Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1 - e. At this festival, people eat moon cakes. - Mid-Autumn Festival
(Vào lễ hội này, mọi người ăn bánh trung thu. - Tết Trung Thu)
2 - a. At this festival, people throw tomatoes. - La Tomatina
(Tại lễ hội này, mọi người ném cà chua. – Lễ hội La Tomatina)
3 - d. People eat banh chung at this festival. - Tet
(Mọi người ăn bánh chưng ở lễ hội này. - Tết)
4 - c. People decorate pine trees and give each other gifts. - Christmas
(Mọi người trang trí cây thông và tặng quà cho nhau. - Lễ Giáng Sinh)
5 - b. People chase after a wheel of cheese. - Cheese rolling
(Mọi người đuổi theo một bánh xe làm bằng pho mát. - Lễ hội lăn pho mát)
Ranks in Asia (Thứ hạng ở Châu Á) | EPI score (Điểm EPI) | Countries (Quốc gia) |
1 | 611 | Singapore |
2 | 562 | The Philippines |
13 | 473 | Việt Nam |
Festival (Lễ hội) | Food (Thức ăn) | Activity (Hoạt động) |
Easter (Lễ Phục Sinh) | chocolate eggs (trứng làm từ sô cô la) | painting eggs (vẽ lên trứng) |
Halloween (Lễ hội Halloween) | candy apples (kẹo táo) | carving pumpkins (khắc bí ngô) |
Mid-Autumn Festival (Trung thu) | moon cakes (bánh trung thu) | performing a lion dance (múa lân) |
Thanksgiving (Lễ Tạ ơn) | turkey (gà tây) | having a feast (tổ chức tiệc) |
Time (Thời gian) | Place (Địa điểm) | Activity (Hoạt động) |
9.30 a.m (9:30 sáng) | Buckingham Palace (cung điện Buckingham) | - visiting the Queen’s garden (tham quan khu vườn của Nữ hoàng) - watching the Changing of the Guard (xem lính gác đổi ca) |
10.30 a.m (10:30 sáng) | Big Ben | taking photos with the tower (chụp ảnh với tháp) |
11.30 a.m (11:30 sáng) | lunch (bữa trưa) | going around and eating (đi dạo xung quanh và ăn) |
2.00 p.m (2:00 chiều) | the river (dòng sông) | seeing historic building along the river (ngắm tòa nhà lịch sử dọc theo sông) |
3.00 p.m (3:00 chiều) | hotel (khách sạn) | back to the hotel (trở lại khách sạn) |
1 - d: solar energy – the sun
(năng lượng mặt trời – mặt trời)
2 - c: wind energy – wind
(năng lượng gió – gió)
3 - a: hydro energy – water
(năng lượng thủy điện – nước)
4 - b: nuclear energy – nuclear
(năng lượng hạt nhân – hạt nhân nguyên tử)
1 - b. gathering (n) = meeting
(sự tụ tập =buổi gặp mặt)
2 - d. featured (adj) = showed something as the most important part
(đặc sắc = một thứ hay một điều gì đó như một phần quan trọng nhất)
3 - a. twins (n) = two children born to the same mother at the same time
(sinh đôi = hai đứa trẻ được sinh cùng mẹ vào cùng một thời điểm)
4 - c. performance (n) = the act of entertaining other people by singing, dancing, and playing music, etc.
(màn trình diễn: hoạt động giải trí cho những người khác bằng việc ca hát, nhảy múa và chơi nhạc cụ, v.v.)
Flight number: VN 1080
Departure time: 10h00
Termical: 1
Gate: 34
What fetival is it?




Festival name
(Tên lễ hội)
Mid-Autumn Festival
(Tết Trung thu)
Place
(Địa điểm)
some countries in Southeast Asia
(một số nước Đông Nam Á)
Time
(Thời gian)
14th to 15th of the eighth month of Lunar calendar
(14-15 tháng Tám âm lịch)
History
(Lịch sử)
the Chinese believe that the Moon is at its brightest and fullest size, coinciding with harvest time in the middle of Autumn
(người Trung Quốc tin rằng Mặt trăng có kích thước sáng nhất và đầy đủ nhất, trùng với thời gian thu hoạch vào giữa mùa thu)
Details
(Chi tiết)
People carry lanterns, eat moon cake, egg yolk, ...
(mọi người mang đèn lồng, ăn bánh trung thu, lòng đỏ trứng,...)
Opinion
(Ý kiến, quan điểm)
it’s so interesting
(nó thật thú vị)