà bếp?)
B: I have a carton of eggs. (Tôi có 1 hộp trứng.)
A: Where are the eggs? (Trứng ở đâu?)
B: The eggs are in the fridge. (Trứng ở trong tủ lạnh.)
A: What do you have in your kitchen? (Bạn có gì trong nhà bếp?)
B: I have a can of beans. (Tôi có 1 hộp đỗ.)
A: Where are the beans? (Đỗ ở đâu?)
B: The beans are on the table. (Đỗ ở trên bàn.)
A: How much is the bus?
(Giá xe buýt là bao nhiêu?)
B: It’s £10.How much is the train?
(10 bảng Anh. Giá tàu hỏa là bao nhiêu?)
A: It’s £10. How long does it take by bus?
(10 bảng Anh. Đi xe buýt mất bao lâu?)
B: It takes 45 minutes.How long does it take by train?
(45 phút. Đi tàu hỏa mất bao lâu?)
A: It takes 20 minutes. The train is faster than the bus. How often does the bus take?
(20 phút. Tàu hỏa thì nhanh hơn xe buýt. Tần suất mỗi chuyến xe buýt là bao lâu?)
B: It’s every 5 minutes. How often does the train take?
(5 phút một chuyến. Tần suất mỗi chuyến tàu hỏa là bao lâu?)
A: It’s every 30 minutes.
(30 phút một chuyến.)
B: Let’s make lemon pancakes. What do we need?
(Hãy cùng làm bánh kếp chanh. Chúng ta cần gì?)
A: We need some flour.
(Chúng ta cần một ít bột mì.)
B: How much do we need?
(Chúng ta cần bao nhiêu?)
A: We need 200 grams of flour.
(Chúng ta cần 200g bột mì.)
B: How much sugar do we need?
(Chúng ta cần bao nhiêu đường?)
A: We need 1 teaspoon of sugar.
(Chúng ta cần 1 thìa cà phê đường.)
B: How many eggs do we need?
(Chúng ta cần bao nhiêu trứng?)
A: We need 1 egg.
(Chúng ta cần 1 quả trứng.)
B: How much milk do we need?
(Chúng ta cần bao nhiêu sữa?)
A: We need 200 milliliters of milk.
(Chúng ta cần 200ml sữa.)
B: How much butter do we need?
(Chúng ta cần bao nhiêu bơ?)
A: We need 2 tablespoons of butter.
(Chúng ta cần 2 thìa bơ.)
B: How many lemons do we need?
(Chúng ta cần bao nhiêu chanh?)
A: We need 1 lemon.
(Chúng ta cần 1 quả chanh.)
Top cupboard (Ngăn trên cùng tủ chén/ bát) | Fridge (Tủ lạnh) | Bottom cupboard (Ngăn dưới cùng tủ chén/ bát) |
onion (hành) | eggs (trứng) | tomatoes (cà chua) |
chips (khoai tây chiên) | sandwiches (bánh mì sandwich) | bananas (chuối) |
A: What luggage does Sally have?
(Hành lý của Sally có gì?)
B: She has a big new red handbag.
(Cô ấy có một túi xách mới to màu đỏ.)
A: Is this hers?
(Cái này của cô ấy phải không?)
B: Yes, it is.
(Đúng.)
A: What luggage does Jack have?
(Hành lý của Jack có gì?)
B: He has an old blue backpack.
(Anh ấy có một ba lô cũ to màu xanh dương.)
A: Is this his?
(Cái này của anh ấy phải không?)
B: Yes, it is.
(Đúng.)
A: What luggage does Kim have?
(Hành lý của Kim có gì?)
B: He has a big green suitcase.
(Cô ấy có một ba lô to màu xanh lá.)
A: Is this his?
(Cái này của cô ấy phải không?)
B: Yes, it is.
(Đúng.)
A: What luggage do Jack and Sam have?
(Hành lý của Jack và Sam có gì?)
B: They have a small old orange suitcase.
(Họ có một va-li cũ nhỏ màu cam.)
A: Is this theirs?
(Cái này của họ phải không?)
B: Yes, it is.
(Đúng.)
A: What luggage does Mary have?
(Hành lý của Mary có gì?)
B: She has a new brown handbag.
(Cô ấy có một túi xách mới màu nâu.)
A: Is this hers?
(Cái này của cô ấy phải không?)
B: Yes, it is.
(Đúng.)











A: What luggage does Jane have?
(Jane có hành lý gì?)
B: She has an old brown bag.
(Cô ấy có một cái túi cũ màu nâu.)
A: Is this hers?
(Cái này có phải của cô ấy không?)
B: Yes, it’s.
(Đúng.)
A: What luggage do Max & Joe have?
(Max & Joe có hành lý gì?)
B: They have a new blue suitcase.
(Họ có một cái va-li mới màu xanh dương.)
A: Is this theirs?
(Cái này có phải của họ không?)
B: Yes, it’s.
(Đúng.)
A: What luggage does Bob have?
(Bob có hành lý gì?)
B: He has an old brown suitcase.
(Anh ấy có một cái va-li cũ màu nâu.)
A: Is this his?
(Cái này có phải của anh ấy không?)
B: Yes, it’s.
(Đúng)
A: What luggage do you have?
(Bạn có hành lý gì?)
B: I have a small green suitcase.
(Tôi có một cái va-li nhỏ màu xanh lá.)
A: Is this yours?
(Cái này có phải của bạn không?)
B: Yes, it’s.
(Đúng.)
Jane - 4
Max & Joe - 7
Bob - 5
Partner - 8